deep-sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến các vùng sâu nhất của đại dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deep-sea environment is home to many unique species."
"Môi trường biển sâu là nhà của nhiều loài độc đáo."
-
"Deep-sea exploration is a challenging but rewarding field of study."
"Thám hiểm biển sâu là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích."
-
"Scientists are studying the deep-sea ecosystems to understand the impact of pollution."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái biển sâu để hiểu tác động của ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả môi trường sống, các loài sinh vật, hoặc các hoạt động nghiên cứu diễn ra ở vùng biển sâu. Nhấn mạnh sự khắc nghiệt và đặc biệt của môi trường này.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: "deep-sea creatures in the Pacific Ocean".
Collocations (Từ đi kèm)
-
fishing deep-sea fishing (Nghề đánh bắt cá biển sâu)
-
exploration deep-sea exploration (Thăm dò biển sâu)
-
creature deep-sea creature (Sinh vật biển sâu)
-
trench deep-sea trench (Rãnh biển sâu)
-
mining deep-sea mining (Khai thác đáy biển sâu)
-
currents deep-sea currents (Các dòng hải lưu sâu)
-
massive a massive deep-sea earthquake (Một trận động đất biển sâu lớn)
-
remote remote deep-sea environments (Các môi trường biển sâu xa xôi, hẻo lánh)
Idioms
-
Deep-sea diving
Việc lặn xuống biển sâu (thường là lặn chuyên nghiệp)
"Deep-sea diving requires specialized equipment to cope with the immense pressure."
(Lặn biển sâu yêu cầu thiết bị chuyên dụng để đối phó với áp suất khổng lồ.)
-
Deep-sea hydrothermal vents
Các miệng phun thủy nhiệt biển sâu (lỗ thông hơi dưới đáy biển giải phóng nước nóng và khoáng chất)
"Scientists study deep-sea hydrothermal vents because they host unique ecosystems."
(Các nhà khoa học nghiên cứu các miệng phun thủy nhiệt biển sâu vì chúng chứa đựng các hệ sinh thái độc đáo.)
-
The deep-sea abyss
Vực thẳm biển sâu (ám chỉ khu vực cực kỳ sâu và bí ẩn của đại dương)
"Creatures living in the deep-sea abyss have adapted to survive without light."
(Các sinh vật sống trong vực thẳm biển sâu đã thích nghi để tồn tại mà không cần ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep-sea
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến các vùng sâu nhất của đại dương.
"The deep-sea environment is home to many unique species."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying deep-sea ecosystems for decades. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu hệ sinh thái biển sâu trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | Researchers haven't been exploring that deep-sea trench extensively. |
Các nhà nghiên cứu đã không khám phá rãnh biển sâu đó một cách rộng rãi. |
| Nghi vấn | Has the submersible been transmitting data from the deep-sea vent? |
Tàu ngầm đã truyền dữ liệu từ lỗ thông hơi biển sâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-sea".
