(Top Banner Ad)
decipherment
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Mật mã học

decipherment

UK: /dɪˈsaɪfəmənt/ • US: /dɪˈsaɪfərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải mã quá trình giải mã hành động giải mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of deciphering; the discovery of the meaning of something written in a code or in a difficult or illegible script.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giải mã; sự khám phá ra ý nghĩa của một thứ gì đó được viết bằng mật mã hoặc bằng một kịch bản khó hoặc không đọc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decipherment of the Rosetta Stone was a crucial step in understanding ancient Egyptian hieroglyphs."

    "Việc giải mã phiến đá Rosetta là một bước quan trọng trong việc hiểu chữ tượng hình Ai Cập cổ đại."

  • "The long and arduous decipherment of Linear B revealed it to be an early form of Greek."

    "Việc giải mã khó khăn và kéo dài của Linear B đã tiết lộ nó là một dạng ban đầu của tiếng Hy Lạp."

  • "Successful decipherment relies on a deep understanding of the historical context."

    "Việc giải mã thành công dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decipher Giải mã, giải thích, đọc được (chữ viết khó hiểu)
Noun decipherer Người giải mã, nhà mật mã học
Adjective decipherable Có thể giải mã được, có thể đọc được
Adjective indecipherable Không thể giải mã được, khó hiểu, chữ viết như gà bới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Mật mã học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cifra
French (Old)
cifre
French
déchiffrer
English (Verb)
decipher
English (Noun)
decipherment

Nguồn gốc của việc Giải mã

Từ 'decipherment' được hình thành bằng cách thêm hậu tố danh từ '-ment' vào động từ 'decipher'. Động từ 'decipher' (giải mã) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *déchiffrer*, nghĩa đen là 'loại bỏ số không (cifra)', ám chỉ việc chuyển đổi một mật mã hoặc một văn bản khó hiểu trở lại thành ngôn ngữ thông thường.

Cấu tạo từ

Cấu trúc 'De-' (nghĩa là đảo ngược, tháo gỡ) kết hợp với 'cipher' (nghĩa là mật mã, khóa) tạo ra ý nghĩa tổng thể là hành động hoặc kết quả của việc tháo gỡ mật mã hay giải nghĩa một thứ gì đó phức tạp.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả việc giải mã các văn bản cổ, các hệ thống mật mã phức tạp, hoặc những văn bản khó đọc do chữ viết tay xấu hoặc bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh quá trình phân tích cẩn thận và giải mã để hiểu được ý nghĩa ẩn chứa.

Prepositions

of for

‘Decipherment of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được giải mã. Ví dụ: decipherment of hieroglyphs (giải mã chữ tượng hình). ‘Decipherment for’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc giải mã (ví dụ: decipherment for historical purposes - giải mã cho mục đích lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decipherment
  • achieve achieve decipherment
    (Đạt được thành tựu giải mã)
  • hinder hinder the decipherment
    (Cản trở quá trình giải mã)
  • pursue pursue the decipherment
    (Tiếp tục theo đuổi việc giải mã)
Adjective + decipherment
  • successful successful decipherment
    (Việc giải mã thành công)
  • partial partial decipherment
    (Việc giải mã một phần)
  • major major decipherment
    (Một công cuộc giải mã lớn/quan trọng)
Noun + decipherment (Context)
  • the process of the process of decipherment
    (Quá trình giải mã)
  • the difficulties of the difficulties of decipherment
    (Những khó khăn trong việc giải mã)

Idioms

  • A breakthrough in the decipherment of X

    Một bước đột phá trong việc giải mã X

    "The discovery of a bilingual text marked a breakthrough in the decipherment of the ancient script."

    (Việc khám phá ra một văn bản song ngữ đã đánh dấu một bước đột phá trong việc giải mã chữ viết cổ.)

  • The challenge of decipherment

    Thử thách/Khó khăn của việc giải mã

    "The main challenge of decipherment lies in the lack of context and known language."

    (Thử thách chính của việc giải mã nằm ở việc thiếu ngữ cảnh và ngôn ngữ đã biết.)

  • To dedicate oneself to the decipherment

    Cống hiến hết mình cho công cuộc giải mã

    "Michael Ventris dedicated himself to the decipherment of Linear B for many years."

    (Michael Ventris đã cống hiến hết mình cho công cuộc giải mã chữ Linear B trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decipherment

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giải mã; sự khám phá ra ý nghĩa của một thứ gì đó được viết bằng mật mã hoặc bằng một kịch bản khó hoặc không đọc được.

"The decipherment of the Rosetta Stone was a crucial step in understanding ancient Egyptian hieroglyphs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decipherment".

Phiến đá Rosetta

Trong lịch sử, việc giải mã thành công chữ tượng hình Ai Cập cổ đại (Hieroglyphs) nhờ Phiến đá Rosetta là một trong những cột mốc quan trọng nhất. Phiến đá này chứa cùng một nội dung được viết bằng ba hệ thống chữ khác nhau, cho phép các học giả như Jean-François Champollion thực hiện 'decipherment' và mở khóa kho tàng tri thức Ai Cập.

Mã hóa và An ninh

Trong chiến tranh và công nghệ hiện đại, 'decipherment' (thường gọi là mật mã học) là một lĩnh vực quan trọng nhằm bảo vệ thông tin. Nỗ lực giải mã máy Enigma của Đức Quốc xã trong Thế chiến II tại Bletchley Park (Anh) là ví dụ nổi tiếng nhất, cho thấy tầm quan trọng quyết định của việc giải mã đối với lịch sử.