(Top Banner Ad)
contextualized
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

contextualized

UK: /kənˈtekstʃuəlaɪzd/ • US: /kənˈtekstʃuəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được đặt trong bối cảnh được ngữ cảnh hóa dựa trên bối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered in relation to the circumstances that form its context.

Vietnamese Meaning

Được xem xét trong mối quan hệ với các tình huống tạo nên bối cảnh của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was contextualized to provide a clearer picture of the market trends."

    "Dữ liệu đã được đặt trong bối cảnh để cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về xu hướng thị trường."

  • "Contextualized learning helps students understand abstract concepts more easily."

    "Học tập dựa trên bối cảnh giúp học sinh hiểu các khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn."

  • "The report provides contextualized information about the company's performance."

    "Báo cáo cung cấp thông tin có bối cảnh về hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh
Adjective contextual thuộc ngữ cảnh, có tính bối cảnh
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh, bối cảnh hóa
Adverb contextually theo ngữ cảnh, dựa trên bối cảnh
Noun contextualization sự đặt vào ngữ cảnh, sự bối cảnh hóa
Verb decontextualize tách ra khỏi ngữ cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
contextus
English
context
English
contextual
English
contextualize
English
contextualized

Bức tranh dệt từ ngôn ngữ

Từ 'contextualized' có gốc Latin từ 'texere' (nghĩa là 'dệt') và tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau'). Ban đầu, 'contextus' (tiếng Latin) chỉ sự 'dệt lại với nhau', ý nói các phần của một văn bản được liên kết, tạo thành một thể thống nhất. Về sau, 'context' trong tiếng Anh mang nghĩa 'ngữ cảnh, bối cảnh'. Khi thêm đuôi '-ualize' và '-ed', từ này mô tả hành động 'đặt cái gì đó vào đúng ngữ cảnh để hiểu rõ hơn', giống như việc hoàn thành một bức tranh để nhìn rõ toàn cảnh.

Usage Note

Tính từ "contextualized" thường được dùng để mô tả thông tin, kiến thức, hoặc nội dung đã được điều chỉnh hoặc trình bày sao cho phù hợp với một bối cảnh cụ thể. Điều này giúp người tiếp nhận hiểu rõ hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của thông tin đó trong tình huống thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contextualized
  • be be contextualized
    (được đặt vào ngữ cảnh)
  • become become contextualized
    (trở nên được bối cảnh hóa)
  • get get contextualized
    (được đặt vào ngữ cảnh (ít trang trọng hơn))

Idioms

  • be contextualized within something

    được đặt vào/xem xét trong ngữ cảnh của điều gì đó

    "The research findings must be contextualized within the current economic climate."

    (Các phát hiện nghiên cứu cần được đặt trong bối cảnh khí hậu kinh tế hiện tại.)

  • a contextualized understanding

    một sự hiểu biết có ngữ cảnh/bối cảnh

    "We need a contextualized understanding of the historical events to avoid misinterpretation."

    (Chúng ta cần một sự hiểu biết có bối cảnh về các sự kiện lịch sử để tránh hiểu sai.)

  • provide a contextualized analysis

    cung cấp một phân tích có bối cảnh

    "The report provides a contextualized analysis of the social issues."

    (Báo cáo cung cấp một phân tích có bối cảnh về các vấn đề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contextualized

Tính từ
Lật mặt

Được xem xét trong mối quan hệ với các tình huống tạo nên bối cảnh của nó.

"The data was contextualized to provide a clearer picture of the market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contextualized".

Ngữ cảnh hóa trong tư duy học thuật phương Tây

Trong học thuật phương Tây, 'contextualized' là một khái niệm cốt lõi. Các nhà nghiên cứu và học giả luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt một ý tưởng, lý thuyết, hay dữ liệu vào đúng ngữ cảnh lịch sử, xã hội, hoặc văn hóa của nó. Việc này giúp tránh hiểu sai, đánh giá phiến diện, và đảm bảo sự chặt chẽ, sâu sắc trong lập luận và phân tích. Nếu thiếu 'ngữ cảnh hóa', một công trình nghiên cứu có thể bị coi là thiếu sót hoặc không thuyết phục.

Tư duy phản biện và góc nhìn đa chiều

Việc 'contextualized' (đặt vào ngữ cảnh) cũng gắn liền với tư duy phản biện. Người nói tiếng Anh bản xứ thường được khuyến khích xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ, hiểu rõ các yếu tố xung quanh nó. Điều này giúp họ không chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà còn phân tích, đánh giá và hình thành quan điểm cá nhân một cách có cơ sở, tránh việc nhìn nhận mọi thứ một cách cô lập hay phiến diện.