(Top Banner Ad)
supportable
C1
adjective C1 General

supportable

UK: /səˈpɔːtəbl/ • US: /səˈpɔːrtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chứng minh có thể biện minh có thể duy trì có thể hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being supported or justified; defensible.

Vietnamese Meaning

Có thể được hỗ trợ hoặc chứng minh; có thể bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His theory is supportable by recent research findings."

    "Lý thuyết của anh ấy được hỗ trợ bởi những phát hiện nghiên cứu gần đây."

  • "The company's business model is no longer supportable in the current market."

    "Mô hình kinh doanh của công ty không còn có thể duy trì được trong thị trường hiện tại."

  • "The government's decision is supportable given the circumstances."

    "Quyết định của chính phủ là có thể biện minh được trong hoàn cảnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, đỡ, hỗ trợ, nuôi dưỡng
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ
Adjective supporting hỗ trợ, phụ trợ (ví dụ: vai phụ)
Adjective unsupportable không thể chịu đựng được, không thể chấp nhận được, không có căn cứ
Adjective unsupported không được hỗ trợ, không có căn cứ, không có bằng chứng
Noun supportability khả năng hỗ trợ, khả năng chịu đựng/chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
portare
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
supportable

Nguồn gốc của 'Supportable'

Từ 'supportable' (có thể chịu đựng được, có thể chứng minh được) có một lịch sử phong phú bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 'support' xuất phát từ động từ 'supportare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang lên, đỡ', được cấu thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'supporter' với nghĩa 'chịu đựng, nâng đỡ'. Hậu tố '-able' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis', biểu thị khả năng hoặc sự phù hợp. Khi kết hợp trong tiếng Anh, 'supportable' mang ý nghĩa 'có thể được nâng đỡ, có thể chịu đựng được' hoặc 'có thể được chứng minh là đúng'.

Usage Note

Từ 'supportable' thường được sử dụng khi đánh giá một ý kiến, luận điểm, hoặc hành động có thể được biện minh bằng bằng chứng hoặc lý lẽ hợp lý. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ và có cơ sở của điều gì đó. So với 'defensible', 'supportable' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc vật chất chứ không chỉ đơn thuần là bảo vệ.

Prepositions

by with

‘Supportable by’ thường được sử dụng để chỉ ra cái gì (ví dụ bằng chứng, lập luận) hỗ trợ điều gì đó. Ví dụ: 'The claim is supportable by evidence.' ‘Supportable with’ có thể chỉ ra nguồn lực hoặc phương tiện hỗ trợ. Ví dụ: 'The project is supportable with sufficient funding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + supportable
  • barely barely supportable
    (hầu như không thể chịu đựng được)
  • financially financially supportable
    (có thể duy trì về mặt tài chính)
  • morally morally supportable
    (có thể chấp nhận được về mặt đạo đức)
  • logically logically supportable
    (có thể chứng minh được về mặt logic)
Noun + supportable (describing noun)
  • a supportable claim a supportable claim
    (một tuyên bố có căn cứ/có thể chấp nhận được)
  • a supportable argument a supportable argument
    (một lập luận có căn cứ/có thể chấp nhận được)
  • a supportable burden a supportable burden
    (một gánh nặng có thể chịu đựng được)
  • a supportable cost a supportable cost
    (một chi phí có thể gánh vác được)

Idioms

  • be supportable by evidence/facts

    Có thể được chứng minh/hỗ trợ bằng bằng chứng/sự thật.

    "Her theory is fully supportable by recent scientific discoveries."

    (Lý thuyết của cô ấy hoàn toàn có thể được chứng minh bằng những khám phá khoa học gần đây.)

  • make something supportable

    Làm cho điều gì đó có thể chấp nhận/chịu đựng được.

    "The new aid package will make the high medical costs more supportable for families."

    (Gói hỗ trợ mới sẽ làm cho chi phí y tế cao trở nên dễ chịu hơn đối với các gia đình.)

  • a supportable living/wage

    Một cuộc sống/mức lương có thể duy trì được.

    "Many argue that the minimum wage is not a supportable living wage in big cities."

    (Nhiều người cho rằng mức lương tối thiểu không phải là một mức lương đủ sống ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportable

adjective
Lật mặt

Có thể được hỗ trợ hoặc chứng minh; có thể bảo vệ.

"His theory is supportable by recent research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportable".

Bền vững và Khả năng Chịu đựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về môi trường và kinh tế, khái niệm 'supportable' (có thể duy trì được) rất quan trọng. Nó liên quan mật thiết đến ý tưởng về 'phát triển bền vững' (sustainable development), nơi các hoạt động phải 'supportable' về mặt sinh thái, xã hội và kinh tế trong dài hạn, không gây gánh nặng quá lớn cho thế hệ tương lai. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của chúng ta trong việc quản lý tài nguyên và hệ thống.

Giá trị của Bằng chứng và Lý lẽ

Trong giới học thuật và pháp lý phương Tây, một 'lập luận supportable' (supportable argument) hay 'tuyên bố supportable' (supportable claim) là điều kiện tiên quyết. Điều này phản ánh sự coi trọng logic, bằng chứng xác thực và khả năng chứng minh rõ ràng một quan điểm. Một lập luận không 'supportable' sẽ bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận, nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khách quan và có căn cứ trong tranh luận.