(Top Banner Ad)
decubitus
C1
Danh từ C1 Y học

decubitus

UK: /dɪˈkjuːbɪtəs/ • US: /dɪˈkjuːbɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

loét tì đè loét do tì đè loét ép loét nằm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ulceration of tissue deprived of adequate blood supply by prolonged pressure; a bedsore or pressure sore.

Vietnamese Meaning

Loét do tì đè, xảy ra do mô bị thiếu nguồn cung cấp máu đầy đủ do áp lực kéo dài; còn gọi là loét nằm hoặc loét ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed a decubitus on his sacrum after being bedridden for several weeks."

    "Bệnh nhân bị loét tì đè ở vùng xương cùng sau khi phải nằm liệt giường trong vài tuần."

  • "Proper turning and positioning can help prevent decubitus formation."

    "Việc xoay trở và định vị đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành loét tì đè."

  • "The nurse assessed the patient for signs of decubitus."

    "Y tá đánh giá bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của loét tì đè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decubital Thuộc về hoặc liên quan đến decubitus

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decubitus

Nguồn gốc của 'decubitus'

Từ 'decubitus' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'nằm xuống' hoặc 'tư thế nằm'. Nó liên quan đến hành động nằm lâu, đặc biệt là khi điều này dẫn đến lở loét do tì đè.

Usage Note

Thuật ngữ 'decubitus' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh nguyên nhân cơ bản của loét là do áp lực kéo dài, dẫn đến thiếu máu cục bộ và tổn thương mô. Các thuật ngữ 'bedsore' và 'pressure sore' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày với bệnh nhân.

Prepositions

with from

'Decubitus with infection' (Loét tì đè kèm theo nhiễm trùng) cho thấy tình trạng loét và biến chứng đi kèm. 'Decubitus from prolonged pressure' (Loét tì đè do áp lực kéo dài) chỉ rõ nguyên nhân gây ra loét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decubitus
  • severe severe decubitus
    (loét tì đè nghiêm trọng)
  • chronic chronic decubitus
    (loét tì đè mãn tính)
Verb + decubitus
  • prevent prevent decubitus
    (ngăn ngừa loét tì đè)
  • treat treat decubitus
    (điều trị loét tì đè)
  • develop develop decubitus
    (phát triển loét tì đè)

Idioms

  • at risk for decubitus ulcers

    có nguy cơ bị loét tì đè

    "Elderly patients who are bedridden are at risk for decubitus ulcers."

    (Bệnh nhân lớn tuổi nằm liệt giường có nguy cơ bị loét tì đè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decubitus

Danh từ
Lật mặt

Loét do tì đè, xảy ra do mô bị thiếu nguồn cung cấp máu đầy đủ do áp lực kéo dài; còn gọi là loét nằm hoặc loét ép.

"The patient developed a decubitus on his sacrum after being bedridden for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient developed a serious complication: a decubitus ulcer on his lower back.
Bệnh nhân đã phát triển một biến chứng nghiêm trọng: một vết loét do tì đè ở lưng dưới.
Phủ định
The nurse documented the patient's skin condition carefully: there was no decubitus present upon admission.
Y tá đã ghi lại tình trạng da của bệnh nhân một cách cẩn thận: không có loét do tì đè nào xuất hiện khi nhập viện.
Nghi vấn
The doctor asked about the risk factors: could the patient's immobility lead to decubiti?
Bác sĩ hỏi về các yếu tố nguy cơ: liệu việc bất động của bệnh nhân có thể dẫn đến loét do tì đè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decubitus".

Gánh nặng của loét tì đè

Loét tì đè là một vấn đề y tế đáng kể, đặc biệt ở các nước có dân số già. Nó gây ra đau đớn, giảm chất lượng cuộc sống và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.