defended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of defend: to protect someone or something from attack.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'defend': bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers defended the city against the enemy."
"Những người lính đã bảo vệ thành phố khỏi quân địch."
-
"The lawyer defended his client in court."
"Luật sư đã bào chữa cho thân chủ của mình tại tòa."
-
"The castle was defended by a strong army."
"Lâu đài được bảo vệ bởi một đội quân hùng mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Defended’ thường được sử dụng để mô tả hành động bảo vệ đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể đề cập đến sự bảo vệ về mặt vật lý, lý luận, hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần. So với 'protected', 'defended' thường mang ý nghĩa chủ động và có sự chống trả.
Trong trường hợp này, 'defended' không chỉ mang nghĩa bảo vệ về mặt thể chất, mà còn mang nghĩa bảo vệ về mặt lý lẽ, quan điểm. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận, pháp lý hoặc chính trị. Khác với 'supported' (ủng hộ), 'defended' nhấn mạnh việc chống lại một lời chỉ trích hoặc cáo buộc.
Prepositions
'Defended from' chỉ hành động bảo vệ khỏi một tác nhân hoặc hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The city was defended from invaders.' ('Defended against' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc chống lại một thế lực hoặc mối đe dọa. Ví dụ: 'The lawyer defended his client against the accusations.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly defended (được bảo vệ kiên cố/mạnh mẽ)
-
well well defended (được bảo vệ tốt, có hệ thống phòng thủ hiệu quả)
-
poorly poorly defended (được bảo vệ lỏng lẻo, kém cỏi)
-
successfully successfully defended the title (bảo vệ thành công danh hiệu/chức vô địch)
-
fiercely fiercely defended his privacy (kịch liệt bảo vệ sự riêng tư của mình)
Idioms
-
successfully defended his title
Bảo vệ thành công chức vô địch hoặc danh hiệu mà mình đang nắm giữ.
"The boxer successfully defended his title after a tense twelve-round fight."
(Võ sĩ đã bảo vệ thành công chức vô địch của mình sau một trận đấu căng thẳng kéo dài mười hai hiệp.)
-
a well-defended argument
Một lập luận được bảo vệ/biện hộ vững chắc, có căn cứ và khó bác bỏ.
"The student presented a well-defended argument in his final paper."
(Học sinh đã trình bày một lập luận được bảo vệ vững chắc trong bài tiểu luận cuối khóa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defended
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'defend': bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công.
"The soldiers defended the city against the enemy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defended".
