(Top Banner Ad)
bedsore
B2
danh từ B2 Y học

bedsore

UK: /ˈbed.sɔːr/ • US: /ˈbed.sɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

loét tì đè loét do nằm lâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ulcerated area of skin caused by prolonged pressure, as in bedridden patients.

Vietnamese Meaning

Một vùng da bị loét do áp lực kéo dài, thường thấy ở bệnh nhân nằm liệt giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurses took turns to help the patient shift his position to avoid bedsores."

    "Các y tá thay phiên nhau giúp bệnh nhân thay đổi tư thế để tránh bị loét do nằm lâu."

  • "Bedsores can be prevented with proper care."

    "Có thể ngăn ngừa loét do nằm lâu bằng cách chăm sóc đúng cách."

  • "The doctor examined the patient for any signs of bedsores."

    "Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân xem có bất kỳ dấu hiệu nào của loét do nằm lâu không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedsore / pressure sore / pressure ulcer vết loét do tì đè (do nằm liệt giường)
Adjective bedridden nằm liệt giường, phải nằm một chỗ
Noun (Medical) decubitus ulcer loét do tì đè (thuật ngữ y khoa chính thức)
Noun soreness sự đau nhức, sự viêm tấy

Synonyms

pressure ulcer (vết loét do tì đè)pressure sore (vết loét do tì đè)decubitus ulcer (vết loét do tì đè (ít dùng hơn))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd + sār
Middle English
bed-sore
Modern English
bedsore

Một Cái Tên Nói Lên Tất Cả

Từ 'bedsore' là một từ ghép rất dễ hiểu trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'bed' (cái giường) và 'sore' (vết đau, vết lở loét). Nghĩa đen của nó chính là 'vết loét do nằm giường'. Nguồn gốc trực tiếp này giúp người học dễ dàng đoán nghĩa và ghi nhớ từ vựng.

Usage Note

Thuật ngữ 'bedsore' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra loét là do nằm lâu trên giường. Thường được dùng thay thế cho 'pressure ulcer' hoặc 'pressure sore', mặc dù 'pressure ulcer' được xem là thuật ngữ chính xác hơn trong giới y khoa vì loét có thể phát triển không chỉ khi nằm trên giường. 'Decubitus ulcer' cũng là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.

Prepositions

on from

'on' dùng để chỉ vị trí của bedsore (e.g., 'a bedsore on the hip'). 'from' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bedsore (e.g., 'a bedsore from prolonged pressure').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bedsore
  • develop a bedsore
    (bị loét do tì đè)
  • prevent bedsores
    (phòng ngừa loét do tì đè)
  • treat a bedsore
    (điều trị vết loét do tì đè)
  • suffer from bedsores
    (chịu đựng/bị các vết loét do tì đè)
Adjective + bedsore
  • painful bedsore
    (vết loét gây đau đớn)
  • severe bedsore
    (vết loét nặng)
  • nasty bedsore
    (vết loét khó chịu, tồi tệ)
Noun + bedsore
  • bedsore prevention
    (sự phòng ngừa loét tì đè)
  • bedsore treatment
    (việc điều trị loét tì đè)
  • risk of bedsores
    (nguy cơ bị loét tì đè)

Idioms

  • to be on watch for bedsores

    Phải canh chừng/luôn để ý đến các vết loét do tì đè. Đây không phải là thành ngữ thực thụ, mà là một cụm từ mô tả phổ biến trong bối cảnh y tế.

    "Nurses are trained to be on constant watch for bedsores in immobile patients."

    (Các y tá được đào tạo để liên tục canh chừng các vết loét do tì đè ở những bệnh nhân bất động.)

  • the battle against bedsores

    Cuộc chiến chống lại loét do tì đè. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc phòng ngừa và điều trị.

    "For caregivers of the elderly, the battle against bedsores is a daily reality."

    (Đối với những người chăm sóc người cao tuổi, cuộc chiến chống lại loét do tì đè là một thực tế hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedsore

danh từ
Lật mặt

Một vùng da bị loét do áp lực kéo dài, thường thấy ở bệnh nhân nằm liệt giường.

"The nurses took turns to help the patient shift his position to avoid bedsores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly patient, who had been immobile for weeks, developed a bedsore on his back.
Bệnh nhân lớn tuổi, người đã bất động trong nhiều tuần, đã bị loét do tì đè trên lưng.
Phủ định
The nurse ensured the patient, whose skin was very delicate, did not develop a bedsore.
Y tá đảm bảo bệnh nhân, người có làn da rất mỏng manh, không bị loét do tì đè.
Nghi vấn
Is there a special mattress which can prevent bedsores from developing in patients?
Có loại nệm đặc biệt nào có thể ngăn ngừa loét do tì đè phát triển ở bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedsore".

Chỉ Số Chất Lượng Chăm Sóc Y Tế

Ở các nước phương Tây, việc ngăn ngừa loét do tì đè được xem là một chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Một bệnh viện có tỷ lệ bệnh nhân bị loét tì đè cao có thể bị coi là chăm sóc kém, vì tình trạng này phần lớn có thể phòng ngừa được thông qua các quy trình chăm sóc đúng đắn như thay đổi tư thế bệnh nhân thường xuyên.

Vấn Đề của Dân Số Già Hóa

Với dân số ngày càng già đi ở Châu Âu và Bắc Mỹ, loét do tì đè đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng ngày càng lớn. Nó không chỉ ảnh hưởng đến bệnh viện mà còn các viện dưỡng lão và dịch vụ chăm sóc tại nhà. Điều này đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu và sáng kiến về công nghệ sản xuất nệm, đệm và các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng để giảm thiểu nguy cơ.