(Top Banner Ad)
defendable
C1
adjective C1 Chính trị, Quân sự, Pháp luật, tranh luận

defendable

UK: /dɪˈfendəbəl/ • US: /dɪˈfendəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phòng thủ được có thể bảo vệ được hợp lý có thể biện minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being defended against attack or criticism.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phòng thủ, bảo vệ được trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fort was easily defendable."

    "Pháo đài có thể dễ dàng phòng thủ."

  • "Their territory was no longer defendable."

    "Lãnh thổ của họ không còn có thể phòng thủ được nữa."

  • "The company’s environmental policies are defendable, even though they are expensive."

    "Các chính sách môi trường của công ty có thể bảo vệ được, mặc dù chúng tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend Bảo vệ, phòng thủ, biện hộ
Noun defense Sự bảo vệ, sự phòng thủ, lời biện hộ
Noun defender Người bảo vệ, người phòng thủ, hậu vệ
Adjective indefensible Không thể bảo vệ, không thể biện minh (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Pháp luật, tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēfendere
Old French
defendre
English
defend
English
defendable

Nguồn gốc của 'Defendable'

Từ 'defendable' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'dēfendere' có nghĩa là 'chống đỡ, bảo vệ', sau đó chuyển hóa thành 'defendre' trong tiếng Pháp cổ. Khi vào tiếng Anh, nó trở thành động từ 'defend'. Bằng cách thêm hậu tố '-able' (có khả năng), từ 'defendable' ra đời, diễn tả một điều gì đó 'có thể được bảo vệ' hoặc 'có thể được biện minh'.

Usage Note

Tính từ 'defendable' thường được dùng để mô tả một vị trí, luận điểm, hành động hoặc chính sách có thể được bảo vệ hoặc biện minh một cách hợp lý. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại sự phản đối, thách thức hoặc tấn công từ bên ngoài. So với 'defensible', 'defendable' có thể mang sắc thái thực tế, có thể bảo vệ được trong điều kiện thực tế hơn là chỉ về mặt lý thuyết.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', 'defendable on' thường chỉ ra cơ sở hoặc lý do mà một điều gì đó có thể được bảo vệ. Ví dụ: 'The decision was defendable on ethical grounds.' (Quyết định đó có thể được bảo vệ dựa trên các nguyên tắc đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defendable
  • logically logically defendable
    (có thể biện minh một cách hợp lý)
  • legally legally defendable
    (có thể bảo vệ về mặt pháp lý)
  • militarily militarily defendable
    (có thể phòng thủ về quân sự)
  • easily easily defendable
    (dễ dàng bảo vệ/biện minh)
Verb + defendable
  • is considered is considered defendable
    (được coi là có thể bảo vệ/biện minh)
  • make something make something defendable
    (làm cho điều gì đó có thể bảo vệ/biện minh)
  • render a position render a position defendable
    (khiến một vị trí có thể phòng thủ/bảo vệ (trang trọng))
Noun modified by 'defendable'
  • position a defendable position
    (một vị trí có thể phòng thủ/bảo vệ)
  • argument a defendable argument
    (một lập luận có thể biện minh)
  • case a defendable case
    (một vụ án có thể biện hộ)

Idioms

  • a legally defendable claim

    một yêu sách có thể biện hộ trước pháp luật

    "The lawyer argued that his client's claim was legally defendable."

    (Luật sư lập luận rằng yêu sách của thân chủ mình là có thể biện hộ trước pháp luật.)

  • to be in a defendable position

    ở một vị thế có thể phòng thủ/bảo vệ

    "The company needed to be in a financially defendable position before expanding."

    (Công ty cần ở một vị thế tài chính có thể bảo vệ trước khi mở rộng.)

  • beyond what is defendable

    vượt quá mức có thể biện minh/bảo vệ

    "His actions were beyond what was morally defendable."

    (Hành động của anh ta vượt quá những gì có thể biện minh về mặt đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defendable

adjective
Lật mặt

Có khả năng phòng thủ, bảo vệ được trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

"The fort was easily defendable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fortress is defendable.
Pháo đài này có thể phòng thủ được.
Phủ định
That argument is not defendable.
Lập luận đó không thể bào chữa được.
Nghi vấn
Is this position defendable?
Vị trí này có thể phòng thủ được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers had been defending the city for days before the reinforcements arrived, making it look surprisingly defendable.
Những người lính đã phòng thủ thành phố trong nhiều ngày trước khi quân tiếp viện đến, khiến nó trông có vẻ dễ phòng thủ một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The lawyer hadn't been defending his client vigorously enough, leading to a perception that the case was not defendable.
Luật sư đã không bào chữa cho thân chủ của mình đủ mạnh mẽ, dẫn đến nhận thức rằng vụ án không thể bào chữa được.
Nghi vấn
Had the government been defending its new policies effectively, or were they seen as indefensible by the public?
Chính phủ đã bảo vệ các chính sách mới của mình một cách hiệu quả hay chúng bị công chúng coi là không thể bảo vệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defendable".

Tầm quan trọng của bằng chứng và lập luận

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các cuộc tranh luận công khai, khả năng trình bày một lập trường 'có thể bảo vệ được' (defendable) là rất quan trọng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng, logic và các lập luận vững chắc để bảo vệ một quan điểm, một hành động, hay một vụ kiện. Một lập luận yếu ớt sẽ bị coi là 'indefensible' (không thể bảo vệ được).

Quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm

Quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi ở nhiều quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, quyền này thường đi kèm với trách nhiệm rằng những gì bạn nói hoặc tin tưởng phải 'có thể bảo vệ được' (defendable) dựa trên sự thật hoặc lý lẽ hợp lý. Mặc dù mọi người có quyền bày tỏ ý kiến, nhưng việc bảo vệ những ý kiến đó trước sự chỉ trích đòi hỏi khả năng biện minh và bằng chứng.