(Top Banner Ad)
progressively less
C1
Trạng từ + Tính từ C1 Thống kê, Khoa học xã hội, Ngôn ngữ học

progressively less

UK: /prəˈɡresɪvli les/ • US: /prəˈɡresɪvli les/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng ít giảm dần càng ngày càng ít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing in amount or intensity over time; gradually becoming smaller or weaker.

Vietnamese Meaning

Giảm dần về số lượng hoặc cường độ theo thời gian; dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain became progressively less intense after taking the medication."

    "Cơn đau dần dần bớt dữ dội sau khi uống thuốc."

  • "The company's profits became progressively less over the last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty ngày càng giảm trong quý vừa qua."

  • "She felt progressively less interested in her studies."

    "Cô ấy cảm thấy ngày càng ít hứng thú với việc học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress Sự tiến bộ, sự tiến triển
Verb progress Tiến bộ, phát triển, tiến hành
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến, lũy tiến
Noun progressive Người cấp tiến, người ủng hộ sự tiến bộ
Adverb progressively Một cách lũy tiến, dần dần, ngày càng
Determiner less Ít hơn (dùng với danh từ không đếm được)
Adverb less Ít hơn
Pronoun less Số lượng ít hơn
Verb lessen Làm giảm bớt, trở nên ít hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
progressus
English
progress
English
progressive
English
progressively
Proto-Indo-European
*lais-
Old English
læsse
English
less

Hành trình của sự giảm dần

Cụm từ 'progressively less' là sự kết hợp của hai ý tưởng: 'progressively' (một cách lũy tiến, dần dần) và 'less' (ít hơn). 'Progressively' xuất phát từ 'progress' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. Nó mang ý nghĩa của sự thay đổi liên tục, từng bước một. Còn 'less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læsse', nghĩa là 'nhỏ hơn, ít hơn'. Khi ghép lại, chúng tạo nên hình ảnh của một quá trình mà ở đó, một điều gì đó giảm đi không phải đột ngột, mà là từ từ, từng chút một theo thời gian hoặc theo một trình tự nhất định.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự suy giảm diễn ra một cách từ từ và liên tục. 'Progressively' nhấn mạnh quá trình dần dần, không phải là một sự thay đổi đột ngột. Nó thường được dùng để miêu tả các xu hướng tiêu cực, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "progressively less" + [Tính từ/Trạng từ/Danh từ]
  • become become progressively less difficult
    (trở nên ít khó khăn hơn một cách dần dần)
  • require require progressively less effort
    (yêu cầu ít nỗ lực hơn một cách dần dần)
  • feel feel progressively less anxious
    (cảm thấy bớt lo lắng hơn một cách dần dần)
  • make make something progressively less effective
    (làm cho cái gì đó dần dần kém hiệu quả hơn)
  • find find himself progressively less interested
    (thấy bản thân dần dần ít hứng thú hơn)

Idioms

  • Progressively less relevant

    Dần dần kém phù hợp/liên quan

    "Old technologies often become progressively less relevant over time."

    (Các công nghệ cũ thường dần dần kém phù hợp theo thời gian.)

  • Progressively less significant

    Dần dần kém quan trọng/có ý nghĩa

    "With each passing day, the incident seemed progressively less significant."

    (Với mỗi ngày trôi qua, sự việc đó dường như dần dần kém quan trọng hơn.)

  • Progressively less common

    Dần dần ít phổ biến hơn

    "Landline phones are becoming progressively less common."

    (Điện thoại bàn đang dần dần trở nên ít phổ biến hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressively less

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Giảm dần về số lượng hoặc cường độ theo thời gian; dần trở nên nhỏ hơn hoặc yếu hơn.

"The pain became progressively less intense after taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company became progressively less innovative after the merger.
Công ty ngày càng trở nên kém sáng tạo hơn sau khi sáp nhập.
Phủ định
They did not find the task progressively less challenging as they gained experience.
Họ không thấy nhiệm vụ ngày càng bớt khó khăn hơn khi họ có thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did the students find the workload progressively less manageable over the semester?
Liệu sinh viên có thấy khối lượng công việc ngày càng khó quản lý hơn trong suốt học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressively less".

Quy luật lợi suất giảm dần (Law of Diminishing Returns)

Trong kinh tế học và sản xuất, quy luật lợi suất giảm dần mô tả hiện tượng khi chúng ta bổ sung thêm một yếu tố sản xuất (ví dụ: công nhân, vật liệu) trong khi các yếu tố khác không đổi, thì tại một thời điểm nào đó, mức tăng thêm của sản lượng sẽ dần dần ít đi ('progressively less'). Điều này có nghĩa là, nỗ lực ban đầu mang lại hiệu quả cao, nhưng về sau, cùng một nỗ lực đó có thể đem lại kết quả ít hơn, cho đến khi đạt mức bão hòa.

Đường cong học tập và sự thành thạo

Khi con người học một kỹ năng mới, ban đầu họ có thể tiến bộ nhanh chóng với mỗi nỗ lực bỏ ra. Tuy nhiên, khi họ tiến gần đến trình độ thành thạo, cùng một lượng nỗ lực học tập có thể mang lại sự tiến bộ dần dần ít hơn ('progressively less'). Điều này cho thấy để đạt được những cải thiện nhỏ ở cấp độ cao hơn đòi hỏi một sự đầu tư lớn hơn về thời gian và công sức, minh họa cho việc hiệu quả của nỗ lực có thể giảm dần theo thời gian hoặc cấp độ.