(Top Banner Ad)
default
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kinh tế, Luật)

default

UK: /dɪˈfɒlt/ • US: /dɪˈfɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

mặc định vỡ nợ không thực hiện nghĩa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failure to fulfill an obligation, especially to repay a loan or appear in a law court.

Vietnamese Meaning

Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc xuất hiện tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company defaulted on its loan payments."

    "Công ty đã vỡ nợ các khoản thanh toán vay của mình."

  • "The server uses port 80 as the default."

    "Máy chủ sử dụng cổng 80 làm mặc định."

  • "He defaulted on his student loan."

    "Anh ấy đã vỡ nợ khoản vay sinh viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun default Sự mặc định; sự vỡ nợ; sự không thực hiện nghĩa vụ.
Verb default Vỡ nợ; không thực hiện nghĩa vụ; đặt mặc định (máy tính).
Noun defaulter Người vỡ nợ; người không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.
Adjective/Noun defaulting Thuộc về hoặc liên quan đến việc không trả nợ/không thực hiện nghĩa vụ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kinh tế, Luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
defaillir
Middle English
defaute
English
default

Gốc rễ từ sự Thất bại

Từ "default" xuất phát từ động từ *defaillir* trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "thất bại", "thiếu sót" hoặc "không hoàn thành". Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 13, nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực luật pháp để chỉ việc không xuất hiện trước tòa án hoặc không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Ý nghĩa Tài chính và Công nghệ

Trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang hai nghĩa chính biệt lập. Một là tình trạng vỡ nợ (không trả được nợ), duy trì ý nghĩa thất bại pháp lý cũ. Hai là cài đặt 'mặc định' trong máy tính, xuất phát từ ý nghĩa 'điều xảy ra khi không có sự lựa chọn nào khác'.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp lý, chỉ sự thất bại trong việc thực hiện một cam kết hoặc trách nhiệm đã được thỏa thuận. Ví dụ: default on a loan (vỡ nợ), default judgment (án mặc định).

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ ra cái gì bị vỡ nợ (ví dụ: default on payments).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • by by default
    (Theo mặc định; tự động; do không có sự lựa chọn khác)
  • in in default (on payment)
    (Trong tình trạng vỡ nợ (về khoản thanh toán))
  • to revert to default
    (Khôi phục lại cài đặt mặc định)
Computing/Settings
  • default default setting
    (Thiết lập mặc định)
  • factory factory default
    (Cài đặt mặc định của nhà sản xuất)
  • restore restore defaults
    (Khôi phục lại các cài đặt mặc định)
Financial/Legal
  • debt debt default
    (Sự vỡ nợ (không trả được nợ))
  • avoid avoid default
    (Tránh bị vỡ nợ)
  • loan loan default rate
    (Tỷ lệ vỡ nợ khoản vay)

Idioms

  • By default

    Tự động, không cần tác động; do thiếu lựa chọn thay thế.

    "Since there were no other applicants, she won the scholarship by default."

    (Vì không có ứng viên nào khác, cô ấy nghiễm nhiên (tự động) giành được học bổng.)

  • To default on a loan/payment

    Không trả được nợ/khoản thanh toán đúng hạn (vỡ nợ).

    "If you default on your mortgage payments, the bank can repossess the house."

    (Nếu bạn không trả được các khoản thế chấp, ngân hàng có thể thu hồi nhà.)

  • A soft default

    Sự vỡ nợ nhẹ (thường do vi phạm một điều khoản hợp đồng nhỏ, không phải không trả được nợ).

    "Failing to submit the quarterly report constitutes a soft default in the contract."

    (Việc không nộp báo cáo hàng quý cấu thành một lỗi vi phạm hợp đồng nhẹ (soft default).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

default

Noun
Lật mặt

Sự không thực hiện nghĩa vụ, đặc biệt là trả nợ hoặc xuất hiện tại tòa án.

"The company defaulted on its loan payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the default setting is acceptable.
Chà, cài đặt mặc định là chấp nhận được.
Phủ định
Oh, the system doesn't default to the user's preferences.
Ồ, hệ thống không mặc định theo sở thích của người dùng.
Nghi vấn
Hey, does the program default to English?
Này, chương trình có mặc định là tiếng Anh không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The default setting is to save the file every 10 minutes.
Cài đặt mặc định là lưu tệp sau mỗi 10 phút.
Phủ định
There isn't a default option that suits everyone's needs.
Không có tùy chọn mặc định nào phù hợp với nhu cầu của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the default password strong enough to protect my account?
Mật khẩu mặc định có đủ mạnh để bảo vệ tài khoản của tôi không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system will default to the basic settings if no configurations are made.
Hệ thống sẽ tự động chuyển về cài đặt cơ bản nếu không có cấu hình nào được thực hiện.
Phủ định
Not only will the system default to the basic settings, but it will also alert the administrator.
Không chỉ hệ thống sẽ tự động chuyển về cài đặt cơ bản mà nó còn cảnh báo cho quản trị viên.
Nghi vấn
Should the system default to the original settings, we will lose all unsaved data.
Nếu hệ thống tự động trở về cài đặt gốc, chúng ta sẽ mất tất cả dữ liệu chưa lưu.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is defaulted to English upon installation.
Phần mềm được mặc định sang tiếng Anh khi cài đặt.
Phủ định
The payment was not defaulted on, despite the economic downturn.
Khoản thanh toán đã không bị vỡ nợ, mặc dù tình hình kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Will the account be defaulted if the payment is missed?
Tài khoản có bị mặc định nếu bỏ lỡ thanh toán không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would default on the loan if she lost her job.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ vỡ nợ khoản vay nếu cô ấy mất việc.
Phủ định
He said that he did not want the default settings to be changed.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn các cài đặt mặc định bị thay đổi.
Nghi vấn
She asked if the system would default to the previous configuration.
Cô ấy hỏi liệu hệ thống có trở về cấu hình trước đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "default".

Thiết kế Mặc định (The Default Setting)

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX), các cài đặt 'default' được chọn lựa kỹ lưỡng. Chúng thường đại diện cho hành vi phổ biến nhất hoặc an toàn nhất của người dùng, nhằm giảm 'gánh nặng quyết định' và đảm bảo trải nghiệm suôn sẻ cho đa số người dùng.

Vỡ nợ Quốc gia (Sovereign Default)

Trong kinh tế học quốc tế, khái niệm 'default' khi áp dụng cho một quốc gia (Sovereign Default) là một sự kiện tài chính nghiêm trọng, chỉ việc chính phủ không trả được nợ nước ngoài hoặc nợ nội địa. Sự kiện này có thể gây ra khủng hoảng kinh tế sâu rộng.