(Top Banner Ad)
seemly
C1
adjective C1 Xã hội học, Nghi thức

seemly

UK: /ˈsiːmli/ • US: /ˈsiːmli/

Nghĩa tiếng Việt

phải phép hợp lẽ đúng mực phù hợp thích hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with standards of good taste and propriety; appropriate.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và sự đúng đắn; thích hợp; lịch sự, tao nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is not seemly to argue loudly in public."

    "Cãi nhau ầm ĩ ở nơi công cộng là điều không nên."

  • "She felt it wasn't seemly to ask about his salary."

    "Cô ấy cảm thấy hỏi về mức lương của anh ấy là không nên."

  • "His behavior at the funeral was hardly seemly."

    "Hành vi của anh ấy tại đám tang hoàn toàn không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seemliness sự phù hợp, sự đúng mực, sự đoan trang
Adjective unseemly không phù hợp, không đứng đắn, vô duyên
Noun unseemliness sự không phù hợp, sự vô duyên, sự không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghi thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samjaną
Old English
gesiemlic
Middle English
seemly
Modern English
seemly

Nguồn gốc của 'seemly'

Từ 'seemly' có gốc từ tiếng Proto-Germanic (tiền thân của các ngôn ngữ Germanic như tiếng Anh) mang ý nghĩa 'phù hợp' hoặc 'đúng đắn'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'gesiemlic' và sau đó phát triển thành 'seemly' trong tiếng Anh trung đại, vẫn giữ nghĩa 'phù hợp, đúng mực, thích hợp'. Ngày nay, từ này thường được dùng để miêu tả những hành vi, trang phục hoặc cách ứng xử được xã hội chấp nhận và coi là lịch sự.

Usage Note

Từ "seemly" thường được dùng để mô tả hành vi, cách cư xử, hoặc trang phục phù hợp với hoàn cảnh xã hội, chuẩn mực đạo đức hoặc các quy tắc ứng xử. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những gì được cho là chấp nhận được trong một môi trường cụ thể. Khác với "appropriate" (thích hợp) mang nghĩa chung chung hơn, "seemly" nhấn mạnh đến sự phù hợp về mặt thẩm mỹ và đạo đức. So với "decorous" (đoan trang, đúng mực), "seemly" có thể liên quan đến nhiều tình huống hơn, không nhất thiết chỉ giới hạn trong những dịp trang trọng.

Prepositions

for in

"Seemly for": Thích hợp, phù hợp với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'It is seemly for a gentleman to offer his seat to a lady'.
"Seemly in": Thích hợp trong một tình huống, môi trường nào đó. Ví dụ: 'Such behavior is not seemly in a church'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • seemly seemly conduct / behavior
    (hành vi/cách ứng xử đúng mực, phù hợp)
  • seemly seemly attire / dress
    (trang phục phù hợp, lịch sự)
  • seemly seemly manner
    (thái độ đúng đắn, lịch thiệp)
Adverb + Adjective
  • most most seemly
    (rất phù hợp, rất đúng mực)
  • perfectly perfectly seemly
    (hoàn toàn phù hợp, hết sức đúng đắn)
  • hardly hardly seemly
    (hầu như không phù hợp, không đứng đắn chút nào)

Idioms

  • It would be seemly to...

    Sẽ là phù hợp/đúng đắn nếu...

    "It would be seemly to offer your condolences to the family."

    (Sẽ là đúng mực nếu bạn gửi lời chia buồn đến gia đình.)

  • In a seemly manner

    Một cách đúng mực, lịch thiệp

    "She always behaves in a seemly manner, even under pressure."

    (Cô ấy luôn cư xử một cách đúng mực, ngay cả khi chịu áp lực.)

  • Maintain a seemly demeanor

    Giữ thái độ/tư cách đúng đắn, đoan trang

    "Despite the heated debate, he managed to maintain a seemly demeanor."

    (Dù cuộc tranh luận gay gắt, anh ấy vẫn giữ được thái độ đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seemly

adjective
Lật mặt

Phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và sự đúng đắn; thích hợp; lịch sự, tao nhã.

"It is not seemly to argue loudly in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's seemly to offer your seat to the elderly on the bus.
Ồ, thật phải phép khi nhường ghế cho người lớn tuổi trên xe buýt.
Phủ định
Good heavens, it isn't seemly to discuss such personal matters in public!
Ôi trời, thật không phải phép khi thảo luận những vấn đề cá nhân như vậy ở nơi công cộng!
Nghi vấn
My goodness, is it seemly for a grown man to behave in such a childish way?
Trời ơi, có phải phép không khi một người đàn ông trưởng thành lại hành xử như một đứa trẻ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to promote him seemed seemly given his outstanding performance.
Quyết định của công ty thăng chức cho anh ấy có vẻ hợp lý nhờ vào thành tích xuất sắc của anh ấy.
Phủ định
The manager's actions weren't seemly during the negotiation, causing a strained relationship with the client.
Hành động của người quản lý không được lịch thiệp trong cuộc đàm phán, gây ra mối quan hệ căng thẳng với khách hàng.
Nghi vấn
Was the politician's acceptance of the gift seemly, considering his position?
Việc chính trị gia nhận món quà có vẻ hợp lý không, khi xem xét vị trí của ông ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seemly".

Đạo đức xã hội và phép tắc

Từ 'seemly' thường đề cập đến những quy tắc bất thành văn về hành vi và cách ăn mặc được chấp nhận trong một xã hội cụ thể. Nó gắn liền với khái niệm 'propriety' (sự đúng đắn, đoan trang) và 'decorum' (phép tắc, lễ nghi). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống, việc tuân thủ các hành vi 'seemly' là rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và giáo dục.

Sự lịch thiệp trong giao tiếp

'Seemly' cũng có thể ám chỉ cách giao tiếp và ứng xử lời nói sao cho lịch sự và phù hợp với tình huống. Ví dụ, việc giữ giọng điệu điềm tĩnh, sử dụng ngôn ngữ tôn trọng, và tránh các chủ đề nhạy cảm trong một buổi gặp mặt trang trọng được coi là 'seemly'. Nó phản ánh giá trị của sự tự chủ và cân nhắc trong lời nói và hành động, đặc biệt ở các tầng lớp xã hội truyền thống hơn.