(Top Banner Ad)
repel
B2
Động từ B2 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tâm lý học

repel

UK: /rɪˈpel/ • US: /rɪˈpel/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy lùi chống lại xua đuổi làm cho ghê tởm kỵ (nước)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drive or force back (an attack or attacker). To cause someone to feel disgust.

Vietnamese Meaning

Đẩy lùi, chống lại (một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công). Gây ra cảm giác ghê tởm, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army repelled the enemy attack."

    "Quân đội đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "Mosquito repellent is essential in this area."

    "Thuốc chống muỗi là rất cần thiết ở khu vực này."

  • "The government tried to repel the invasion."

    "Chính phủ đã cố gắng đẩy lùi cuộc xâm lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repel Đẩy lùi, xua đuổi, chống lại; gây ghê tởm
Adjective repellent Có khả năng chống thấm, xua đuổi (nước, côn trùng); gây khó chịu, ghê tởm
Noun repellent Chất xua đuổi (côn trùng, nước)
Noun repulsion Sự đẩy lùi, sự chống lại; cảm giác ghê tởm, sự ác cảm mạnh mẽ
Adjective repulsive Gây ghê tởm, đáng kinh tởm, kinh khủng
Verb repulse Đẩy lùi, đánh bật (cuộc tấn công); từ chối một cách lạnh lùng hoặc thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Latin
pellere
Latin
repellere
English
repel

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'repel' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'repellere'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, lùi lại' và động từ 'pellere' có nghĩa là 'đẩy, xua đuổi'. Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'đẩy lùi, xua đuổi trở lại', thường dùng để chỉ hành động chống lại hoặc đẩy xa một thứ gì đó.

Usage Note

Khi mang nghĩa vật lý, 'repel' chỉ sự đẩy nhau do lực tác động. Khi mang nghĩa cảm xúc, 'repel' ám chỉ sự ghê tởm mạnh mẽ, có thể dẫn đến việc tránh xa hoặc từ chối. So sánh với 'deter': 'deter' ngăn cản ai đó làm gì thông qua nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ, trong khi 'repel' tạo ra một phản ứng trực tiếp và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

from

'Repel from' thường được dùng để diễn tả việc đẩy ai/cái gì ra xa khỏi một vị trí hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The strong smell repelled him from the kitchen.' (Mùi nồng nặc đẩy anh ta ra khỏi bếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'repel'
  • attempt to attempt to repel
    (cố gắng đẩy lùi, cố gắng chống lại)
  • manage to manage to repel
    (xoay sở để đẩy lùi, thành công trong việc chống lại)
  • struggle to struggle to repel
    (vật lộn để đẩy lùi, chật vật chống lại)
Danh từ thường là đối tượng bị 'repel'
  • an attack repel an attack
    (đẩy lùi một cuộc tấn công)
  • insects repel insects
    (xua đuổi côn trùng)
  • water repel water
    (chống thấm nước)
  • advances repel advances
    (từ chối sự tiếp cận (thường là tình cảm hoặc thân mật))
  • an enemy repel an enemy
    (đẩy lùi kẻ thù)
Tính từ mô tả khả năng 'repel'
  • water-repellent water-repellent fabric
    (vải chống thấm nước)
  • insect-repellent insect-repellent spray
    (bình xịt côn trùng)
  • heat-repellent heat-repellent coating
    (lớp phủ cách nhiệt)

Idioms

  • repel someone's advances

    Từ chối, cự tuyệt sự tiếp cận hoặc lời mời chào của ai đó (thường là tình cảm hoặc thân mật)

    "She firmly repelled his advances, making it clear she wasn't interested."

    (Cô ấy kiên quyết từ chối những lời mời chào của anh ta, cho thấy rõ rằng cô không quan tâm.)

  • repel like oil and water

    Hoàn toàn không hợp nhau, đẩy lùi nhau như nước với dầu (ám chỉ sự tương khắc mạnh mẽ giữa hai người hoặc hai thứ)

    "Their personalities repel like oil and water, so they can never work together."

