(Top Banner Ad)
increased libido
C1
adjective + noun C1 Y học

increased libido

UK: /ɪnˈkriːst lɪˈbiːdəʊ/ • US: /ɪnˈkriːst lɪˈbiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng ham muốn tình dục ham muốn tình dục tăng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Increased" means made or become larger or more numerous; "libido" means sexual drive.

Vietnamese Meaning

"Increased" nghĩa là tăng lên hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn; "libido" nghĩa là ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication caused an increased libido in some patients."

    "Thuốc này gây ra sự tăng ham muốn tình dục ở một số bệnh nhân."

  • "She reported an increased libido after starting the new supplement."

    "Cô ấy báo cáo về việc tăng ham muốn tình dục sau khi bắt đầu dùng thực phẩm bổ sung mới."

  • "Increased libido can sometimes be a sign of a hormonal imbalance."

    "Tăng ham muốn tình dục đôi khi có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido sự ham muốn tình dục; năng lượng sống (theo phân tâm học)
Adjective libidinal thuộc về ham muốn tình dục hoặc năng lượng sống
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, sự gia tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng nhiều
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Latin
libido
English
libido
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase

Nguồn gốc của 'Libido'

Từ 'libido' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'libido', mang nghĩa 'mong muốn, khao khát, ham muốn'. Ban đầu, nó chỉ một loại dục vọng hoặc đam mê. Trong tiếng Anh, nó trở nên phổ biến rộng rãi nhờ công trình của nhà phân tâm học Sigmund Freud, người đã mở rộng ý nghĩa của nó để chỉ một dạng năng lượng tâm lý tổng quát, không chỉ giới hạn ở ham muốn tình dục mà còn bao gồm mọi động lực và khao khát sống của con người.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng ham muốn tình dục tăng cao hơn mức bình thường. Cần phân biệt với các tình trạng sinh lý bình thường, và nên được xem xét trong bối cảnh cụ thể của từng cá nhân. So sánh với "decreased libido" (ham muốn tình dục giảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + increased libido
  • experience experience increased libido
    (trải nghiệm sự tăng ham muốn tình dục)
  • report report increased libido
    (báo cáo sự tăng ham muốn tình dục)
  • have have increased libido
    (có sự tăng ham muốn tình dục)
  • cause cause increased libido
    (gây ra sự tăng ham muốn tình dục)
  • lead to lead to increased libido
    (dẫn đến sự tăng ham muốn tình dục)
Adverb + increased libido (modifying 'increased')
  • significantly significantly increased libido
    (ham muốn tình dục tăng đáng kể)
  • suddenly suddenly increased libido
    (ham muốn tình dục tăng đột ngột)
  • temporarily temporarily increased libido
    (ham muốn tình dục tăng tạm thời)
  • persistently persistently increased libido
    (ham muốn tình dục tăng dai dẳng)

Idioms

  • a sudden surge of increased libido

    một đợt tăng ham muốn tình dục đột ngột

    "Some people report a sudden surge of increased libido during certain phases of their menstrual cycle."

    (Một số người báo cáo một đợt tăng ham muốn tình dục đột ngột trong một số giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt.)

  • associated with increased libido

    liên quan đến sự tăng ham muốn tình dục

    "Hormonal changes are often associated with increased libido."

    (Thay đổi nội tiết tố thường liên quan đến sự tăng ham muốn tình dục.)

  • a symptom of increased libido

    một triệu chứng của sự tăng ham muốn tình dục

    "Hypersexuality can sometimes be a symptom of increased libido, often in medical contexts."

    (Chứng cuồng dâm đôi khi có thể là một triệu chứng của sự tăng ham muốn tình dục, thường trong bối cảnh y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased libido

adjective + noun
Lật mặt

"Increased" nghĩa là tăng lên hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn; "libido" nghĩa là ham muốn tình dục.

"The medication caused an increased libido in some patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased libido".

Freud và Khái niệm Libido

Trong văn hóa phương Tây, 'libido' gắn liền mật thiết với nhà phân tâm học Sigmund Freud. Ông đã đưa khái niệm này vào tâm lý học, không chỉ giới hạn nó ở ham muốn tình dục mà còn mở rộng thành một dạng năng lượng sống tổng quát (psychic energy), thúc đẩy mọi hành vi và mong muốn của con người. Quan điểm của Freud đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách xã hội hiện đại nhìn nhận về các động lực vô thức và bản năng con người.

Sức khỏe và Nội tiết tố

Trong các cuộc thảo luận về sức khỏe hiện đại, sự tăng ham muốn tình dục thường được xem xét dưới góc độ y tế và sinh học. Nó có thể được liên kết với sự cân bằng nội tiết tố (hormone), tác dụng phụ của một số loại thuốc, hoặc các giai đoạn cuộc đời cụ thể như thai kỳ, mãn kinh, hoặc các tình trạng sức khỏe tâm thần nhất định. Việc tăng ham muốn tình dục thường được coi là một chỉ báo về tình trạng thể chất hoặc tinh thần, và có thể là chủ đề trong các cuộc tư vấn y tế hoặc sức khỏe tình dục.