(Top Banner Ad)
decontaminator
C1
noun C1 Khoa học, Y tế, Kỹ thuật

decontaminator

UK: /diːkənˈtæmɪneɪtər/ • US: /diːkənˈtæməneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy khử nhiễm thiết bị khử nhiễm chất khử nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or substance used to remove contaminants from a surface or environment.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi bề mặt hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a special decontaminator to sterilize surgical equipment."

    "Bệnh viện sử dụng một thiết bị khử nhiễm đặc biệt để khử trùng thiết bị phẫu thuật."

  • "The laboratory is equipped with a state-of-the-art decontaminator."

    "Phòng thí nghiệm được trang bị một thiết bị khử nhiễm hiện đại."

  • "Workers used a chemical decontaminator to clean up the spill."

    "Công nhân đã sử dụng một chất khử nhiễm hóa học để làm sạch chỗ tràn đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decontaminate Khử nhiễm, tẩy uế, làm sạch khỏi chất độc hại
Noun decontamination Sự khử nhiễm, quá trình tẩy uế
Adjective decontaminating Có khả năng khử nhiễm, dùng để khử nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare
English (17th C)
contaminate
English (20th C)
decontaminate
English (Modern)
decontaminator

Nguồn Gốc Của Sự Tẩy Uế

Từ 'decontaminator' được xây dựng dựa trên gốc Latin. 'Contaminare' có nghĩa là làm ô uế hoặc làm bẩn. Tiền tố 'de-' trong tiếng Anh có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược hoặc làm ngược lại. Kết hợp lại, 'decontaminate' là 'khử ô nhiễm'. Thêm hậu tố '-or' (chỉ tác nhân hoặc công cụ) tạo ra 'decontaminator' – nghĩa là người hoặc vật thực hiện hành động khử nhiễm.

Usage Note

Từ 'decontaminator' thường ám chỉ một thiết bị hoặc một chất cụ thể được thiết kế để loại bỏ chất ô nhiễm. Nó nhấn mạnh vào chức năng làm sạch hoặc loại bỏ các chất có hại. So với các từ như 'cleaner' (chất tẩy rửa) hoặc 'sanitizer' (chất khử trùng), 'decontaminator' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt hơn, liên quan đến các chất độc hại hoặc ô nhiễm nghiêm trọng hơn (ví dụ: chất phóng xạ, virus nguy hiểm).

Prepositions

for of

‘Decontaminator for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị/chất (ví dụ: a decontaminator for radiation). ‘Decontaminator of’ được dùng để chỉ thứ bị loại bỏ (ví dụ: a decontaminator of viruses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decontaminator
  • powerful a powerful decontaminator
    (một thiết bị khử nhiễm mạnh mẽ)
  • effective an effective decontaminator solution
    (dung dịch khử nhiễm hiệu quả)
  • portable portable decontaminator equipment
    (thiết bị khử nhiễm di động)
Noun + decontaminator (Type/Function)
  • air an air decontaminator
    (máy khử nhiễm không khí)
  • nuclear a nuclear decontaminator
    (thiết bị khử nhiễm hạt nhân)
  • chemical a chemical decontaminator
    (chất/thiết bị khử nhiễm hóa học)

Idioms

  • The primary decontaminator unit

    Đơn vị/Thiết bị khử nhiễm chính

    "We deployed the primary decontaminator unit immediately after the spill."

    (Chúng tôi đã triển khai đơn vị khử nhiễm chính ngay lập tức sau sự cố tràn đổ.)

  • To act as a moral decontaminator

    Đóng vai trò là người/yếu tố ‘khử nhiễm’ đạo đức (ý nghĩa bóng)

    "The investigation acted as a moral decontaminator for the corrupted institution."

    (Cuộc điều tra đã đóng vai trò là yếu tố ‘tẩy rửa’ đạo đức cho tổ chức đã bị tha hóa.)

  • Setting up a decontaminator zone

    Thiết lập khu vực khử nhiễm

    "The medical team is responsible for setting up a decontaminator zone before entering the building."

    (Đội ngũ y tế chịu trách nhiệm thiết lập khu vực khử nhiễm trước khi tiến vào tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decontaminator

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc chất được sử dụng để loại bỏ chất gây ô nhiễm khỏi bề mặt hoặc môi trường.

"The hospital uses a special decontaminator to sterilize surgical equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decontaminator".

Phòng Thủ CBRN

Khái niệm 'decontaminator' gắn liền mật thiết với lĩnh vực quân sự và phòng thủ công cộng, đặc biệt trong bối cảnh CBRN (Hóa học, Sinh học, Phóng xạ và Hạt nhân). Trong các tình huống khẩn cấp này, các thiết bị và quy trình khử nhiễm đóng vai trò cứu mạng, giúp bảo vệ binh lính và dân thường khỏi các chất độc hại vô hình.

Khoa Học Viễn Tưởng Và Vệ Sinh Tuyệt Đối

Trong văn hóa phương Tây và khoa học viễn tưởng, 'decontaminator' thường là một phần không thể thiếu của các trạm không gian, phòng thí nghiệm tối mật hoặc căn cứ quân sự sau thảm họa. Chúng tượng trưng cho hy vọng về việc khôi phục sự trong sạch và an toàn cho nhân loại sau khi tiếp xúc với hiểm họa ngoại lai hoặc đại dịch.