(Top Banner Ad)
devoted
B2
Adjective B2 Chung

devoted

UK: /dɪˈvəʊtɪd/ • US: /dɪˈvoʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tận tâm hết lòng chung thủy tận tụy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loving or loyal.

Vietnamese Meaning

Hết lòng, tận tâm, trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devoted mother."

    "Cô ấy là một người mẹ tận tụy."

  • "He is devoted to his work."

    "Anh ấy tận tâm với công việc của mình."

  • "She is devoted to helping others."

    "Cô ấy tận tâm giúp đỡ người khác."

  • "They are a devoted couple."

    "Họ là một cặp đôi hết lòng vì nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devote cống hiến, dành trọn, hiến dâng
Noun devotion sự tận tâm, lòng sùng kính, sự hiến dâng
Adverb devotedly một cách tận tụy, hết lòng
Noun (Person) devotee tín đồ, người hâm mộ cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vovere
Latin
devovere
Old French
devot
Middle English
devoten

Nguồn gốc của Lời Thề

Từ 'devoted' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'devovere', mang ý nghĩa 'thề nguyện hoàn toàn' hoặc 'tận hiến'. Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ việc hiến dâng bản thân cho một vị thần hoặc mục đích thiêng liêng. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng, chỉ sự trung thành và tình yêu sâu sắc dành cho người khác hoặc một hoạt động.

Usage Note

Tính từ 'devoted' thường được sử dụng để miêu tả tình cảm sâu sắc, lòng trung thành và sự tận tụy đối với một người, một mục tiêu hoặc một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự cống hiến và sẵn sàng hy sinh cho đối tượng được đề cập. Khác với 'loyal' (trung thành) chỉ sự kiên định và giữ vững lời hứa, 'devoted' mang sắc thái tình cảm mạnh mẽ hơn, thể hiện sự yêu mến và quan tâm sâu sắc.

Prepositions

to

'Devoted to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc cái gì đó cống hiến, tận tâm cho. Ví dụ: 'She is devoted to her children' nghĩa là cô ấy tận tâm với các con của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + devoted (Cường độ)
  • fiercely fiercely devoted
    (tận tụy một cách mãnh liệt)
  • passionately passionately devoted
    (tận hiến đầy đam mê)
  • sincerely sincerely devoted
    (chân thành tận tâm)
Devoted + Noun (Vai trò)
  • husband devoted husband
    (người chồng tận tâm/yêu vợ hết mực)
  • fan devoted fan
    (người hâm mộ trung thành/cuồng nhiệt)
  • follower devoted follower
    (người theo dõi/ủng hộ trung thành)
Verb + devoted (Trạng thái)
  • remain remain devoted
    (vẫn duy trì sự tận tâm)
  • be be devoted to
    (tận tụy với (ai/cái gì))

Idioms

  • Devoted to the cause

    Tận tâm/cống hiến cho mục tiêu chung

    "She was completely devoted to the cause of environmental protection."

    (Cô ấy hoàn toàn tận tâm với mục tiêu bảo vệ môi trường.)

  • A devoted life

    Một cuộc đời tận hiến (thường cho tôn giáo hoặc nghệ thuật)

    "He lived a devoted life, serving the poor in the community."

    (Ông ấy đã sống một cuộc đời tận hiến, phục vụ người nghèo trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoted

Adjective
Lật mặt

Hết lòng, tận tâm, trung thành.

"She is a devoted mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a devoted mother.
Cô ấy là một người mẹ tận tụy.
Phủ định
He wasn't devoted to his studies.
Anh ấy đã không tận tâm với việc học của mình.
Nghi vấn
Are you devoted to your job?
Bạn có tận tâm với công việc của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is devoted to her studies, she will pass the exam with flying colors.
Nếu cô ấy tận tâm với việc học, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi với điểm số xuất sắc.
Phủ định
If you don't devote enough time to practice, you won't improve your skills.
Nếu bạn không dành đủ thời gian để luyện tập, bạn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will he be devoted to the project if we offer him the leading role?
Liệu anh ấy có tận tâm với dự án nếu chúng ta giao cho anh ấy vai trò lãnh đạo không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be devoted to your work.
Hãy tận tâm với công việc của bạn.
Phủ định
Don't devote all your time to just one hobby.
Đừng dành tất cả thời gian của bạn chỉ cho một sở thích.
Nghi vấn
Do devote yourself to learning a new language!
Hãy hết mình học một ngôn ngữ mới!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is devoted to her family.
Cô ấy tận tâm với gia đình của mình.
Phủ định
Why aren't you devoted to your work?
Tại sao bạn không tận tâm với công việc của mình?
Nghi vấn
Who is devoted to helping the poor?
Ai tận tâm giúp đỡ người nghèo?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has devoted her life to helping the poor.
Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.
Phủ định
They haven't devoted enough time to the project.
Họ đã không dành đủ thời gian cho dự án.
Nghi vấn
Has he devoted himself to mastering the piano?
Anh ấy đã cống hiến hết mình để làm chủ cây đàn piano chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother's devoted love gave me strength.
Tình yêu tận tụy của mẹ đã cho tôi sức mạnh.
Phủ định
The student's devoted effort wasn't enough to pass the exam.
Nỗ lực hết mình của học sinh đó vẫn không đủ để vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Is it the cat's devoted gaze that melts your heart?
Có phải ánh mắt tận tụy của con mèo làm tan chảy trái tim bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more devoted to my studies in high school.
Tôi ước tôi đã tận tâm hơn với việc học của mình ở trường trung học.
Phủ định
If only she hadn't devoted so much time to that project, she wouldn't be so stressed now.
Giá mà cô ấy không dành quá nhiều thời gian cho dự án đó, cô ấy đã không bị căng thẳng như bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could ask him if he wishes he had devoted more resources to the marketing campaign?
Tôi ước tôi có thể hỏi anh ấy liệu anh ấy có ước mình đã dành nhiều nguồn lực hơn cho chiến dịch tiếp thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted".

Lòng Trung Thành Trong Hôn Nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lời thề hôn nhân, từ 'devoted' (tận tâm) nhấn mạnh cam kết trung thành tuyệt đối và suốt đời giữa hai người, vượt qua mọi thử thách. Nó là nền tảng của khái niệm 'tình yêu lãng mạn vĩnh cửu' và thường được coi là đức tính cao quý nhất của người bạn đời.

Fandom và Sự Tận Hiến

Trong lĩnh vực giải trí, thuật ngữ 'devoted fan' (người hâm mộ tận tụy) chỉ những người sẵn sàng dành thời gian, tiền bạc và sự ủng hộ không giới hạn cho một nghệ sĩ, đội thể thao hoặc thương hiệu. Mức độ tận tụy này thường được xem là một yếu tố quan trọng trong văn hóa người hâm mộ hiện đại.