pressure ulcer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A localized injury to the skin and/or underlying tissue usually over a bony prominence, as a result of pressure, or pressure in combination with shear and/or friction.
Vietnamese Meaning
Một tổn thương khu trú ở da và/hoặc các mô bên dưới, thường là ở những chỗ lồi xương, do áp lực, hoặc áp lực kết hợp với lực cắt và/hoặc ma sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper positioning and frequent turning of the patient are essential to prevent pressure ulcers."
"Việc định vị đúng cách và thường xuyên xoay trở bệnh nhân là rất cần thiết để ngăn ngừa loét do tì đè."
-
"Patients who are immobile or have limited mobility are at high risk for developing pressure ulcers."
"Bệnh nhân bất động hoặc hạn chế vận động có nguy cơ cao bị loét do tì đè."
-
"Early detection and treatment of pressure ulcers are crucial to prevent complications."
"Phát hiện và điều trị sớm loét do tì đè là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure sore | vết loét do tì đè (từ đồng nghĩa phổ biến) |
| Noun | bed sore | vết loét do nằm lâu (từ đồng nghĩa phổ biến) |
| Noun | ulceration | sự hình thành vết loét; tình trạng có vết loét |
| Verb | ulcerate | bị loét, làm loét |
| Adjective | ulcerative | thuộc về vết loét, gây loét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'pressure ulcer' được ưu tiên sử dụng hơn 'bedsore' hay 'decubitus ulcer' vì nó chính xác và khách quan hơn về nguyên nhân gây ra vết thương. Nó nhấn mạnh vai trò của áp lực trong sự hình thành của vết loét, đồng thời bao gồm các yếu tố khác như lực cắt và ma sát.
Prepositions
* `due to`: chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'The pressure ulcer was due to prolonged immobility.' (Vết loét do tì đè là do bất động kéo dài.)
* `from`: chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'He developed a pressure ulcer from lying in bed for weeks.' (Anh ấy bị loét do tì đè vì nằm trên giường nhiều tuần.)
* `with`: chỉ sự kết hợp của các yếu tố. Ví dụ: 'The risk of pressure ulcers increases with age.' (Nguy cơ loét do tì đè tăng lên theo tuổi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe pressure ulcer (vết loét do tì đè nghiêm trọng)
-
deep deep pressure ulcer (vết loét do tì đè sâu)
-
infected infected pressure ulcer (vết loét do tì đè bị nhiễm trùng)
-
preventable preventable pressure ulcer (vết loét do tì đè có thể phòng ngừa được)
-
develop develop a pressure ulcer (phát triển/bị một vết loét do tì đè)
-
treat treat a pressure ulcer (điều trị vết loét do tì đè)
-
prevent prevent pressure ulcers (phòng ngừa các vết loét do tì đè)
-
manage manage pressure ulcers (quản lý/xử lý các vết loét do tì đè)
-
risk of risk of pressure ulcers (nguy cơ bị vết loét do tì đè)
-
prevention of prevention of pressure ulcers (sự phòng ngừa vết loét do tì đè)
Idioms
-
pressure ulcer staging
phân độ vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)
"The nurse assessed the patient's pressure ulcer staging."
(Y tá đã đánh giá phân độ vết loét do tì đè của bệnh nhân.)
-
pressure ulcer prevention protocol
quy trình phòng ngừa vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)
"Implementing a robust pressure ulcer prevention protocol is crucial in hospitals."
(Việc thực hiện một quy trình phòng ngừa vết loét do tì đè hiệu quả là rất quan trọng trong bệnh viện.)
-
pressure ulcer care
chăm sóc vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)
"Comprehensive pressure ulcer care is essential for patient recovery."
(Chăm sóc vết loét do tì đè toàn diện là rất cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure ulcer
nounMột tổn thương khu trú ở da và/hoặc các mô bên dưới, thường là ở những chỗ lồi xương, do áp lực, hoặc áp lực kết hợp với lực cắt và/hoặc ma sát.
"Proper positioning and frequent turning of the patient are essential to prevent pressure ulcers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurses have been working hard to prevent patients from developing pressure ulcers. |
Các y tá đã và đang làm việc chăm chỉ để ngăn bệnh nhân phát triển loét do tì đè. |
| Phủ định | The hospital hasn't been focusing enough on preventing pressure ulcers, leading to several cases this year. |
Bệnh viện đã không tập trung đủ vào việc ngăn ngừa loét do tì đè, dẫn đến một vài trường hợp trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the care team been properly assessing patients for the risk of developing pressure ulcers? |
Nhóm chăm sóc đã và đang đánh giá đúng cách cho bệnh nhân về nguy cơ phát triển loét do tì đè chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure ulcer".
