(Top Banner Ad)
declared war
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

declared war

UK: /dɪˈkleəd wɔː/ • US: /dɪˈklerd wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên chiến phát động chiến tranh (với tuyên bố chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially announce that a state of war exists between two or more countries or opposing groups.

Vietnamese Meaning

Chính thức tuyên bố tình trạng chiến tranh tồn tại giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc các nhóm đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country declared war on its neighbor after repeated border incursions."

    "Đất nước đó đã tuyên chiến với nước láng giềng sau nhiều lần xâm phạm biên giới."

  • "The President is expected to declare war if diplomatic efforts fail."

    "Tổng thống dự kiến sẽ tuyên chiến nếu các nỗ lực ngoại giao thất bại."

  • "Congress has the power to declare war according to the constitution."

    "Quốc hội có quyền tuyên chiến theo hiến pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố
Noun declaration sự tuyên bố, lời công bố
Adjective declared được tuyên bố, đã công bố (ví dụ: a declared aim – một mục tiêu đã được công bố)
Noun war chiến tranh
Verb war (against) gây chiến (chống lại ai đó/cái gì đó)
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chiến tranh
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declarare
Proto-Germanic
*werzō
Old French
declarer
Old French
werre
Middle English
declaren werre
English
declare war

Nguồn gốc của 'Declare'

Từ 'declare' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'declarare', có nghĩa là 'làm rõ, công bố'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (hoàn toàn) và động từ 'clarare' (làm cho rõ ràng, từ 'clarus' nghĩa là rõ ràng). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'declarer' và cuối cùng là tiếng Anh với nghĩa 'tuyên bố công khai, chính thức'.

Nguồn gốc của 'War'

Từ 'war' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*werzō' (sự hỗn loạn, tranh chấp) và phát triển qua tiếng Pháp cổ 'werre' (xung đột, chiến tranh). Nó dần thay thế các từ tiếng Anh cổ hơn như 'ġefeoht' (chiến đấu) và 'wīg' (chiến tranh) để trở thành từ phổ biến hiện nay.

Sự kết hợp 'Declared War'

Cụm từ 'declared war' (tuyên chiến) hình thành khi các quốc gia cần một cách thức chính thức và công khai để công bố ý định tham chiến. Việc này mang lại sự rõ ràng về mặt pháp lý và ngoại giao, thường nhằm tuân thủ luật pháp quốc tế và hợp pháp hóa hành động quân sự của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến các hành động chính thức của chính phủ. Nó khác với việc 'start a war' (bắt đầu một cuộc chiến) vì 'declare war' nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và chính thức của việc bắt đầu chiến tranh, tuân theo các giao thức quốc tế (mặc dù không phải lúc nào cũng vậy trên thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • officially officially declared war
    (chính thức tuyên chiến)
  • formally formally declared war
    (trang trọng tuyên chiến)
  • unilaterally unilaterally declared war
    (đơn phương tuyên chiến)
  • reluctantly reluctantly declared war
    (miễn cưỡng tuyên chiến)
Adjective + Noun Phrase
  • formally a formally declared war
    (một cuộc chiến tranh được tuyên bố chính thức)
  • openly an openly declared war
    (một cuộc chiến tranh được công khai tuyên bố)
  • actual an actual declared war
    (một cuộc chiến tranh đã thực sự được tuyên bố)
Verb Phrase with Preposition
  • on declared war on [country/enemy]
    (tuyên chiến với [quốc gia/kẻ thù])
  • against a declared war against [country/enemy]
    (một cuộc chiến tranh được tuyên bố chống lại [quốc gia/kẻ thù])

Idioms

  • declare war on poverty

    phát động cuộc chiến chống đói nghèo (một chiến dịch lớn, quyết liệt để giải quyết vấn đề xã hội)

    "The government declared war on poverty in the 1960s with several social programs."

    (Chính phủ đã phát động cuộc chiến chống đói nghèo vào những năm 1960 với một số chương trình xã hội.)

  • declare war on drugs

    phát động cuộc chiến chống ma túy (một nỗ lực mạnh mẽ của chính phủ để loại bỏ ma túy)

    "Many nations have declared war on drugs for decades, implementing strict policies."

    (Nhiều quốc gia đã phát động cuộc chiến chống ma túy trong nhiều thập kỷ, thực hiện các chính sách nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declared war

Cụm động từ
Lật mặt

Chính thức tuyên bố tình trạng chiến tranh tồn tại giữa hai hoặc nhiều quốc gia hoặc các nhóm đối lập.

"The country declared war on its neighbor after repeated border incursions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ultimatum expired, the country declared war.
Sau khi tối hậu thư hết hạn, quốc gia đó đã tuyên chiến.
Phủ định
Unless diplomatic efforts succeed, they will not declare war.
Trừ khi các nỗ lực ngoại giao thành công, họ sẽ không tuyên chiến.
Nghi vấn
Will they declare war if negotiations fail?
Liệu họ có tuyên chiến nếu các cuộc đàm phán thất bại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They declared war on the neighboring country after years of tension.
Họ tuyên chiến với nước láng giềng sau nhiều năm căng thẳng.
Phủ định
We did not declare war, but rather sought diplomatic solutions.
Chúng tôi không tuyên chiến mà tìm kiếm các giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Did anyone declare war without consulting the council?
Có ai tuyên chiến mà không tham khảo ý kiến của hội đồng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the government declared war, a decision that shocked the international community.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chính phủ đã tuyên chiến, một quyết định gây sốc cho cộng đồng quốc tế.
Phủ định
Despite rising tensions, the country did not declare war, and instead pursued diplomatic solutions.
Mặc dù căng thẳng gia tăng, quốc gia đó đã không tuyên chiến, và thay vào đó theo đuổi các giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Given the ongoing conflicts, did they declare war, or are they seeking peaceful negotiations?
Với những xung đột đang diễn ra, họ đã tuyên chiến chưa, hay họ đang tìm kiếm các cuộc đàm phán hòa bình?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Germany had declared war on Poland before Britain issued its ultimatum.
Đức đã tuyên chiến với Ba Lan trước khi Anh đưa ra tối hậu thư.
Phủ định
The president had not declared war before the Congress convened.
Tổng thống đã không tuyên chiến trước khi Quốc hội triệu tập.
Nghi vấn
Had they declared war before the deadline?
Họ đã tuyên chiến trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declared war".

Tuyên chiến trong luật pháp quốc tế

Trong lịch sử, việc tuyên chiến chính thức là một hành động pháp lý cực kỳ quan trọng, thường tuân theo các quy định của luật pháp quốc tế như Công ước Hague năm 1907. Việc này nhằm hợp pháp hóa xung đột, xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên tham chiến, bao gồm cả tình trạng của tù binh và bảo vệ dân thường.

Từ chiến tranh tuyên bố đến chiến tranh không tuyên bố

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, các cuộc chiến tranh chính thức được tuyên bố trở nên rất hiếm hoi. Thay vào đó, các quốc gia thường tham gia vào các 'xung đột vũ trang' hoặc 'hành động quân sự' mà không có tuyên bố chiến tranh chính thức, phần lớn để tránh các nghĩa vụ pháp lý và chính trị quốc tế đi kèm với một cuộc chiến tranh 'đã tuyên bố'.