(Top Banner Ad)
decreased libido
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

decreased libido

UK: /dɪˈkriːst lɪˈbiːdəʊ/ • US: /dɪˈkriːst lɪˈbiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm ham muốn tình dục suy giảm ham muốn tình dục giảm sinh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Decreased" means lessened or reduced. "Libido" refers to sexual desire or drive.

Vietnamese Meaning

"Decreased" nghĩa là giảm sút hoặc bị giảm. "Libido" là ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decreased libido can be a symptom of depression."

    "Giảm ham muốn tình dục có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm."

  • "She experienced decreased libido after starting the new medication."

    "Cô ấy bị giảm ham muốn tình dục sau khi bắt đầu dùng thuốc mới."

  • "Decreased libido is a common complaint among older men."

    "Giảm ham muốn tình dục là một phàn nàn phổ biến ở nam giới lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm, làm giảm
Noun decrease sự giảm sút
Adjective libidinous dâm dục, ham muốn
Noun libido ham muốn tình dục

Synonyms

lowered sex drive (giảm ham muốn tình dục)reduced sexual desire (giảm ham muốn tình dục)

Antonyms

increased libido (tăng ham muốn tình dục)heightened sex drive (tăng ham muốn tình dục)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcrēscere (to decrease)
Latin
libīdō (desire, lust)
English
decreased libido

Nguồn gốc của 'libido'

Từ 'libido' bắt nguồn từ tiếng Latinh, chỉ sự khao khát, ham muốn. Trong tâm lý học, đặc biệt là trong các học thuyết của Freud, nó thường được liên kết với năng lượng tình dục. Hiểu được nguồn gốc này giúp ta nhận thức rõ hơn về ý nghĩa sâu xa của từ 'libido' không chỉ đơn thuần là ham muốn tình dục.

Sự hình thành của 'decreased libido'

Cụm từ 'decreased libido' được ghép từ động từ 'decrease' (giảm) và danh từ 'libido' (ham muốn). Việc sử dụng cụm từ này trong y học và tâm lý học hiện đại để mô tả tình trạng giảm ham muốn tình dục là một cách tiếp cận trực tiếp và rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.

Usage Note

"Decreased libido" là một thuật ngữ y học chỉ sự suy giảm ham muốn tình dục. Nó có thể là triệu chứng của nhiều tình trạng thể chất hoặc tâm lý, hoặc có thể là tác dụng phụ của thuốc. Cần phân biệt với chứng lãnh cảm (frigidity) ở phụ nữ, mặc dù hai khái niệm này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau một cách không chính xác.

Prepositions

in with due to

"Decreased libido in men/women": Giảm ham muốn ở nam giới/phụ nữ. "Decreased libido with age": Giảm ham muốn theo tuổi tác. "Decreased libido due to medication": Giảm ham muốn do thuốc men.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased libido
  • significant significant decreased libido
    (giảm ham muốn đáng kể)
  • noticeable noticeable decreased libido
    (giảm ham muốn đáng chú ý)
  • sudden sudden decreased libido
    (giảm ham muốn đột ngột)
Verb + decreased libido
  • experience experience decreased libido
    (trải qua tình trạng giảm ham muốn)
  • report report decreased libido
    (báo cáo về việc giảm ham muốn)
  • suffer suffer from decreased libido
    (chịu đựng tình trạng giảm ham muốn)

Idioms

  • Loss of sexual appetite

    Mất hứng thú tình dục (tương tự như giảm ham muốn)

    "The medication can cause a loss of sexual appetite."

    (Thuốc có thể gây ra tình trạng mất hứng thú tình dục.)

  • Sexual dysfunction

    Rối loạn chức năng tình dục (bao gồm cả giảm ham muốn)

    "Decreased libido can be a symptom of sexual dysfunction."

    (Giảm ham muốn có thể là một triệu chứng của rối loạn chức năng tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased libido

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Decreased" nghĩa là giảm sút hoặc bị giảm. "Libido" là ham muốn tình dục.

"Decreased libido can be a symptom of depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased libido".

Ảnh hưởng của tuổi tác

Ở phương Tây, người ta chấp nhận rằng ham muốn tình dục có thể giảm dần theo tuổi tác, đặc biệt là sau tuổi trung niên. Điều này được coi là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa, mặc dù các vấn đề y tế và tâm lý cũng có thể đóng một vai trò quan trọng.

Tác động của căng thẳng

Trong xã hội hiện đại, căng thẳng (stress) được xem là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến giảm ham muốn tình dục ở cả nam và nữ. Áp lực công việc, vấn đề tài chính và các mối quan hệ cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống tình dục.