    (Tính cách của họ xung khắc như nước với dầu, nên họ không bao giờ có thể làm việc cùng nhau.)

  • repel a suggestion/idea

    Bác bỏ, từ chối một ý tưởng hoặc đề xuất (thường vì không đồng tình hoặc thấy không phù hợp)

    "The committee decided to repel the new proposal due to budget constraints."

    (Ủy ban quyết định bác bỏ đề xuất mới do những hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repel

Động từ
Lật mặt

Đẩy lùi, chống lại (một cuộc tấn công hoặc kẻ tấn công). Gây ra cảm giác ghê tởm, khó chịu.

"The army repelled the enemy attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shield, which is repellent to all magic, protected the knight.
Chiếc khiên, thứ có khả năng đẩy lùi mọi loại phép thuật, đã bảo vệ hiệp sĩ.
Phủ định
The force field, which the aliens created, did not repel the virus that infected their planet.
Trường lực mà người ngoài hành tinh tạo ra đã không đẩy lùi được virus lây nhiễm hành tinh của họ.
Nghi vấn
Is there a spray, which effectively repels mosquitoes, that you would recommend?
Có loại thuốc xịt nào có khả năng xua đuổi muỗi hiệu quả mà bạn có thể giới thiệu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This repellent keeps the mosquitoes away from me.
Loại thuốc chống côn trùng này giúp muỗi tránh xa tôi.
Phủ định
They do not repel each other, despite their differences.
Họ không đẩy nhau ra, mặc dù có sự khác biệt.
Nghi vấn
Does it repel water effectively?
Nó có đẩy nước hiệu quả không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a repellent, insects stay away.
Nếu bạn sử dụng thuốc chống côn trùng, côn trùng sẽ tránh xa.
Phủ định
When magnets have the same poles facing each other, they don't attract.
Khi nam châm có các cực giống nhau đối diện nhau, chúng không hút nhau.
Nghi vấn
If you bring two magnets close, does the force repel if they have similar charges?
Nếu bạn đưa hai nam châm lại gần nhau, lực có đẩy nếu chúng có điện tích tương tự không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army repelled the invaders at the border.
Quân đội đã đẩy lùi quân xâm lược ở biên giới.
Phủ định
The repellent spray didn't work on the mosquitoes.
Bình xịt chống côn trùng không có tác dụng với muỗi.
Nghi vấn
Did the strong scent repel the stray dogs?
Mùi hương nồng nặc có đẩy lùi được lũ chó hoang không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to repel insects with strong-smelling herbs before pesticides were common.
Nông dân đã từng xua đuổi côn trùng bằng các loại thảo mộc có mùi mạnh trước khi thuốc trừ sâu trở nên phổ biến.
Phủ định
She didn't use to repel his advances so forcefully; I wonder what changed.
Cô ấy đã không từng từ chối những lời tán tỉnh của anh ấy một cách mạnh mẽ như vậy; Tôi tự hỏi điều gì đã thay đổi.
Nghi vấn
Did they use to repel visitors with their unfriendly demeanor?
Có phải họ đã từng xua đuổi khách bằng thái độ không thân thiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repel".

Lực đẩy trong Vật lý

Trong vật lý, 'repel' là một khái niệm cốt lõi khi nói về lực tương tác giữa các vật thể. Ví dụ điển hình nhất là nam châm: hai cực cùng tên (Bắc-Bắc hoặc Nam-Nam) sẽ 'repel' (đẩy) nhau, trong khi hai cực khác tên sẽ hút nhau. Điều này cũng tương tự với các hạt mang điện cùng dấu.

Tác động xã hội và 'repelling'

Trong ngữ cảnh xã hội, một người hoặc một hành vi có thể 'repel' người khác, tức là khiến người khác cảm thấy không muốn lại gần, tránh xa, hoặc có ác cảm. Ví dụ, sự kiêu ngạo, thô lỗ, hoặc ngoại hình không chỉnh tề có thể 'repel' những người xung quanh, làm họ không muốn giao tiếp hoặc kết nối.