(Top Banner Ad)
modularity
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

modularity

UK: /ˌmɒdjʊˈlærəti/ • US: /ˌmɑːdʒəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính mô-đun tính module hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a system's components may be separated and recombined, often with the benefit of flexibility and variety in use.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các thành phần của một hệ thống có thể được tách rời và kết hợp lại, thường mang lại lợi ích về tính linh hoạt và đa dạng trong sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modularity of the software allowed for easy updates and bug fixes."

    "Tính modularity của phần mềm cho phép cập nhật và sửa lỗi một cách dễ dàng."

  • "The modularity of the robotic arm allows it to be adapted for various tasks."

    "Tính modularity của cánh tay robot cho phép nó được điều chỉnh cho nhiều nhiệm vụ khác nhau."

  • "The company adopted a modular approach to product development."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp modular cho việc phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun module Mô-đun; đơn vị cấu thành độc lập; phần chức năng riêng biệt
Adjective modular Có tính mô-đun; cấu tạo theo mô-đun; dạng mô-đun
Verb modularize Mô-đun hóa; chia thành các mô-đun
Adverb modularly Một cách mô-đun; theo kiểu mô-đun
Noun modularization Sự mô-đun hóa; quá trình chia thành các mô-đun

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulus
English
module
English
modular
English
modularity

Nguồn gốc của 'modularity'

Từ 'modularity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'modus', mang ý nghĩa 'đo lường, cách thức, giới hạn'. 'Modus' sau đó sinh ra 'modulus' (có nghĩa là một phần nhỏ của phép đo hoặc một tiêu chuẩn nhỏ). Từ 'modulus' này du nhập vào tiếng Anh thành 'module', chỉ một đơn vị hoặc thành phần độc lập. Tiếp theo, tính từ 'modular' (có tính mô-đun) và cuối cùng là danh từ 'modularity' (tính mô-đun) được hình thành, diễn tả đặc tính của một hệ thống được xây dựng từ các phần riêng biệt, có thể hoán đổi hoặc kết hợp với nhau một cách linh hoạt.

Usage Note

Modularity nhấn mạnh khả năng chia nhỏ một hệ thống phức tạp thành các phần nhỏ hơn, độc lập (module). Các module này có thể được phát triển, kiểm tra và bảo trì riêng biệt, sau đó kết hợp lại để tạo thành hệ thống hoàn chỉnh. Tính modularity cho phép dễ dàng thay đổi, nâng cấp hoặc tái sử dụng các module mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Khái niệm này quan trọng trong thiết kế phần mềm, kiến trúc, và nhiều lĩnh vực khác.

Prepositions

in of

‘Modularity in’: Được sử dụng để chỉ tính modularity trong một lĩnh vực, hệ thống cụ thể. Ví dụ: “The importance of modularity in software design”. ‘Modularity of’: Được sử dụng để chỉ tính modularity của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: “The modularity of the building allowed for easy expansion”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modularity
  • high high modularity
    (tính mô-đun cao)
  • inherent inherent modularity
    (tính mô-đun vốn có)
  • structural structural modularity
    (tính mô-đun về cấu trúc)
  • functional functional modularity
    (tính mô-đun về chức năng)
  • design design modularity
    (tính mô-đun trong thiết kế)
  • software software modularity
    (tính mô-đun của phần mềm)
Verb + modularity
  • enhance enhance modularity
    (nâng cao tính mô-đun)
  • improve improve modularity
    (cải thiện tính mô-đun)
  • achieve achieve modularity
    (đạt được tính mô-đun)
  • promote promote modularity
    (thúc đẩy tính mô-đun)
  • increase increase modularity
    (tăng cường tính mô-đun)
Noun + modularity
  • system system modularity
    (tính mô-đun của hệ thống)
  • degree of degree of modularity
    (mức độ mô-đun)
  • principle of principle of modularity
    (nguyên tắc mô-đun)

Idioms

  • the principle of modularity

    nguyên tắc của tính mô-đun (khái niệm chia một hệ thống thành các phần độc lập)

    "The principle of modularity is fundamental to good software design."

    (Nguyên tắc của tính mô-đun là nền tảng cho thiết kế phần mềm tốt.)

  • a high degree of modularity

    mức độ mô-đun hóa cao (hệ thống được chia thành nhiều phần độc lập, dễ quản lý)

    "This new architecture offers a high degree of modularity, making upgrades easier."

    (Kiến trúc mới này mang lại mức độ mô-đun hóa cao, giúp việc nâng cấp dễ dàng hơn.)

  • modularity in design

    tính mô-đun trong thiết kế (cách tiếp cận thiết kế sử dụng các thành phần tiêu chuẩn có thể kết hợp)

    "Modularity in design reduces manufacturing costs and simplifies assembly."

    (Tính mô-đun trong thiết kế giúp giảm chi phí sản xuất và đơn giản hóa việc lắp ráp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modularity

noun
Lật mặt

Mức độ mà các thành phần của một hệ thống có thể được tách rời và kết hợp lại, thường mang lại lợi ích về tính linh hoạt và đa dạng trong sử dụng.

"The modularity of the software allowed for easy updates and bug fixes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system's modularity allows for easy upgrades.
Tính mô-đun của hệ thống cho phép nâng cấp dễ dàng.
Phủ định
The software's lack of modularity makes it difficult to maintain.
Việc phần mềm thiếu tính mô-đun khiến cho việc bảo trì trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Does the design's modularity improve its adaptability?
Liệu tính mô-đun của thiết kế có cải thiện khả năng thích ứng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modularity".

Nội thất IKEA và tư duy mô-đun

Nội thất IKEA là một ví dụ điển hình về ứng dụng tính mô-đun trong đời sống. Các sản phẩm của IKEA được thiết kế với các bộ phận tiêu chuẩn, có thể tháo rời và lắp ráp dễ dàng. Điều này không chỉ giúp việc vận chuyển và lắp đặt thuận tiện mà còn cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm theo nhu cầu, sửa chữa hoặc thay thế từng bộ phận khi cần thiết, minh họa rõ nét lợi ích của tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng mà tính mô-đun mang lại.

Tính mô-đun trong phát triển phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, tính mô-đun là một nguyên tắc thiết kế cốt lõi. Các nhà phát triển chia phần mềm thành các mô-đun nhỏ, độc lập (ví dụ: các hàm, lớp, thư viện). Điều này giúp dễ dàng quản lý độ phức tạp của dự án, cho phép nhiều lập trình viên làm việc song song, tái sử dụng mã hiệu quả và dễ dàng tìm kiếm, sửa lỗi. Tính mô-đun là yếu tố then chốt để xây dựng các hệ thống phần mềm lớn, ổn định và dễ bảo trì.