bedsore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ulcerated area of skin caused by prolonged pressure, as in bedridden patients.
Vietnamese Meaning
Một vùng da bị loét do áp lực kéo dài, thường thấy ở bệnh nhân nằm liệt giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nurses took turns to help the patient shift his position to avoid bedsores."
"Các y tá thay phiên nhau giúp bệnh nhân thay đổi tư thế để tránh bị loét do nằm lâu."
-
"Bedsores can be prevented with proper care."
"Có thể ngăn ngừa loét do nằm lâu bằng cách chăm sóc đúng cách."
-
"The doctor examined the patient for any signs of bedsores."
"Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân xem có bất kỳ dấu hiệu nào của loét do nằm lâu không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bedsore' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra loét là do nằm lâu trên giường. Thường được dùng thay thế cho 'pressure ulcer' hoặc 'pressure sore', mặc dù 'pressure ulcer' được xem là thuật ngữ chính xác hơn trong giới y khoa vì loét có thể phát triển không chỉ khi nằm trên giường. 'Decubitus ulcer' cũng là một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí của bedsore (e.g., 'a bedsore on the hip'). 'from' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bedsore (e.g., 'a bedsore from prolonged pressure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop a bedsore (bị loét do tì đè)
-
prevent bedsores (phòng ngừa loét do tì đè)
-
treat a bedsore (điều trị vết loét do tì đè)
-
suffer from bedsores (chịu đựng/bị các vết loét do tì đè)
-
painful bedsore (vết loét gây đau đớn)
-
severe bedsore (vết loét nặng)
-
nasty bedsore (vết loét khó chịu, tồi tệ)
-
bedsore prevention (sự phòng ngừa loét tì đè)
-
bedsore treatment (việc điều trị loét tì đè)
-
risk of bedsores (nguy cơ bị loét tì đè)
Idioms
-
to be on watch for bedsores
Phải canh chừng/luôn để ý đến các vết loét do tì đè. Đây không phải là thành ngữ thực thụ, mà là một cụm từ mô tả phổ biến trong bối cảnh y tế.
"Nurses are trained to be on constant watch for bedsores in immobile patients."
(Các y tá được đào tạo để liên tục canh chừng các vết loét do tì đè ở những bệnh nhân bất động.)
-
the battle against bedsores
Cuộc chiến chống lại loét do tì đè. Cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc phòng ngừa và điều trị.
"For caregivers of the elderly, the battle against bedsores is a daily reality."
(Đối với những người chăm sóc người cao tuổi, cuộc chiến chống lại loét do tì đè là một thực tế hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bedsore
danh từMột vùng da bị loét do áp lực kéo dài, thường thấy ở bệnh nhân nằm liệt giường.
"The nurses took turns to help the patient shift his position to avoid bedsores."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elderly patient, who had been immobile for weeks, developed a bedsore on his back. |
Bệnh nhân lớn tuổi, người đã bất động trong nhiều tuần, đã bị loét do tì đè trên lưng. |
| Phủ định | The nurse ensured the patient, whose skin was very delicate, did not develop a bedsore. |
Y tá đảm bảo bệnh nhân, người có làn da rất mỏng manh, không bị loét do tì đè. |
| Nghi vấn | Is there a special mattress which can prevent bedsores from developing in patients? |
Có loại nệm đặc biệt nào có thể ngăn ngừa loét do tì đè phát triển ở bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedsore".
