(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ problem solving
B2

problem solving

Noun

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề khả năng giải quyết vấn đề kỹ năng giải quyết vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Problem solving'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề khó khăn hoặc phức tạp.

Definition (English Meaning)

The process of finding solutions to difficult or complex issues.

Ví dụ Thực tế với 'Problem solving'

  • "Effective problem solving is a crucial skill in many professions."

    "Giải quyết vấn đề hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong nhiều ngành nghề."

  • "The company hired a consultant to improve their problem solving capabilities."

    "Công ty đã thuê một nhà tư vấn để cải thiện khả năng giải quyết vấn đề của họ."

  • "She demonstrated excellent problem solving skills during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc trong suốt cuộc khủng hoảng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Problem solving'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: problem solving
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (áp dụng được trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Problem solving'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Problem solving'' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ khả năng hoặc kỹ năng giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và tìm ra giải pháp hiệu quả, không chỉ đơn thuần là việc né tránh hay chấp nhận vấn đề. Khác với ''troubleshooting'' (khắc phục sự cố) thường tập trung vào việc sửa chữa những lỗi kỹ thuật hoặc các vấn đề cụ thể, ''problem solving'' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân và đưa ra các giải pháp sáng tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for with

''In problem solving'': chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc giải quyết vấn đề diễn ra. Ví dụ: ''Creativity is important in problem solving.'' ('Sáng tạo rất quan trọng trong giải quyết vấn đề.')
''Problem solving for'': chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà việc giải quyết vấn đề hướng đến. Ví dụ: ''Problem solving for business challenges requires analytical skills.'' ('Giải quyết vấn đề cho các thách thức kinh doanh đòi hỏi kỹ năng phân tích.')
''Problem solving with'': chỉ ra công cụ, phương pháp hoặc người hỗ trợ trong quá trình giải quyết vấn đề. Ví dụ: ''Problem solving with a team can lead to more innovative solutions.'' ('Giải quyết vấn đề với một nhóm có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Problem solving'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company invests in problem solving training, they often see improved efficiency.
Nếu một công ty đầu tư vào đào tạo giải quyết vấn đề, họ thường thấy sự cải thiện về hiệu quả.
Phủ định
When employees avoid problem solving, issues don't get resolved efficiently.
Khi nhân viên né tránh việc giải quyết vấn đề, các vấn đề không được giải quyết một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a team faces a challenge, does effective problem solving usually lead to innovation?
Nếu một nhóm đối mặt với một thử thách, việc giải quyết vấn đề hiệu quả có thường dẫn đến sự đổi mới không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective problem solving is essential for success in many fields.
Giải quyết vấn đề hiệu quả là điều cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực.
Phủ định
Lack of problem solving skills is a significant barrier to career advancement.
Thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề là một rào cản đáng kể đối với sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Is problem solving a crucial skill for leadership roles?
Giải quyết vấn đề có phải là một kỹ năng quan trọng đối với vai trò lãnh đạo không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be practicing problem solving techniques all afternoon to prepare for the competition.
Cả đội sẽ thực hành các kỹ thuật giải quyết vấn đề cả buổi chiều để chuẩn bị cho cuộc thi.
Phủ định
He won't be problem solving alone; he'll have the support of his colleagues.
Anh ấy sẽ không giải quyết vấn đề một mình; anh ấy sẽ có sự hỗ trợ của đồng nghiệp.
Nghi vấn
Will they be problem solving the ethical dilemmas during the simulation?
Liệu họ có đang giải quyết các tình huống khó xử về mặt đạo đức trong quá trình mô phỏng không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is implementing problem-solving strategies to improve efficiency.
Công ty đang triển khai các chiến lược giải quyết vấn đề để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
He isn't using problem-solving skills effectively in this situation.
Anh ấy không sử dụng các kỹ năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả trong tình huống này.
Nghi vấn
Are they focusing on problem-solving during the training session?
Họ có đang tập trung vào giải quyết vấn đề trong buổi đào tạo không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)