shielded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Protected or covered, usually in order to prevent something harmful from having an effect.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ hoặc che chắn, thường là để ngăn chặn một thứ gì đó có hại tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers were shielded from the harmful radiation."
"Các công nhân đã được che chắn khỏi bức xạ có hại."
-
"The soldiers were shielded by the thick walls of the fortress."
"Những người lính được che chắn bởi những bức tường dày của pháo đài."
-
"The cable is shielded to prevent interference."
"Cáp được che chắn để ngăn chặn sự nhiễu sóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'shielded' thường được dùng để mô tả một vật hoặc người được bảo vệ khỏi một yếu tố có hại nào đó, ví dụ như bức xạ, nhiệt, tiếng ồn, hoặc sự tấn công. Nó nhấn mạnh vào hành động bảo vệ đã được thực hiện, và kết quả là sự an toàn cho đối tượng.
Prepositions
'Shielded from' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc yếu tố gây hại mà từ đó đối tượng đang được bảo vệ. Ví dụ: 'Shielded from radiation' (được bảo vệ khỏi bức xạ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well shielded (được che chắn kỹ lưỡng)
-
heavily heavily shielded (được che chắn dày đặc/chặt chẽ)
-
electronically electronically shielded (được che chắn bằng điện tử)
-
financially financially shielded (được bảo vệ về mặt tài chính)
-
data data shielded (dữ liệu được bảo vệ)
-
eyes eyes shielded (mắt được che (ví dụ khỏi ánh nắng))
-
be be shielded from (được che chở/bảo vệ khỏi)
Idioms
-
shielded from public scrutiny
được bảo vệ khỏi sự giám sát của công chúng
"The company tried to keep its activities shielded from public scrutiny."
(Công ty đã cố gắng giữ cho các hoạt động của mình không bị công chúng giám sát.)
-
shielded from view
được che khuất tầm nhìn, khuất tầm mắt
"The secret garden was shielded from view by a tall hedge."
(Khu vườn bí mật được che khuất tầm nhìn bởi một hàng rào cao.)
-
shielded from harm
được bảo vệ khỏi nguy hiểm/tổn hại
"Parents always try to keep their children shielded from harm."
(Cha mẹ luôn cố gắng bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shielded
adjectiveĐược bảo vệ hoặc che chắn, thường là để ngăn chặn một thứ gì đó có hại tác động.
"The workers were shielded from the harmful radiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shielded".
