(Top Banner Ad)
increasingly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

increasingly

UK: /ɪnˈkriːsɪŋli/ • US: /ɪnˈkriːsɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng càng ngày càng dần dần tăng dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an increasing extent; more and more.

Vietnamese Meaning

Ngày càng tăng, càng ngày càng nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is becoming increasingly unpredictable."

    "Thời tiết ngày càng trở nên khó đoán."

  • "Increasingly, people are using smartphones for online banking."

    "Ngày càng có nhiều người sử dụng điện thoại thông minh để giao dịch ngân hàng trực tuyến."

  • "The cost of living is increasingly expensive."

    "Chi phí sinh hoạt ngày càng đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng lúc càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
English
increasing
English
increasingly

Hành trình "lớn lên" của một từ

Từ "increasingly" có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin "increscere", mang nghĩa "mọc lên, lớn dần". Trải qua tiếng Pháp cổ "encreistre" rồi đến tiếng Anh cổ "encresen", nó dần hình thành động từ "increase" (tăng lên) và sau đó là tính từ "increasing" (đang tăng). Cuối cùng, với hậu tố trạng từ "-ly", "increasingly" ra đời vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa "ngày càng nhiều, càng lúc càng". Nó phản ánh quá trình tăng trưởng, phát triển không ngừng của một sự vật, hiện tượng.

Usage Note

“Increasingly” được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoặc xu hướng theo hướng tăng lên một cách liên tục. Nó thường đi kèm với các tính từ hoặc trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ tăng tiến. Khác với “more”, “increasingly” mang tính chất diễn tiến và thường được dùng để mô tả các xu hướng dài hạn hoặc các thay đổi dần dần. Ví dụ, ta nói "increasingly popular" thay vì "more popular" để nhấn mạnh rằng sự phổ biến này tăng lên theo thời gian, chứ không chỉ đơn thuần là phổ biến hơn một thời điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Increasingly + Adjective
  • common increasingly common
    (ngày càng phổ biến)
  • difficult increasingly difficult
    (ngày càng khó khăn)
  • popular increasingly popular
    (ngày càng được ưa chuộng)
  • important increasingly important
    (ngày càng quan trọng)
  • complex increasingly complex
    (ngày càng phức tạp)
  • aware increasingly aware
    (ngày càng nhận thức rõ hơn)
  • clear increasingly clear
    (ngày càng rõ ràng)
Verb Phrase + Increasingly
  • becoming becoming increasingly difficult
    (ngày càng trở nên khó khăn)
  • grow grow increasingly concerned
    (ngày càng lo ngại hơn)
  • find find it increasingly hard
    (thấy nó ngày càng khó)

Idioms

  • become increasingly + adjective

    trở nên ngày càng ... (một trạng thái nào đó)

    "It's becoming increasingly difficult to find affordable housing in the city."

    (Ngày càng khó tìm được nhà ở giá cả phải chăng trong thành phố.)

  • find something increasingly + adjective

    thấy cái gì đó ngày càng ... (một cảm nhận)

    "Many people find themselves increasingly reliant on technology."

    (Nhiều người thấy mình ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.)

  • increasingly important

    ngày càng quan trọng

    "Environmental issues are becoming increasingly important to global policy makers."

    (Các vấn đề môi trường ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasingly

Trạng từ
Lật mặt

Ngày càng tăng, càng ngày càng nhiều.

"The weather is becoming increasingly unpredictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the price of gasoline is increasingly high worries many drivers.
Việc giá xăng ngày càng cao khiến nhiều người lái xe lo lắng.
Phủ định
Whether the demand for electric vehicles is increasingly met by manufacturers is not clear yet.
Liệu nhu cầu xe điện có ngày càng được các nhà sản xuất đáp ứng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the cost of living is increasingly becoming a burden is a question on everyone's mind.
Tại sao chi phí sinh hoạt ngày càng trở thành gánh nặng là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are increasingly relying on technology in their daily lives.
Họ ngày càng phụ thuộc vào công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Phủ định
It is not increasingly evident that the new policy is effective.
Không phải ngày càng rõ ràng rằng chính sách mới có hiệu quả.
Nghi vấn
Are we increasingly concerned about the environmental impact of our choices?
Chúng ta có ngày càng lo ngại về tác động môi trường của những lựa chọn của mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is increasingly investing in renewable energy sources.
Công ty ngày càng đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Phủ định
He is not increasingly relying on public transportation, preferring his car.
Anh ấy không ngày càng phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng, mà thích dùng xe hơi của mình hơn.
Nghi vấn
Is she increasingly finding satisfaction in her volunteer work?
Cô ấy có ngày càng tìm thấy sự hài lòng trong công việc tình nguyện của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of living increasingly impacted their budget last year.
Chi phí sinh hoạt ngày càng ảnh hưởng đến ngân sách của họ năm ngoái.
Phủ định
He didn't become increasingly worried about the situation until the news arrived.
Anh ấy đã không trở nên ngày càng lo lắng về tình hình cho đến khi tin tức đến.
Nghi vấn
Did she find her work increasingly challenging as the project progressed?
Cô ấy có thấy công việc của mình ngày càng khó khăn hơn khi dự án tiến triển không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of living increasingly affects people's decisions.
Chi phí sinh hoạt ngày càng ảnh hưởng đến quyết định của mọi người.
Phủ định
He does not increasingly show his emotions.
Anh ấy không ngày càng thể hiện cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Does she increasingly participate in class discussions?
Cô ấy có ngày càng tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are increasingly dependent on overseas markets.
Lợi nhuận của công ty ngày càng phụ thuộc vào thị trường nước ngoài.
Phủ định
My brother's and sister's stress isn't increasingly manageable without significant lifestyle changes.
Sự căng thẳng của anh trai và chị gái tôi không ngày càng dễ kiểm soát hơn nếu không có những thay đổi đáng kể trong lối sống.
Nghi vấn
Is John's increasingly erratic behavior a cause for concern among his colleagues?
Hành vi ngày càng thất thường của John có phải là một nguyên nhân gây lo ngại cho các đồng nghiệp của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasingly".

Phản ánh sự thay đổi và phát triển

Trong tiếng Anh, việc sử dụng "increasingly" thường phản ánh một xu hướng hoặc sự thay đổi liên tục trong xã hội, công nghệ, hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh một quá trình phát triển không ngừng, có thể là tích cực (như "increasingly popular" - ngày càng được ưa chuộng) hoặc tiêu cực (như "increasingly worried" - ngày càng lo lắng). Từ này đặc biệt hữu ích khi mô tả sự gia tăng về cường độ, tần suất, hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó theo thời gian, thể hiện nhịp sống và sự biến động của thế giới hiện đại.

Nhấn mạnh tính cấp thiết

"Increasingly" còn được dùng để nhấn mạnh tính cấp thiết của một vấn đề. Ví dụ, khi nói "It is increasingly urgent that we act," nó cho thấy mức độ khẩn cấp của việc hành động đang gia tăng. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về việc giải quyết vấn đề theo thời gian, nhận diện và đối phó với các thách thức đang leo thang, từ biến đổi khí hậu đến các vấn đề xã hội.