(Top Banner Ad)
decontextualized
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Xã hội học

decontextualized

UK: /diːkənˈtekstʃuəlaɪzd/ • US: /diːkənˈtekstʃuəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tách rời khỏi ngữ cảnh bị phi ngữ cảnh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removed from its context; considered or presented without taking its surrounding circumstances into account.

Vietnamese Meaning

Đã được tách khỏi ngữ cảnh; được xem xét hoặc trình bày mà không tính đến các hoàn cảnh xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quote was decontextualized and used to attack the politician."

    "Câu trích dẫn đã bị tách khỏi ngữ cảnh và được sử dụng để tấn công chính trị gia."

  • "Decontextualized learning materials can be difficult for students to understand."

    "Tài liệu học tập bị tách khỏi ngữ cảnh có thể gây khó khăn cho học sinh trong việc hiểu."

  • "The artist's work explored decontextualized images and their impact on meaning."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những hình ảnh bị tách khỏi ngữ cảnh và tác động của chúng đến ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decontextualize loại bỏ khỏi bối cảnh
Noun decontextualization sự loại bỏ khỏi bối cảnh
Adjective contextual thuộc về bối cảnh
Verb contextualize đặt vào bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
English
context
English
-ize
English
-ed

Nguồn gốc của 'Decontextualized'

Từ 'decontextualized' xuất phát từ việc ghép các thành phần khác nhau lại với nhau. 'De-' có nghĩa là 'khử', 'loại bỏ'. 'Context' có nghĩa là 'bối cảnh'. '-ize' biến một danh từ thành động từ, và '-ed' biến động từ thành dạng quá khứ hoặc tính từ. Vì vậy, 'decontextualized' có nghĩa là 'đã được loại bỏ khỏi bối cảnh gốc của nó'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc thông tin, ý tưởng hoặc một hành động nào đó bị hiểu sai hoặc mất đi ý nghĩa ban đầu khi bị tách rời khỏi bối cảnh gốc của nó. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc xem xét ngữ cảnh để hiểu đầy đủ và chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decontextualized
  • completely decontextualized
    (hoàn toàn bị tách rời khỏi bối cảnh)
  • largely decontextualized
    (phần lớn bị tách rời khỏi bối cảnh)
Verb + decontextualized
  • become decontextualized
    (trở nên bị tách rời khỏi bối cảnh)
  • feel decontextualized
    (cảm thấy bị tách rời khỏi bối cảnh)

Idioms

  • taken out of context

    bị trích dẫn sai lệch, bị hiểu sai do tách khỏi ngữ cảnh

    "His remarks were taken out of context and used against him."

    (Những lời nhận xét của anh ấy đã bị trích dẫn sai lệch và sử dụng để chống lại anh ta.)

  • a decontextualized fact

    một sự thật bị tách rời khỏi bối cảnh

    "Presenting just the numbers gives a decontextualized view of the economic situation."

    (Chỉ trình bày số liệu sẽ cho một cái nhìn bị tách rời khỏi bối cảnh về tình hình kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decontextualized

adjective
Lật mặt

Đã được tách khỏi ngữ cảnh; được xem xét hoặc trình bày mà không tính đến các hoàn cảnh xung quanh.

"The quote was decontextualized and used to attack the politician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the data was decontextualized before presentation made the findings unreliable.
Việc dữ liệu bị tách khỏi ngữ cảnh trước khi trình bày khiến các phát hiện không đáng tin cậy.
Phủ định
What the author didn't understand was that his arguments were decontextualized and therefore weak.
Điều mà tác giả không hiểu là những lập luận của ông đã bị tách khỏi ngữ cảnh và do đó yếu.
Nghi vấn
Whether the study decontextualized participants' responses is a key question for ethical review.
Liệu nghiên cứu có tách rời phản hồi của người tham gia khỏi ngữ cảnh hay không là một câu hỏi quan trọng đối với việc đánh giá đạo đức.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the research had decontextualized the data, the conclusions would have been invalid.
Nếu nghiên cứu đã tách dữ liệu khỏi ngữ cảnh, thì các kết luận sẽ không hợp lệ.
Phủ định
If the historian had not decontextualized the documents, we would not have misinterpreted the past.
Nếu nhà sử học không tách các tài liệu khỏi ngữ cảnh, chúng ta đã không hiểu sai về quá khứ.
Nghi vấn
Would the students have understood the poem if the teacher had decontextualized its historical background?
Liệu sinh viên có hiểu bài thơ nếu giáo viên tách bối cảnh lịch sử của nó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If data is decontextualized, its meaning is often lost.
Nếu dữ liệu bị tách khỏi ngữ cảnh, ý nghĩa của nó thường bị mất.
Phủ định
When information is decontextualized, it doesn't usually provide a complete picture.
Khi thông tin bị tách khỏi ngữ cảnh, nó thường không cung cấp một bức tranh đầy đủ.
Nghi vấn
If a quote is decontextualized, is its original intent preserved?
Nếu một trích dẫn bị tách khỏi ngữ cảnh, ý định ban đầu của nó có được bảo tồn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The message, as presented, was decontextualized.
Thông điệp, như được trình bày, đã bị tách rời khỏi ngữ cảnh.
Phủ định
Never have I seen information so decontextualized as in that report.
Chưa bao giờ tôi thấy thông tin nào bị tách rời khỏi ngữ cảnh như trong báo cáo đó.
Nghi vấn
Should the data be decontextualized, will it still be useful?
Nếu dữ liệu bị tách rời khỏi ngữ cảnh, liệu nó vẫn còn hữu ích không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used to decontextualize historical events in his lectures, focusing solely on isolated facts.
Giáo sư đã từng tách các sự kiện lịch sử ra khỏi bối cảnh trong các bài giảng của mình, chỉ tập trung vào các sự kiện riêng lẻ.
Phủ định
She didn't use to present decontextualized data; she always provided the full background information.
Cô ấy đã không từng trình bày dữ liệu bị tách khỏi ngữ cảnh; cô ấy luôn cung cấp đầy đủ thông tin cơ bản.
Nghi vấn
Did they use to analyze the data in a decontextualized manner, ignoring the societal implications?
Có phải họ đã từng phân tích dữ liệu một cách tách rời khỏi ngữ cảnh, bỏ qua những tác động xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decontextualized".

Tầm quan trọng của Bối cảnh

Trong nhiều nền văn hóa, bối cảnh đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp. Việc bỏ qua bối cảnh có thể dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến lịch sử, chính trị và xã hội. Hiểu rõ bối cảnh giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về mọi vấn đề.