(Top Banner Ad)
libidinous
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học

libidinous

UK: /lɪˈbɪdɪnəs/ • US: /lɪˈbɪdənəs/

Nghĩa tiếng Việt

dâm dật ham muốn xác thịt dục vọng quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing excessive sexual drive; lustful.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện ham muốn tình dục quá độ; dâm dật, ham muốn xác thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The libidinous old man leered at the young women."

    "Ông già dâm dật liếc nhìn những cô gái trẻ."

  • "He had a libidinous glint in his eye."

    "Anh ta có một tia nhìn dâm dật trong mắt."

  • "The book was banned for its libidinous content."

    "Cuốn sách bị cấm vì nội dung dâm dật của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido ham muốn tình dục, dục năng (trong tâm lý học)
Adverb libidinously một cách dâm dục, đầy ham muốn
Noun libidinousness sự dâm dục, sự đầy ham muốn
Adjective libidinal thuộc về ham muốn, dục năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Latin
libet
Latin
libido
Latin
libidinosus
English
libidinous

Nguồn gốc của dục vọng

Từ 'libidinous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libido', có nghĩa là 'ham muốn' hoặc 'dục vọng'. Khái niệm này ban đầu chỉ đơn thuần là niềm vui hoặc sự yêu thích, nhưng sau đó đã phát triển ý nghĩa mạnh mẽ hơn, tập trung vào ham muốn tình dục hoặc bản năng. Từ 'libidinosus' trong tiếng Latin là tính từ của 'libido', và từ 'libidinous' trong tiếng Anh được hình thành trực tiếp từ gốc này.

Usage Note

Từ 'libidinous' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ ham muốn tình dục không kiểm soát và có phần thô tục. Nó mạnh hơn các từ như 'sexual' (thuộc về tình dục) hay 'sensual' (gợi cảm), và gần nghĩa hơn với 'lascivious' (dâm đãng) nhưng nhấn mạnh vào bản năng và sự thôi thúc hơn là vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ. 'Libidinous' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Libidinous + Danh từ
  • desires libidinous desires
    (những ham muốn nhục dục)
  • glance libidinous glance
    (cái liếc mắt dâm dục)
  • appetite libidinous appetite
    (sự thèm khát nhục dục)
  • man a libidinous man
    (một người đàn ông dâm dục)
Trạng từ + Libidinous
  • overtly overtly libidinous
    (công khai dâm dục)
  • excessively excessively libidinous
    (dâm dục quá mức)

Idioms

  • libidinous urges

    những thôi thúc nhục dục

    "He struggled to control his libidinous urges."

    (Anh ta phải vật lộn để kiểm soát những thôi thúc nhục dục của mình.)

  • libidinous gaze

    cái nhìn dâm dục

    "She felt uncomfortable under his libidinous gaze."

    (Cô ấy cảm thấy không thoải mái dưới cái nhìn dâm dục của anh ta.)

  • libidinous behavior

    hành vi dâm dục

    "His libidinous behavior was unacceptable in the workplace."

    (Hành vi dâm dục của anh ta không thể chấp nhận được ở nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libidinous

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện ham muốn tình dục quá độ; dâm dật, ham muốn xác thịt.

"The libidinous old man leered at the young women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is such a libidinous man!
Chà, anh ta là một người đàn ông dâm đãng!
Phủ định
Good heavens, she isn't that libidinous, is she?
Lạy chúa, cô ấy không dâm đãng đến thế, phải không?
Nghi vấn
Oh my, is he really that libidinous?
Ôi trời ơi, anh ta thực sự dâm đãng đến vậy sao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so libidinous, he would have maintained a better reputation.
Nếu anh ta không quá dâm đãng, anh ta đã có thể giữ được danh tiếng tốt hơn.
Phủ định
If she had not understood his libidinous intentions, she would not have been so careful around him.
Nếu cô ấy không hiểu những ý định dâm dục của anh ta, cô ấy đã không cẩn thận như vậy khi ở gần anh ta.
Nghi vấn
Would he have been fired if his libidinous behavior had been reported earlier?
Liệu anh ta có bị sa thải nếu hành vi dâm đãng của anh ta bị báo cáo sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libidinous".

Libido trong phân tâm học của Freud

Trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học của Sigmund Freud, khái niệm 'libido' (nguyên gốc tiếng Latin của 'libidinous') được dùng để chỉ năng lượng bản năng, thúc đẩy các ham muốn và hành vi của con người. Năng lượng này không chỉ giới hạn trong tình dục mà còn bao gồm mọi loại khoái cảm, sự sống và những thôi thúc cơ bản khác của con người.

Ý nghĩa xã hội tiêu cực

Mặc dù 'libido' có nghĩa rộng hơn trong tâm lý học, từ 'libidinous' trong giao tiếp hàng ngày thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự dâm đãng, thèm khát tình dục quá mức hoặc không được kiểm soát. Nó thường được dùng để chỉ trích hành vi hoặc thái độ thiếu đứng đắn, không phù hợp với các chuẩn mực xã hội.