(Top Banner Ad)
erectile dysfunction
Y học

erectile dysfunction

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erect dựng lên, cương cứng
Adjective erect thẳng đứng
Noun erection sự cương cứng, sự dựng lên
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng
Adjective dysfunctional bị rối loạn chức năng
Noun function chức năng
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erectus
English
erect
English
erectile
Greek
δυσ-
Latin
functio
English
dysfunction
English
erectile dysfunction

Từ 'Liệt dương' đến 'Rối loạn cương dương'

Trước đây, tình trạng này thường được gọi là 'impotence' (liệt dương), mang ý nghĩa tiêu cực và ám chỉ sự yếu kém toàn diện. Tuy nhiên, vào cuối thế kỷ 20, các chuyên gia y tế đã thay thế bằng thuật ngữ 'erectile dysfunction' (rối loạn cương dương) để mô tả chính xác hơn bản chất vấn đề là một sự rối loạn chức năng có thể điều trị được, đồng thời giảm bớt gánh nặng tâm lý và sự kỳ thị cho người bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erectile dysfunction
  • severe severe erectile dysfunction
    (rối loạn cương dương nặng)
  • mild mild erectile dysfunction
    (rối loạn cương dương nhẹ)
  • chronic chronic erectile dysfunction
    (rối loạn cương dương mãn tính)
  • organic organic erectile dysfunction
    (rối loạn cương dương do nguyên nhân thực thể)
  • psychogenic psychogenic erectile dysfunction
    (rối loạn cương dương do nguyên nhân tâm lý)
Verb + erectile dysfunction
  • experience experience erectile dysfunction
    (trải qua/bị rối loạn cương dương)
  • suffer from suffer from erectile dysfunction
    (mắc/bị rối loạn cương dương)
  • diagnose diagnose erectile dysfunction
    (chẩn đoán rối loạn cương dương)
  • treat treat erectile dysfunction
    (điều trị rối loạn cương dương)
  • manage manage erectile dysfunction
    (quản lý/kiểm soát rối loạn cương dương)
Noun + of/for/with erectile dysfunction
  • risk factors for risk factors for erectile dysfunction
    (các yếu tố nguy cơ gây rối loạn cương dương)
  • causes of causes of erectile dysfunction
    (nguyên nhân gây rối loạn cương dương)
  • treatment for treatment for erectile dysfunction
    (phương pháp điều trị rối loạn cương dương)
  • living with living with erectile dysfunction
    (sống chung với rối loạn cương dương)

Idioms

  • struggle with erectile dysfunction

    vật lộn/khó khăn với chứng rối loạn cương dương

    "Many men silently struggle with erectile dysfunction due to shame."

    (Nhiều người đàn ông âm thầm vật lộn với chứng rối loạn cương dương vì xấu hổ.)

  • seek help for erectile dysfunction

    tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng rối loạn cương dương

    "It's important to seek help for erectile dysfunction from a medical professional."

    (Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế khi bị rối loạn cương dương.)

  • talk about erectile dysfunction openly

    nói chuyện cởi mở về rối loạn cương dương

    "Couples should try to talk about erectile dysfunction openly to find solutions together."

    (Các cặp đôi nên cố gắng nói chuyện cởi mở về rối loạn cương dương để cùng tìm giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erectile dysfunction

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erectile dysfunction".

Sự kỳ thị và ảnh hưởng tâm lý

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng tình dục của nam giới thường gắn liền với sự nam tính và bản lĩnh. Do đó, rối loạn cương dương (ED) thường gây ra cảm giác xấu hổ, tự ti, lo lắng và thậm chí là trầm cảm cho người mắc phải. Điều này khiến nhiều người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

Cuộc cách mạng của Viagra và sự bình thường hóa

Sự ra đời của Viagra vào cuối những năm 1990 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị ED và thay đổi cách xã hội nhìn nhận về tình trạng này. Nó giúp bình thường hóa việc điều trị, khuyến khích nhiều người tìm đến bác sĩ và giảm bớt phần nào sự kỳ thị, mặc dù các vấn đề tâm lý xã hội vẫn còn tồn tại.