defensive strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or set of actions designed to protect oneself or something from attack or harm.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc một loạt các hành động được thiết kế để bảo vệ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a defensive strategy to protect its market share from competitors."
"Công ty đã triển khai một chiến lược phòng thủ để bảo vệ thị phần của mình khỏi các đối thủ cạnh tranh."
-
"The government adopted a defensive strategy to deal with the economic crisis."
"Chính phủ đã áp dụng một chiến lược phòng thủ để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"In football, a defensive strategy focuses on preventing the opposing team from scoring."
"Trong bóng đá, một chiến lược phòng thủ tập trung vào việc ngăn chặn đội đối phương ghi bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chiến lược phòng thủ nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự tấn công của đối phương và bảo vệ các mục tiêu quan trọng. Nó khác với chiến lược tấn công, vốn tập trung vào việc chủ động gây áp lực và chiếm ưu thế. Cần phân biệt với 'tactic' (chiến thuật), là một hành động cụ thể được thực hiện như một phần của chiến lược.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà chiến lược được áp dụng (ví dụ: 'a defensive strategy in cybersecurity'). 'against' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa mà chiến lược được thiết kế để chống lại (ví dụ: 'a defensive strategy against market volatility').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound defensive strategy (chiến lược phòng thủ vững chắc)
-
effective defensive strategy (chiến lược phòng thủ hiệu quả)
-
comprehensive defensive strategy (chiến lược phòng thủ toàn diện)
-
implement a defensive strategy (triển khai một chiến lược phòng thủ)
-
develop a defensive strategy (phát triển một chiến lược phòng thủ)
-
adopt a defensive strategy (áp dụng một chiến lược phòng thủ)
Idioms
-
play defensive
ở thế phòng thủ, hành động một cách thận trọng để tránh rủi ro
"After the scandal, the company started to play defensive."
(Sau vụ bê bối, công ty bắt đầu ở thế phòng thủ.)
-
on the defensive
trong trạng thái phòng thủ, cảm thấy cần phải bảo vệ bản thân trước những lời chỉ trích
"He was immediately on the defensive when I questioned his decision."
(Anh ấy lập tức ở trong trạng thái phòng thủ khi tôi đặt câu hỏi về quyết định của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defensive strategy
Danh từMột kế hoạch hoặc một loạt các hành động được thiết kế để bảo vệ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc gây hại.
"The company implemented a defensive strategy to protect its market share from competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensive strategy".
