(Top Banner Ad)
pressure sore
B2
noun B2 Y học

pressure sore

UK: /ˈprɛʃə sɔː/ • US: /ˈprɛʃər sɔr/

Nghĩa tiếng Việt

loét do tì đè vết loét do áp lực loét ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ulcerated area of skin caused by prolonged pressure, especially in bedridden patients.

Vietnamese Meaning

Một vùng da bị loét do áp lực kéo dài, đặc biệt ở những bệnh nhân nằm liệt giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse carefully cleaned the pressure sore on the patient's heel."

    "Y tá cẩn thận làm sạch vết loét do tì đè ở gót chân của bệnh nhân."

  • "Proper nursing care can help prevent pressure sores."

    "Chăm sóc điều dưỡng đúng cách có thể giúp ngăn ngừa loét do tì đè."

  • "He developed a pressure sore after being bedridden for several weeks."

    "Anh ấy bị loét do tì đè sau khi nằm liệt giường vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressurize gây áp lực, điều áp
Noun sore vết loét, chỗ đau
Adjective sore đau, nhức
Noun bedsore loét do nằm liệt giường (từ đồng nghĩa)
Noun ulcer vết loét (thuật ngữ y tế chung)

Synonyms

Related Words

wound (vết thương)ulcer (vết loét)skin breakdown (da bị phá hủy)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Proto-Germanic
*sairaz
Old English
sār
English
sore
English
pressure sore

Nguồn gốc từ 'pressure sore'

'Pressure sore' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, mô tả trực tiếp tình trạng vết loét. Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura' (nghĩa là 'sự ép, sức ép'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'pressure' rồi vào tiếng Anh. Từ 'sore' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sairaz' và tiếng Anh cổ 'sār', có nghĩa là 'vết thương đau đớn' hoặc 'chỗ đau'. Khi kết hợp lại, 'pressure sore' (loét do tì đè) mô tả chính xác một vết loét gây ra bởi áp lực liên tục lên da, thường gặp ở những người nằm liệt giường hoặc ít vận động.

Usage Note

Cụm từ 'pressure sore' mô tả tình trạng tổn thương da do áp lực liên tục, thường xảy ra ở những người ít vận động. Nó đôi khi được gọi là 'bedsore' (vết loét do nằm liệt giường) hoặc 'decubitus ulcer' (loét tì đè), mặc dù 'pressure sore' là thuật ngữ phổ biến và được ưa chuộng hơn trong bối cảnh y tế hiện đại. 'Bedsore' có thể mang tính thông tục hơn. 'Decubitus ulcer' mang tính chuyên môn sâu hơn.

Prepositions

on from

'on': Vị trí của vết loét áp lực (ví dụ: 'a pressure sore on the hip'). 'from': Nguyên nhân gây ra vết loét (ví dụ: 'suffering from pressure sores').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure sore
  • severe severe pressure sore
    (loét tì đè nghiêm trọng)
  • infected infected pressure sore
    (loét tì đè bị nhiễm trùng)
  • deep deep pressure sore
    (loét tì đè sâu)
  • healing healing pressure sore
    (loét tì đè đang lành)
Verb + pressure sore
  • develop develop a pressure sore
    (bị loét tì đè, phát triển vết loét tì đè)
  • prevent prevent pressure sores
    (phòng ngừa loét tì đè)
  • treat treat a pressure sore
    (điều trị loét tì đè)
  • heal heal a pressure sore
    (chữa lành loét tì đè)
Noun + pressure sore
  • risk of risk of pressure sores
    (nguy cơ loét tì đè)
  • management of management of pressure sores
    (quản lý, xử lý loét tì đè)
  • care for care for pressure sores
    (chăm sóc vết loét tì đè)

Idioms

  • to develop a pressure sore

    bị (phát triển) một vết loét tì đè

    "Patients who are immobile for long periods are likely to develop pressure sores."

    (Những bệnh nhân nằm bất động trong thời gian dài có khả năng cao bị loét tì đè.)

  • to be at risk of pressure sores

    có nguy cơ bị loét tì đè

    "Elderly individuals with poor nutrition are often at risk of pressure sores."

    (Người cao tuổi suy dinh dưỡng thường có nguy cơ bị loét tì đè.)

  • pressure sore prevention

    phòng ngừa loét tì đè

    "Effective pressure sore prevention is crucial in long-term care facilities."

    (Việc phòng ngừa loét tì đè hiệu quả là rất quan trọng tại các cơ sở chăm sóc dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure sore

noun
Lật mặt

Một vùng da bị loét do áp lực kéo dài, đặc biệt ở những bệnh nhân nằm liệt giường.

"The nurse carefully cleaned the pressure sore on the patient's heel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure sore".

Ý nghĩa trong chăm sóc sức khỏe

Loét tì đè là một vấn đề y tế nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi, người bệnh nằm liệt giường hoặc người có khả năng vận động hạn chế. Sự xuất hiện của loét tì đè thường được coi là một chỉ số về chất lượng chăm sóc bệnh nhân tại các bệnh viện hoặc viện dưỡng lão. Xã hội phương Tây đặc biệt chú trọng đến việc phòng ngừa và điều trị tình trạng này thông qua các biện pháp như xoay trở bệnh nhân thường xuyên, sử dụng đệm chống loét, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và vệ sinh sạch sẽ, phản ánh sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe và phẩm giá của người bệnh.