(Top Banner Ad)
removed from context
C1
Tính từ/Cụm tính từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Truyền thông

removed from context

Nghĩa tiếng Việt

bị tách rời khỏi ngữ cảnh bị lấy ra khỏi ngữ cảnh bị cắt xén ngữ cảnh bị bóp méo do thiếu ngữ cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken out of the surrounding text or circumstances in which something occurs, so its meaning is distorted or unclear.

Vietnamese Meaning

Bị tách rời khỏi văn cảnh hoặc các tình huống xung quanh mà nó xuất hiện, khiến ý nghĩa bị bóp méo hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were deliberately removed from context to make him look bad."

    "Những bình luận của anh ta đã bị cố ý tách khỏi văn cảnh để khiến anh ta trông tệ đi."

  • "The statistic is meaningless if it's removed from context."

    "Thống kê đó vô nghĩa nếu nó bị tách khỏi ngữ cảnh."

  • "Politicians often accuse each other of having their words removed from context."

    "Các chính trị gia thường xuyên cáo buộc nhau về việc lời nói của họ bị tách khỏi ngữ cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, di chuyển, gỡ bỏ
Noun removal sự loại bỏ, sự di chuyển, sự gỡ bỏ
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Adjective contextual thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh
Verb decontextualize phi ngữ cảnh hóa, tách ra khỏi ngữ cảnh
Noun decontextualization sự phi ngữ cảnh hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
removere
Old French
remover
Middle English
removen
English
remove
Latin
contextus
English
context

Nguồn gốc của 'removed from context'

Cụm từ 'removed from context' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ 'remove' bắt nguồn từ tiếng Latin 'removere', có nghĩa là 'di chuyển trở lại' hoặc 'loại bỏ'. Từ 'context' lại xuất phát từ tiếng Latin 'contextus', mang nghĩa 'sự dệt lại với nhau' hoặc 'sự kết nối'. Do đó, 'removed from context' gợi hình ảnh một phần nhỏ bị tách ra khỏi tổng thể mà nó vốn là một mảnh ghép, giống như một sợi chỉ bị rút ra khỏi tấm vải đã được dệt hoàn chỉnh, làm mất đi ý nghĩa ban đầu của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích việc trích dẫn thông tin một cách thiếu trung thực, cố ý hoặc vô ý. Khi một thông tin được 'removed from context', nó có thể bị hiểu sai hoặc sử dụng để hỗ trợ một quan điểm khác với ý định ban đầu của người nói/viết. Cần phân biệt với việc 'misunderstood' (hiểu nhầm), vì 'removed from context' nhấn mạnh vào việc *chủ động* hoặc *do môi trường* làm thay đổi ý nghĩa, trong khi 'misunderstood' chỉ đơn giản là người nghe/đọc không hiểu đúng.

Prepositions

from

'From' ở đây biểu thị nguồn gốc, nơi mà thông tin/đối tượng bị tách ra. Nó nhấn mạnh vào việc *mất* đi môi trường ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Phrase
  • be be removed from context
    (bị tách rời khỏi ngữ cảnh)
  • get get removed from context
    (bị tách rời khỏi ngữ cảnh)
  • appear appear removed from context
    (có vẻ bị tách rời khỏi ngữ cảnh)
Noun + Phrase
  • quote quote removed from context
    (trích dẫn bị tách khỏi ngữ cảnh)
  • statement statement removed from context
    (phát biểu bị tách khỏi ngữ cảnh)
  • information information removed from context
    (thông tin bị tách khỏi ngữ cảnh)

Idioms

  • removed from context

    bị tách rời khỏi ngữ cảnh, bị hiểu sai do không có bối cảnh đầy đủ

    "The politician's words, when removed from context, sounded much harsher."

    (Lời nói của chính trị gia, khi bị tách rời khỏi ngữ cảnh, nghe có vẻ gay gắt hơn nhiều.)

  • taken out of context

    bị lấy ra khỏi ngữ cảnh, bị hiểu sai do tách rời khỏi bối cảnh gốc (biến thể phổ biến)

    "His comments were taken out of context and widely misinterpreted by the media."

    (Những bình luận của anh ấy đã bị lấy ra khỏi ngữ cảnh và bị truyền thông xuyên tạc rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removed from context

Tính từ/Cụm tính từ
Lật mặt

Bị tách rời khỏi văn cảnh hoặc các tình huống xung quanh mà nó xuất hiện, khiến ý nghĩa bị bóp méo hoặc không rõ ràng.

"His comments were deliberately removed from context to make him look bad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removed from context".

Truyền thông và Thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số và sự bùng nổ của mạng xã hội, việc thông tin bị 'tách rời khỏi ngữ cảnh' (removed from context) đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Một đoạn tin, hình ảnh, hoặc video ngắn có thể dễ dàng bị chia sẻ mà không kèm theo bối cảnh đầy đủ, dẫn đến hiểu lầm, thông tin sai lệch, hoặc thậm chí là gây chia rẽ xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nguồn và ngữ cảnh gốc của thông tin.

Ngụy biện người rơm (Straw Man Fallacy)

Khái niệm 'removed from context' liên quan chặt chẽ đến ngụy biện người rơm (straw man fallacy) – một lỗi lập luận phổ biến. Trong kiểu ngụy biện này, một người bóp méo hoặc làm sai lệch lập luận của đối phương (thường bằng cách tách nó khỏi ngữ cảnh gốc hoặc phóng đại một phần nhỏ) để dễ dàng công kích và đánh bại. Đây được coi là một chiến thuật tranh luận không công bằng và thiếu trung thực.