decomposability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being decomposable; the degree to which a system or entity can be broken down into smaller, independent parts.
Vietnamese Meaning
Khả năng phân rã; mức độ mà một hệ thống hoặc thực thể có thể được chia thành các phần nhỏ hơn, độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decomposability of the software architecture allowed for easier maintenance and upgrades."
"Khả năng phân rã của kiến trúc phần mềm cho phép bảo trì và nâng cấp dễ dàng hơn."
-
"High decomposability is a desirable characteristic in complex systems."
"Khả năng phân rã cao là một đặc tính mong muốn trong các hệ thống phức tạp."
-
"The decomposability of the problem allowed the team to work on different parts independently."
"Khả năng phân rã của vấn đề cho phép nhóm làm việc trên các phần khác nhau một cách độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decompose | Phân hủy, phân tích, phân rã |
| Noun | decomposition | Sự phân hủy, sự phân tích |
| Adjective | decomposable | Có thể phân hủy, có thể phân tách |
| Noun | decomposer | Chất/sinh vật phân hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật phần mềm để mô tả mức độ mà một hệ thống phần mềm có thể được chia thành các thành phần mô-đun. Trong toán học và khoa học máy tính, nó đề cập đến khả năng phân tích một vấn đề phức tạp thành các vấn đề con đơn giản hơn. 'Decomposability' nhấn mạnh khả năng *hiệu quả* và *an toàn* trong việc chia nhỏ một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, trong khi vẫn duy trì tính toàn vẹn và chức năng của tổng thể đó. Khác với 'divisibility' (tính chia được) đơn thuần, 'decomposability' chú trọng đến tính chất của các thành phần sau khi phân chia và cách chúng tương tác với nhau.
Prepositions
'Decomposability *of* a system' nhấn mạnh thuộc tính của hệ thống đó. 'Decomposability *into* smaller parts' nhấn mạnh quá trình phân chia và kết quả của quá trình đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
structural structural decomposability (Tính phân tách cấu trúc)
-
high high decomposability (Khả năng phân hủy/phân tách cao)
-
inherent inherent decomposability (Tính phân tách vốn có)
-
analyze analyze the decomposability (Phân tích tính phân tách)
-
evaluate evaluate the decomposability (Đánh giá khả năng phân rã)
-
improve improve system decomposability (Cải thiện tính phân tách của hệ thống)
-
degree the degree of decomposability (Mức độ khả năng phân tách)
-
lack a lack of decomposability (Sự thiếu tính phân rã/khả năng phân tách)
Idioms
-
The principle of decomposability
Nguyên tắc khả năng phân tách (Nguyên tắc cơ bản trong khoa học máy tính hoặc toán học)
"The software design adheres to the principle of decomposability to facilitate module testing."
(Thiết kế phần mềm tuân thủ nguyên tắc khả năng phân tách để tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra mô-đun.)
-
Testing for decomposability
Kiểm tra tính phân tách (Quy trình xác định xem một vấn đề/hệ thống có thể được chia nhỏ không)
"In complex analysis, scientists are testing for decomposability of certain tensor products."
(Trong phân tích phức tạp, các nhà khoa học đang kiểm tra tính phân tách của các tích tensor nhất định.)
-
Achieving perfect decomposability
Đạt được khả năng phân tách hoàn hảo
"The goal of modular programming is achieving perfect decomposability for independent development."
(Mục tiêu của lập trình module là đạt được khả năng phân tách hoàn hảo để phát triển độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decomposability
nounKhả năng phân rã; mức độ mà một hệ thống hoặc thực thể có thể được chia thành các phần nhỏ hơn, độc lập.
"The decomposability of the software architecture allowed for easier maintenance and upgrades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decomposability".
