defendable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being defended against attack or criticism.
Vietnamese Meaning
Có khả năng phòng thủ, bảo vệ được trước sự tấn công hoặc chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fort was easily defendable."
"Pháo đài có thể dễ dàng phòng thủ."
-
"Their territory was no longer defendable."
"Lãnh thổ của họ không còn có thể phòng thủ được nữa."
-
"The company’s environmental policies are defendable, even though they are expensive."
"Các chính sách môi trường của công ty có thể bảo vệ được, mặc dù chúng tốn kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | Bảo vệ, phòng thủ, biện hộ |
| Noun | defense | Sự bảo vệ, sự phòng thủ, lời biện hộ |
| Noun | defender | Người bảo vệ, người phòng thủ, hậu vệ |
| Adjective | indefensible | Không thể bảo vệ, không thể biện minh (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'defendable' thường được dùng để mô tả một vị trí, luận điểm, hành động hoặc chính sách có thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại sự phản đối, thách thức hoặc tấn công từ bên ngoài. So với 'defensible', 'defendable' có thể mang sắc thái thực tế, có thể bảo vệ được trong điều kiện thực tế hơn là chỉ về mặt lý thuyết.
Prepositions
Khi đi với 'on', 'defendable on' thường chỉ ra cơ sở hoặc lý do mà một điều gì đó có thể được bảo vệ. Ví dụ: 'The decision was defendable on ethical grounds.' (Quyết định đó có thể được bảo vệ dựa trên các nguyên tắc đạo đức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
logically logically defendable (có thể biện minh một cách hợp lý)
-
legally legally defendable (có thể bảo vệ về mặt pháp lý)
-
militarily militarily defendable (có thể phòng thủ về quân sự)
-
easily easily defendable (dễ dàng bảo vệ/biện minh)
-
is considered is considered defendable (được coi là có thể bảo vệ/biện minh)
-
make something make something defendable (làm cho điều gì đó có thể bảo vệ/biện minh)
-
render a position render a position defendable (khiến một vị trí có thể phòng thủ/bảo vệ (trang trọng))
-
position a defendable position (một vị trí có thể phòng thủ/bảo vệ)
-
argument a defendable argument (một lập luận có thể biện minh)
-
case a defendable case (một vụ án có thể biện hộ)
Idioms
-
a legally defendable claim
một yêu sách có thể biện hộ trước pháp luật
"The lawyer argued that his client's claim was legally defendable."
(Luật sư lập luận rằng yêu sách của thân chủ mình là có thể biện hộ trước pháp luật.)
-
to be in a defendable position
ở một vị thế có thể phòng thủ/bảo vệ
"The company needed to be in a financially defendable position before expanding."
(Công ty cần ở một vị thế tài chính có thể bảo vệ trước khi mở rộng.)
-
beyond what is defendable
vượt quá mức có thể biện minh/bảo vệ
"His actions were beyond what was morally defendable."
(Hành động của anh ta vượt quá những gì có thể biện minh về mặt đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defendable
adjectiveCó khả năng phòng thủ, bảo vệ được trước sự tấn công hoặc chỉ trích.
"The fort was easily defendable."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fortress is defendable. |
Pháo đài này có thể phòng thủ được. |
| Phủ định | That argument is not defendable. |
Lập luận đó không thể bào chữa được. |
| Nghi vấn | Is this position defendable? |
Vị trí này có thể phòng thủ được không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers had been defending the city for days before the reinforcements arrived, making it look surprisingly defendable. |
Những người lính đã phòng thủ thành phố trong nhiều ngày trước khi quân tiếp viện đến, khiến nó trông có vẻ dễ phòng thủ một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The lawyer hadn't been defending his client vigorously enough, leading to a perception that the case was not defendable. |
Luật sư đã không bào chữa cho thân chủ của mình đủ mạnh mẽ, dẫn đến nhận thức rằng vụ án không thể bào chữa được. |
| Nghi vấn | Had the government been defending its new policies effectively, or were they seen as indefensible by the public? |
Chính phủ đã bảo vệ các chính sách mới của mình một cách hiệu quả hay chúng bị công chúng coi là không thể bảo vệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defendable".
