(Top Banner Ad)
decomposability
C1
noun C1 Kỹ thuật phần mềm, Toán học, Khoa học máy tính

decomposability

UK: /diːˌkɒmpəʊzəˈbɪləti/ • US: /diːˌkɑːmpoʊzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phân rã tính phân rã khả năng chia nhỏ tính chia nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being decomposable; the degree to which a system or entity can be broken down into smaller, independent parts.

Vietnamese Meaning

Khả năng phân rã; mức độ mà một hệ thống hoặc thực thể có thể được chia thành các phần nhỏ hơn, độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decomposability of the software architecture allowed for easier maintenance and upgrades."

    "Khả năng phân rã của kiến trúc phần mềm cho phép bảo trì và nâng cấp dễ dàng hơn."

  • "High decomposability is a desirable characteristic in complex systems."

    "Khả năng phân rã cao là một đặc tính mong muốn trong các hệ thống phức tạp."

  • "The decomposability of the problem allowed the team to work on different parts independently."

    "Khả năng phân rã của vấn đề cho phép nhóm làm việc trên các phần khác nhau một cách độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompose Phân hủy, phân tích, phân rã
Noun decomposition Sự phân hủy, sự phân tích
Adjective decomposable Có thể phân hủy, có thể phân tách
Noun decomposer Chất/sinh vật phân hủy

Synonyms

modularity (tính mô-đun)separability (tính tách biệt)

Antonyms

indivisibility (tính không thể chia cắt)wholeness (tính toàn vẹn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật phần mềm, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (prefix meaning separation) + componere (to put together)
Old French
décomposer (to break up, disband)
English (17th Century)
decompose (to separate into constituent parts)
English (Modern)
decomposability (decompose + -able + -ity)

Gốc rễ của sự phân tách

Từ 'decomposability' là một từ ghép hiện đại, dựa trên động từ 'decompose'. 'Decompose' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'tách rời, ngược lại') và 'componere' (nghĩa là 'đặt cùng nhau'). Vì vậy, 'decompose' ban đầu có nghĩa là 'tháo gỡ những thứ đã được đặt cùng nhau'. 'Decomposability' sau đó thêm hậu tố '-ability' (khả năng), tạo nên ý nghĩa 'khả năng bị phân tách'.

Thuật ngữ khoa học

Tính từ 'decomposable' và danh từ 'decomposability' thường được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật và khoa học như Toán học, Khoa học Máy tính (đặc biệt trong lý thuyết đồ thị và thuật toán), và Sinh học, nhằm mô tả tính chất của một hệ thống, một hàm số, hay một chất có thể được chia thành các thành phần độc lập hoặc đơn giản hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật phần mềm để mô tả mức độ mà một hệ thống phần mềm có thể được chia thành các thành phần mô-đun. Trong toán học và khoa học máy tính, nó đề cập đến khả năng phân tích một vấn đề phức tạp thành các vấn đề con đơn giản hơn. 'Decomposability' nhấn mạnh khả năng *hiệu quả* và *an toàn* trong việc chia nhỏ một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn và chức năng của tổng thể đó. Khác với 'divisibility' (tính chia được) đơn thuần, 'decomposability' chú trọng đến tính chất của các thành phần sau khi phân chia và cách chúng tương tác với nhau.

Prepositions

of into

'Decomposability *of* a system' nhấn mạnh thuộc tính của hệ thống đó. 'Decomposability *into* smaller parts' nhấn mạnh quá trình phân chia và kết quả của quá trình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Decomposability (Tính từ bổ nghĩa)
  • structural structural decomposability
    (Tính phân tách cấu trúc)
  • high high decomposability
    (Khả năng phân hủy/phân tách cao)
  • inherent inherent decomposability
    (Tính phân tách vốn có)
Verb + Decomposability (Động từ tác động)
  • analyze analyze the decomposability
    (Phân tích tính phân tách)
  • evaluate evaluate the decomposability
    (Đánh giá khả năng phân rã)
  • improve improve system decomposability
    (Cải thiện tính phân tách của hệ thống)
Prepositional Phrases (Cụm giới từ)
  • degree the degree of decomposability
    (Mức độ khả năng phân tách)
  • lack a lack of decomposability
    (Sự thiếu tính phân rã/khả năng phân tách)

Idioms

  • The principle of decomposability

    Nguyên tắc khả năng phân tách (Nguyên tắc cơ bản trong khoa học máy tính hoặc toán học)

    "The software design adheres to the principle of decomposability to facilitate module testing."

    (Thiết kế phần mềm tuân thủ nguyên tắc khả năng phân tách để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra mô-đun.)

  • Testing for decomposability

    Kiểm tra tính phân tách (Quy trình xác định xem một vấn đề/hệ thống có thể được chia nhỏ không)

    "In complex analysis, scientists are testing for decomposability of certain tensor products."

    (Trong phân tích phức tạp, các nhà khoa học đang kiểm tra tính phân tách của các tích tensor nhất định.)

  • Achieving perfect decomposability

    Đạt được khả năng phân tách hoàn hảo

    "The goal of modular programming is achieving perfect decomposability for independent development."

    (Mục tiêu của lập trình module là đạt được khả năng phân tách hoàn hảo để phát triển độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decomposability

noun
Lật mặt

Khả năng phân rã; mức độ mà một hệ thống hoặc thực thể có thể được chia thành các phần nhỏ hơn, độc lập.

"The decomposability of the software architecture allowed for easier maintenance and upgrades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decomposability".

Tư duy hệ thống và Phân tích

Trong văn hóa học thuật phương Tây, đặc biệt là trong kỹ thuật và quản lý, 'decomposability' là một khái niệm quan trọng liên quan đến Tư duy Hệ thống (Systems Thinking). Khả năng chia nhỏ một vấn đề khổng lồ hoặc một hệ thống phức tạp (như một tập đoàn lớn hoặc một dự án không gian) thành các phần tử nhỏ hơn, dễ quản lý hơn là nền tảng của phương pháp khoa học và quản lý hiệu quả (Management by Objectives).

Bền vững và Khả năng Phân hủy sinh học

Mặc dù 'decomposability' là một thuật ngữ rộng, trong bối cảnh xã hội và môi trường hiện đại, nó thường được liên hệ chặt chẽ với 'biodegradability' (khả năng phân hủy sinh học). Tính chất của các vật liệu như nhựa, bao bì có thể 'decomposed' (phân hủy) một cách tự nhiên là một yếu tố then chốt trong các phong trào bảo vệ môi trường và tiêu dùng xanh (Green Consumerism) ở phương Tây.