(Top Banner Ad)
deep-sea
B2
adjective B2 Khoa học đại dương, Sinh học biển

deep-sea

UK: /ˌdiːp ˈsiː/ • US: /ˌdiːp ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

biển sâu vùng biển sâu đáy biển sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the deepest parts of the ocean.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến các vùng sâu nhất của đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deep-sea environment is home to many unique species."

    "Môi trường biển sâu là nhà của nhiều loài độc đáo."

  • "Deep-sea exploration is a challenging but rewarding field of study."

    "Thám hiểm biển sâu là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích."

  • "Scientists are studying the deep-sea ecosystems to understand the impact of pollution."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái biển sâu để hiểu tác động của ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep Sâu; có chiều sâu lớn
Noun depth Độ sâu; chiều sâu
Adverb deeply Sâu sắc; ở mức độ sâu
Noun sea Biển, đại dương
Noun seabed Đáy biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đại dương, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop (deep)
Old English
sǣ (sea)
Modern English (Compound)
deep-sea

Nguồn gốc Hợp Thành

Từ 'deep-sea' là một tính từ ghép (compound adjective) đơn giản nhưng rất hiệu quả, được tạo thành từ 'deep' (sâu) và 'sea' (biển). Nó mô tả chính xác những gì nó đại diện: những thứ liên quan đến khu vực biển rất sâu, thường là xa bờ và tối tăm, nơi ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới.

Ý nghĩa mô tả

Tính từ này gần như luôn được sử dụng để chỉ một phạm vi sinh học hoặc địa chất cụ thể—ví dụ, 'deep-sea fauna' (hệ động vật biển sâu) hoặc 'deep-sea trench' (rãnh biển sâu). Nó nhấn mạnh độ sâu và sự xa xôi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả môi trường sống, các loài sinh vật, hoặc các hoạt động nghiên cứu diễn ra ở vùng biển sâu. Nhấn mạnh sự khắc nghiệt và đặc biệt của môi trường này.

Prepositions

in

"In" được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: "deep-sea creatures in the Pacific Ocean".

Collocations (Từ đi kèm)

Deep-sea + Noun (Hoạt động/Danh từ chỉ vật)
  • fishing deep-sea fishing
    (Nghề đánh bắt cá biển sâu)
  • exploration deep-sea exploration
    (Thăm dò biển sâu)
  • creature deep-sea creature
    (Sinh vật biển sâu)
Deep-sea + Noun (Danh từ chỉ địa điểm/Hiện tượng)
  • trench deep-sea trench
    (Rãnh biển sâu)
  • mining deep-sea mining
    (Khai thác đáy biển sâu)
  • currents deep-sea currents
    (Các dòng hải lưu sâu)
Adjective + Deep-sea
  • massive a massive deep-sea earthquake
    (Một trận động đất biển sâu lớn)
  • remote remote deep-sea environments
    (Các môi trường biển sâu xa xôi, hẻo lánh)

Idioms

  • Deep-sea diving

    Việc lặn xuống biển sâu (thường là lặn chuyên nghiệp)

    "Deep-sea diving requires specialized equipment to cope with the immense pressure."

    (Lặn biển sâu yêu cầu thiết bị chuyên dụng để đối phó với áp suất khổng lồ.)

  • Deep-sea hydrothermal vents

    Các miệng phun thủy nhiệt biển sâu (lỗ thông hơi dưới đáy biển giải phóng nước nóng và khoáng chất)

    "Scientists study deep-sea hydrothermal vents because they host unique ecosystems."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các miệng phun thủy nhiệt biển sâu vì chúng chứa đựng các hệ sinh thái độc đáo.)

  • The deep-sea abyss

    Vực thẳm biển sâu (ám chỉ khu vực cực kỳ sâu và bí ẩn của đại dương)

    "Creatures living in the deep-sea abyss have adapted to survive without light."

    (Các sinh vật sống trong vực thẳm biển sâu đã thích nghi để tồn tại mà không cần ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-sea

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến các vùng sâu nhất của đại dương.

"The deep-sea environment is home to many unique species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying deep-sea ecosystems for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu hệ sinh thái biển sâu trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Researchers haven't been exploring that deep-sea trench extensively.
Các nhà nghiên cứu đã không khám phá rãnh biển sâu đó một cách rộng rãi.
Nghi vấn
Has the submersible been transmitting data from the deep-sea vent?
Tàu ngầm đã truyền dữ liệu từ lỗ thông hơi biển sâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-sea".

Vùng 'Midnight Zone' (Vùng nửa đêm)

Khu vực biển sâu, từ khoảng 1.000 mét trở xuống, được gọi là 'Midnight Zone' (Vùng Nửa Đêm) vì ánh sáng mặt trời không thể xuyên qua. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật phát quang sinh học (bioluminescent) kỳ lạ, khiến chúng trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho khoa học và nghệ thuật.

Bí ẩn và Thần thoại

Trong văn hóa phương Tây, 'deep-sea' (biển sâu) thường gắn liền với sự bí ẩn, nỗi sợ hãi về những điều chưa biết, và là bối cảnh cho những câu chuyện về quái vật biển khổng lồ (như Kraken) hoặc các nền văn minh đã mất tích (như Atlantis). Nó đại diện cho ranh giới cuối cùng của sự khám phá trên Trái Đất.