(Top Banner Ad)
deep-sea creatures
B2
Danh từ B2 Sinh học biển

deep-sea creatures

UK: /ˌdiːp ˈsiː ˈkriːtʃərz/ • US: /ˌdiːp ˈsiː ˈkriːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật biển sâu động vật biển sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that live in the deep parts of the ocean.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật sống ở vùng biển sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many deep-sea creatures have bioluminescent properties."

    "Nhiều loài sinh vật biển sâu có đặc tính phát quang sinh học."

  • "Scientists are exploring the biodiversity of deep-sea creatures."

    "Các nhà khoa học đang khám phá sự đa dạng sinh học của các loài sinh vật biển sâu."

  • "The anglerfish is a well-known deep-sea creature."

    "Cá vây chân là một loài sinh vật biển sâu nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deep sea biển sâu
Noun creature sinh vật

Synonyms

abyssal fauna (hệ động vật vực thẳm)deepwater organisms (sinh vật nước sâu)

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Nguồn gốc của 'deep-sea creatures'

Cụm từ 'deep-sea creatures' khá đơn giản: 'deep-sea' (biển sâu) kết hợp với 'creatures' (sinh vật). Nó chỉ đơn giản mô tả các sinh vật sống ở vùng biển sâu, nơi ánh sáng mặt trời hầu như không thể chiếu tới.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những sinh vật thích nghi với môi trường áp suất cao, tối tăm và lạnh giá của biển sâu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, giáo dục và các chương trình về động vật hoang dã. Cần phân biệt với các loài sinh vật biển sống ở vùng nước nông hơn.

Prepositions

of in

''Of'' dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'The study of deep-sea creatures'. ''In'' dùng để chỉ môi trường sống: 'Deep-sea creatures in the Atlantic Ocean'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-sea creatures
  • strange strange deep-sea creatures
    (những sinh vật biển sâu kỳ lạ)
  • bioluminescent bioluminescent deep-sea creatures
    (những sinh vật biển sâu phát quang sinh học)
  • rare rare deep-sea creatures
    (những sinh vật biển sâu quý hiếm)
Verb + deep-sea creatures
  • discover discover deep-sea creatures
    (khám phá những sinh vật biển sâu)
  • study study deep-sea creatures
    (nghiên cứu những sinh vật biển sâu)
  • observe observe deep-sea creatures
    (quan sát những sinh vật biển sâu)

Idioms

  • There are plenty of fish in the sea.

    Đời còn dài, gái còn nhiều. (nghĩa đen: có rất nhiều cá ở biển)

    "Don't worry about losing your job; there are plenty of fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về việc mất việc; đời còn dài, gái còn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-sea creatures

Danh từ
Lật mặt

Các loài động vật sống ở vùng biển sâu.

"Many deep-sea creatures have bioluminescent properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep-sea creatures have unique adaptations: bioluminescence, pressure resistance, and specialized diets are crucial for survival.
Sinh vật biển sâu có những đặc điểm thích nghi độc đáo: khả năng phát quang sinh học, khả năng chịu áp lực và chế độ ăn uống đặc biệt rất quan trọng cho sự sống còn.
Phủ định
Not all deep-sea creatures are predators: many are scavengers, filter feeders, or herbivores.
Không phải tất cả các sinh vật biển sâu đều là động vật ăn thịt: nhiều loài là động vật ăn xác thối, động vật ăn lọc hoặc động vật ăn cỏ.
Nghi vấn
What deep-sea adaptations allow creatures to thrive: extreme pressure resistance, the ability to find food in darkness, or unique reproductive strategies?
Những đặc điểm thích nghi nào ở biển sâu cho phép sinh vật phát triển mạnh: khả năng chịu áp suất cực lớn, khả năng tìm thức ăn trong bóng tối, hay các chiến lược sinh sản độc đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-sea creatures".

Sự bí ẩn của đại dương sâu thẳm

Đại dương sâu thẳm là một trong những môi trường ít được khám phá nhất trên Trái Đất. Các sinh vật biển sâu thường có những đặc điểm kỳ lạ và thích nghi độc đáo để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt như áp suất cao, bóng tối hoàn toàn và nguồn thức ăn khan hiếm. Chúng thường khơi gợi sự tò mò và cảm hứng cho các nhà khoa học, nhà văn và nghệ sĩ.