(Top Banner Ad)
pressure ulcer
C1
noun C1 Y học

pressure ulcer

UK: /ˈprɛʃə ˈʌlsə/ • US: /ˈprɛʃər ˈʌlsər/

Nghĩa tiếng Việt

loét do tì đè vết loét do áp lực vết loét do đè ép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized injury to the skin and/or underlying tissue usually over a bony prominence, as a result of pressure, or pressure in combination with shear and/or friction.

Vietnamese Meaning

Một tổn thương khu trú ở da và/hoặc các mô bên dưới, thường là ở những chỗ lồi xương, do áp lực, hoặc áp lực kết hợp với lực cắt và/hoặc ma sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper positioning and frequent turning of the patient are essential to prevent pressure ulcers."

    "Việc định vị đúng cách và thường xuyên xoay trở bệnh nhân là rất cần thiết để ngăn ngừa loét do tì đè."

  • "Patients who are immobile or have limited mobility are at high risk for developing pressure ulcers."

    "Bệnh nhân bất động hoặc hạn chế vận động có nguy cơ cao bị loét do tì đè."

  • "Early detection and treatment of pressure ulcers are crucial to prevent complications."

    "Phát hiện và điều trị sớm loét do tì đè là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure sore vết loét do tì đè (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun bed sore vết loét do nằm lâu (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun ulceration sự hình thành vết loét; tình trạng có vết loét
Verb ulcerate bị loét, làm loét
Adjective ulcerative thuộc về vết loét, gây loét

Synonyms

bedsore (vết loét do nằm lâu)decubitus ulcer (vết loét do tì đè)

Related Words

skin breakdown (sự phá hủy da)wound care (chăm sóc vết thương)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Latin
ulcus
Old French
ulcere
English
ulcer
English
pressure ulcer

Nguồn gốc của 'pressure ulcer'

'Pressure ulcer' là một thuật ngữ y học ghép từ hai từ: 'pressure' (áp lực) và 'ulcer' (vết loét). Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura' (hành động ép), qua tiếng Pháp cổ 'pressure' rồi vào tiếng Anh. Từ 'ulcer' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ulcus' (vết loét), qua tiếng Pháp cổ 'ulcere' rồi vào tiếng Anh. Thuật ngữ này mô tả chính xác bản chất của tình trạng bệnh lý: vết loét trên da và mô dưới da do áp lực kéo dài.

Usage Note

Thuật ngữ 'pressure ulcer' được ưu tiên sử dụng hơn 'bedsore' hay 'decubitus ulcer' vì nó chính xác và khách quan hơn về nguyên nhân gây ra vết thương. Nó nhấn mạnh vai trò của áp lực trong sự hình thành của vết loét, đồng thời bao gồm các yếu tố khác như lực cắt và ma sát.

Prepositions

due to from with

* `due to`: chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'The pressure ulcer was due to prolonged immobility.' (Vết loét do tì đè là do bất động kéo dài.)
* `from`: chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'He developed a pressure ulcer from lying in bed for weeks.' (Anh ấy bị loét do tì đè vì nằm trên giường nhiều tuần.)
* `with`: chỉ sự kết hợp của các yếu tố. Ví dụ: 'The risk of pressure ulcers increases with age.' (Nguy cơ loét do tì đè tăng lên theo tuổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure ulcer
  • severe severe pressure ulcer
    (vết loét do tì đè nghiêm trọng)
  • deep deep pressure ulcer
    (vết loét do tì đè sâu)
  • infected infected pressure ulcer
    (vết loét do tì đè bị nhiễm trùng)
  • preventable preventable pressure ulcer
    (vết loét do tì đè có thể phòng ngừa được)
Verb + pressure ulcer
  • develop develop a pressure ulcer
    (phát triển/bị một vết loét do tì đè)
  • treat treat a pressure ulcer
    (điều trị vết loét do tì đè)
  • prevent prevent pressure ulcers
    (phòng ngừa các vết loét do tì đè)
  • manage manage pressure ulcers
    (quản lý/xử lý các vết loét do tì đè)
Noun + pressure ulcer
  • risk of risk of pressure ulcers
    (nguy cơ bị vết loét do tì đè)
  • prevention of prevention of pressure ulcers
    (sự phòng ngừa vết loét do tì đè)

Idioms

  • pressure ulcer staging

    phân độ vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)

    "The nurse assessed the patient's pressure ulcer staging."

    (Y tá đã đánh giá phân độ vết loét do tì đè của bệnh nhân.)

  • pressure ulcer prevention protocol

    quy trình phòng ngừa vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)

    "Implementing a robust pressure ulcer prevention protocol is crucial in hospitals."

    (Việc thực hiện một quy trình phòng ngừa vết loét do tì đè hiệu quả là rất quan trọng trong bệnh viện.)

  • pressure ulcer care

    chăm sóc vết loét do tì đè (một cụm từ y học tiêu chuẩn)

    "Comprehensive pressure ulcer care is essential for patient recovery."

    (Chăm sóc vết loét do tì đè toàn diện là rất cần thiết cho sự phục hồi của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure ulcer

noun
Lật mặt

Một tổn thương khu trú ở da và/hoặc các mô bên dưới, thường là ở những chỗ lồi xương, do áp lực, hoặc áp lực kết hợp với lực cắt và/hoặc ma sát.

"Proper positioning and frequent turning of the patient are essential to prevent pressure ulcers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurses have been working hard to prevent patients from developing pressure ulcers.
Các y tá đã và đang làm việc chăm chỉ để ngăn bệnh nhân phát triển loét do tì đè.
Phủ định
The hospital hasn't been focusing enough on preventing pressure ulcers, leading to several cases this year.
Bệnh viện đã không tập trung đủ vào việc ngăn ngừa loét do tì đè, dẫn đến một vài trường hợp trong năm nay.
Nghi vấn
Has the care team been properly assessing patients for the risk of developing pressure ulcers?
Nhóm chăm sóc đã và đang đánh giá đúng cách cho bệnh nhân về nguy cơ phát triển loét do tì đè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure ulcer".

Tầm quan trọng của phòng ngừa

Trong y học hiện đại, việc phòng ngừa vết loét do tì đè (pressure ulcer) được coi là một chỉ số quan trọng về chất lượng chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là ở những người cao tuổi hoặc bệnh nhân nằm liệt giường. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và đào tạo nhân viên y tế về cách xoay trở, giữ vệ sinh, và dinh dưỡng hợp lý cho bệnh nhân là rất phổ biến ở các nước phương Tây để giảm thiểu tình trạng này.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Vết loét do tì đè không chỉ gây đau đớn thể xác mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, gây ra cảm giác xấu hổ, cô lập và trầm cảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc toàn diện, không chỉ điều trị vết thương mà còn còn hỗ trợ tinh thần cho người bệnh.