(Top Banner Ad)
commence hostilities
C1
Động từ (kết hợp) C1 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

commence hostilities

UK: /kəˈmens hɒˈstɪlətiz/ • US: /kəˈmens hɑːˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

phát động chiến tranh khai hỏa bắt đầu hành động thù địch châm ngòi chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin fighting or warfare; to start military actions.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu chiến tranh, xung đột vũ trang; phát động các hành động quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced that it would commence hostilities if the rebels did not surrender."

    "Chính phủ tuyên bố sẽ bắt đầu hành động thù địch nếu quân nổi dậy không đầu hàng."

  • "After the breakdown of negotiations, the two countries commenced hostilities."

    "Sau khi các cuộc đàm phán thất bại, hai nước đã bắt đầu hành động thù địch."

  • "The UN Security Council condemned the decision to commence hostilities."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc lên án quyết định bắt đầu hành động thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commence bắt đầu, khởi đầu
Noun commencement sự bắt đầu hoặc lễ tốt nghiệp
Noun hostility sự thù địch, tình trạng chiến tranh
Adjective hostile căm ghét, thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- + initiare
Old French
comencer
Latin
hostilitas
Middle English
commencen hostilitees

Nguồn gốc pháp lý và quân sự

Cụm từ này kết hợp từ 'commence' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và 'hostilities' (các hành động thù địch) từ tiếng Latin 'hostis' (kẻ thù). Trong lịch sử, đây là thuật ngữ trang trọng được sử dụng trong các văn bản ngoại giao và tuyên bố chiến tranh chính thức thay vì dùng từ 'war' thông thường.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu chính thức hoặc công khai của một cuộc xung đột. 'Commence' ở đây mang nghĩa trang trọng hơn so với 'start' hoặc 'begin'. 'Hostilities' chỉ các hành động thù địch, mang tính đối đầu, xung đột.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc lý do cho việc bắt đầu hành động thù địch. Ví dụ: 'commence hostilities with enemy forces' (bắt đầu hành động thù địch với lực lượng địch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commence hostilities
  • officially officially commence hostilities
    (chính thức bắt đầu các hoạt động chiến sự)
  • immediately immediately commence hostilities
    (ngay lập tức mở cuộc tấn công)
  • formally formally commence hostilities
    (tuyên chiến một cách trang trọng)
Verb + commence hostilities
  • order to be ordered to commence hostilities
    (được lệnh bắt đầu nổ súng/tấn công)
  • threaten to threaten to commence hostilities
    (đe dọa sẽ bắt đầu chiến tranh)

Idioms

  • outbreak of hostilities

    sự bùng nổ chiến sự

    "The sudden outbreak of hostilities caught the civilians by surprise."

    (Sự bùng nổ chiến sự bất ngờ khiến dân thường không kịp trở tay.)

  • cessation of hostilities

    sự đình chỉ chiến sự / lệnh ngừng bắn

    "Both sides agreed to a temporary cessation of hostilities."

    (Cả hai bên đã đồng ý tạm thời ngừng bắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence hostilities

Động từ (kết hợp)
Lật mặt

Bắt đầu chiến tranh, xung đột vũ trang; phát động các hành động quân sự.

"The government announced that it would commence hostilities if the rebels did not surrender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence hostilities".

Nghi thức ngoại giao

Trong luật pháp quốc tế, việc 'commence hostilities' thường phải đi kèm với một lời tuyên chiến chính thức theo Công ước Hague. Việc tấn công mà không thông báo trước được coi là vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực ngoại giao phương Tây.

Ngôn ngữ giảm nói giảm tránh

Cụm từ này thường được các chính trị gia và tướng lĩnh sử dụng như một cách nói giảm nhẹ (euphemism) cho việc bắt đầu một cuộc chiến tranh đẫm máu, nhằm tạo cảm giác về một quy trình quân sự có tổ chức và hợp pháp.