(Top Banner Ad)
abyssal plain
C1
danh từ C1 Địa lý, Hải dương học

abyssal plain

UK: /əˈbɪsəl pleɪn/ • US: /əˈbɪsəl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng đáy biển sâu đồng bằng thẳm sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underwater plain on the deep ocean floor, usually found at depths exceeding 3,000 meters.

Vietnamese Meaning

Một đồng bằng dưới nước nằm trên đáy đại dương sâu, thường được tìm thấy ở độ sâu vượt quá 3.000 mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abyssal plain covers a large portion of the Earth's surface."

    "Đồng bằng đáy biển bao phủ một phần lớn bề mặt Trái Đất."

  • "New species are still being discovered on the abyssal plain."

    "Các loài mới vẫn đang được khám phá trên đồng bằng đáy biển."

  • "The abyssal plain is one of the least explored environments on Earth."

    "Đồng bằng đáy biển là một trong những môi trường ít được khám phá nhất trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abyss vực thẳm, đáy sâu (thường chỉ biển cả hoặc một sự chia cách lớn)
Adjective abyssal thuộc về vực thẳm; sâu hun hút, cực sâu
Adverb abysmally một cách cực kỳ tệ hại, vô cùng tồi tệ (thường dùng theo nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄβυσσος (ábussos, 'bottomless')
Late Latin
abyssus
Old French
abisme
Middle English
abyss
Latin
planus ('flat, level')
Old French
plain
Modern English
abyssal plain

Vực Thẳm 'Không Đáy'

Từ 'abyss' (vực thẳm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ábussos', là sự kết hợp của 'a-' (không) và 'bussos' (đáy). Nó nguyên gốc có nghĩa là 'không đáy', hoàn hảo để mô tả độ sâu tưởng chừng như vô tận của đại dương.

Cánh Đồng Dưới Đáy Biển

Từ 'plain' (đồng bằng) đến từ tiếng Latin 'planus', nghĩa là 'bằng phẳng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ những vùng đất rộng lớn, bằng phẳng trên cạn. Các nhà hải dương học sau đó đã sử dụng từ này để đặt tên cho những khu vực đáy biển phẳng lặng tương tự.

Usage Note

Thuật ngữ 'abyssal plain' mô tả một vùng đáy biển tương đối bằng phẳng và rộng lớn, được hình thành do sự lắng đọng chậm của trầm tích từ trên cao. Nó khác với các địa hình đáy biển khác như rãnh đại dương (oceanic trench) hoặc sống núi giữa đại dương (mid-ocean ridge). 'Abyssal' ám chỉ độ sâu cực lớn, thường vượt quá khả năng có ánh sáng mặt trời chiếu tới.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The abyssal plain *on* the Atlantic Ocean floor' (đồng bằng đáy biển *trên* đáy Đại Tây Dương); 'Studies *in* the abyssal plain' (Các nghiên cứu *trong* đồng bằng đáy biển). Giới từ 'on' thường dùng khi đề cập đến vị trí vật lý. Giới từ 'in' thường dùng khi nói về các hoạt động nghiên cứu hoặc quá trình xảy ra tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abyssal plain
  • vast abyssal plain
    (đồng bằng biển thẳm bao la/rộng lớn)
  • flat abyssal plain
    (đồng bằng biển thẳm bằng phẳng)
  • deep abyssal plain
    (đồng bằng biển thẳm sâu)
Verb + abyssal plain
  • explore the abyssal plain
    (khám phá đồng bằng biển thẳm)
  • cover the abyssal plain
    (bao phủ đồng bằng biển thẳm)
  • inhabit the abyssal plain
    (sinh sống ở đồng bằng biển thẳm)
Noun + of the abyssal plain
  • sediments of the abyssal plain
    (các lớp trầm tích của đồng bằng biển thẳm)
  • life on the abyssal plain
    (sự sống trên đồng bằng biển thẳm)
  • topography of the abyssal plain
    (địa hình của đồng bằng biển thẳm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abyssal plain

danh từ
Lật mặt

Một đồng bằng dưới nước nằm trên đáy đại dương sâu, thường được tìm thấy ở độ sâu vượt quá 3.000 mét.

"The abyssal plain covers a large portion of the Earth's surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the abyssal plain for decades, trying to understand its unique ecosystem.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu vùng đồng bằng đáy biển hàng thập kỷ, cố gắng tìm hiểu hệ sinh thái độc đáo của nó.
Phủ định
They haven't been exploring that particular abyssal plain for very long; it was only recently discovered.
Họ đã không khám phá vùng đồng bằng đáy biển cụ thể đó trong một thời gian dài; nó chỉ mới được phát hiện gần đây.
Nghi vấn
Has the research team been mapping the abyssal plain continuously since the beginning of the expedition?
Có phải nhóm nghiên cứu đã liên tục lập bản đồ vùng đồng bằng đáy biển kể từ khi bắt đầu cuộc thám hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abyssal plain".

Tuyết Biển: Cơn Mưa Sự Sống

Mặc dù tối tăm và lạnh lẽo, đồng bằng biển thẳm vẫn có sự sống. Nguồn dinh dưỡng chính đến từ 'tuyết biển' (marine snow) - một cơn mưa liên tục các mảnh vụn hữu cơ từ vùng nước nông phía trên. Đây là nền tảng cho một hệ sinh thái độc đáo và kỳ lạ.

Biên Giới Cuối Cùng Của Trái Đất

Đối với con người, đồng bằng biển thẳm là một trong những môi trường khắc nghiệt và ít được khám phá nhất, thường được ví như 'không gian vũ trụ' dưới đáy biển. Nó là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và kinh dị, miêu tả những sinh vật kỳ lạ và những bí ẩn chưa được giải đáp.