(Top Banner Ad)
declare peace
C1
Động từ C1 Chính trị/Ngoại giao

declare peace

UK: /dɪˈkleə piːs/ • US: /dɪˈkler piːs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố hòa bình công bố hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally announce the end of a state of war or conflict.

Vietnamese Meaning

Chính thức tuyên bố chấm dứt tình trạng chiến tranh hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two nations declared peace after years of bitter conflict."

    "Hai quốc gia tuyên bố hòa bình sau nhiều năm xung đột gay gắt."

  • "The president is expected to declare peace with the neighboring country."

    "Tổng thống dự kiến sẽ tuyên bố hòa bình với quốc gia láng giềng."

  • "Declaring peace requires more than just words; it requires concrete actions."

    "Tuyên bố hòa bình đòi hỏi nhiều hơn chỉ là lời nói; nó đòi hỏi những hành động cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun declaration sự tuyên bố, bản tuyên ngôn
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective declarative mang tính tuyên bố, khẳng định
Adjective peaceful hòa bình, yên ả
Adverb peacefully một cách hòa bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình, người hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre (to make clear) + pāx (peace)
Old French
declarer + pais
Middle English
declaren + pees
Modern English
declare + peace

Declare: 'Làm cho sáng tỏ'

Từ 'declare' có gốc từ chữ Latin 'clarus', nghĩa là 'rõ ràng' hoặc 'trong trẻo', giống như bầu trời quang đãng hay dòng nước trong vắt. Vì vậy, khi bạn 'declare' (tuyên bố) điều gì đó, bạn đang làm cho ý định hoặc sự thật trở nên hoàn toàn rõ ràng cho mọi người, không còn gì mập mờ.

Peace: 'Hòa ước và Sự yên bình'

Từ 'peace' bắt nguồn từ 'pax' trong tiếng Latin. 'Pax' không chỉ có nghĩa là sự yên bình trong tâm hồn, mà còn chỉ một hiệp ước pháp lý, một thỏa thuận chấm dứt xung đột. Ví dụ nổi tiếng là 'Pax Romana' (Hòa bình La Mã), một thời kỳ hòa bình kéo dài được duy trì bởi sức mạnh của Đế chế La Mã.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng, thường được sử dụng trong các tuyên bố chính thức của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có ý thức trong việc chấm dứt chiến tranh. Khác với 'make peace' (làm hòa), 'declare peace' tập trung vào hành động tuyên bố dứt điểm, còn 'make peace' bao hàm quá trình đàm phán và xây dựng mối quan hệ hòa bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + declare peace
  • The nations declare peace.
    (Các quốc gia tuyên bố hòa bình.)
  • The two sides declare peace.
    (Hai bên tuyên bố hòa bình.)
  • The leaders declare peace.
    (Các nhà lãnh đạo tuyên bố hòa bình.)
Adverb + declare peace
  • formally declare peace.
    (chính thức tuyên bố hòa bình.)
  • unilaterally declare peace.
    (đơn phương tuyên bố hòa bình.)
  • finally declare peace.
    (cuối cùng cũng tuyên bố hòa bình.)
declare peace + Preposition
  • declare peace with the enemy.
    (tuyên bố hòa bình với kẻ thù.)
  • declare peace between the two countries.
    (tuyên bố hòa bình giữa hai quốc gia.)

Idioms

  • declare peace in the office

    Tạm đình chiến ở công sở. (Đồng ý ngừng tranh cãi hoặc cạnh tranh trong công việc).

    "After weeks of arguing over the project, the two managers finally declared peace and decided to cooperate."

    (Sau nhiều tuần tranh cãi về dự án, hai vị quản lý cuối cùng đã 'tuyên bố hòa bình' và quyết định hợp tác.)

  • declare peace with yourself

    Làm hòa với chính mình. (Chấp nhận bản thân, bao gồm cả những khuyết điểm và lỗi lầm trong quá khứ).

    "It took her years to finally declare peace with her past and move on."

    (Cô ấy phải mất nhiều năm để cuối cùng có thể 'làm hòa với quá khứ của mình' và bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declare peace

Động từ
Lật mặt

Chính thức tuyên bố chấm dứt tình trạng chiến tranh hoặc xung đột.

"The two nations declared peace after years of bitter conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare peace".

Giải Nobel Hòa bình (The Nobel Peace Prize)

Đây là một giải thưởng quốc tế danh giá được trao cho những người có 'đóng góp lớn nhất cho tình anh em giữa các quốc gia, cho việc xóa bỏ hoặc giảm bớt quân đội thường trực và cho việc tổ chức, thúc đẩy các đại hội hòa bình.' Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho việc công nhận nỗ lực tuyên bố và gìn giữ hòa bình trên toàn thế giới.

Cành Ô liu và Chim Bồ Câu Trắng: Biểu tượng của Hòa bình

Trong văn hóa phương Tây, cành ô liu và chim bồ câu trắng là biểu tượng lâu đời của hòa bình. Nguồn gốc của chúng đến từ câu chuyện Kinh thánh về Nô-ê, khi một con chim bồ câu mang về một cành ô liu, báo hiệu rằng cơn đại hồng thủy đã kết thúc. Do đó, khi các nhà lãnh đạo 'tuyên bố hòa bình', những hình ảnh này thường được sử dụng trong các buổi lễ và trên truyền thông để thể hiện hy vọng về một khởi đầu mới.