(Top Banner Ad)
defensive strategy
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quân sự, Thể thao

defensive strategy

UK: /dɪˈfensɪv ˈstrætədʒi/ • US: /dɪˈfensɪv ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược phòng thủ kế hoạch phòng thủ biện pháp phòng thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or set of actions designed to protect oneself or something from attack or harm.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc một loạt các hành động được thiết kế để bảo vệ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a defensive strategy to protect its market share from competitors."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược phòng thủ để bảo vệ thị phần của mình khỏi các đối thủ cạnh tranh."

  • "The government adopted a defensive strategy to deal with the economic crisis."

    "Chính phủ đã áp dụng một chiến lược phòng thủ để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "In football, a defensive strategy focuses on preventing the opposing team from scoring."

    "Trong bóng đá, một chiến lược phòng thủ tập trung vào việc ngăn chặn đội đối phương ghi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective defensive mang tính phòng thủ, bảo vệ
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Verb defend bảo vệ, che chở
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược

Synonyms

protective strategy (chiến lược bảo vệ)safeguarding strategy (chiến lược bảo đảm an toàn)

Antonyms

offensive strategy (chiến lược tấn công)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensivus
English
defensive
English
strategy

Nguồn gốc của 'defensive'

Từ 'defensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defensivus', có nghĩa là 'phục vụ để bảo vệ'. Nó cho thấy một hành động được thực hiện để ngăn chặn hoặc chống lại một cuộc tấn công.

Nguồn gốc của 'strategy'

Từ 'strategy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'strategia', nghĩa là 'nghệ thuật của tướng quân' hoặc 'chỉ huy'. Ban đầu nó liên quan đến lập kế hoạch quân sự, nhưng giờ đây được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Chiến lược phòng thủ nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự tấn công của đối phương và bảo vệ các mục tiêu quan trọng. Nó khác với chiến lược tấn công, vốn tập trung vào việc chủ động gây áp lực và chiếm ưu thế. Cần phân biệt với 'tactic' (chiến thuật), là một hành động cụ thể được thực hiện như một phần của chiến lược.

Prepositions

in against

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà chiến lược được áp dụng (ví dụ: 'a defensive strategy in cybersecurity'). 'against' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mối đe dọa mà chiến lược được thiết kế để chống lại (ví dụ: 'a defensive strategy against market volatility').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defensive strategy
  • sound defensive strategy
    (chiến lược phòng thủ vững chắc)
  • effective defensive strategy
    (chiến lược phòng thủ hiệu quả)
  • comprehensive defensive strategy
    (chiến lược phòng thủ toàn diện)
Verb + defensive strategy
  • implement a defensive strategy
    (triển khai một chiến lược phòng thủ)
  • develop a defensive strategy
    (phát triển một chiến lược phòng thủ)
  • adopt a defensive strategy
    (áp dụng một chiến lược phòng thủ)

Idioms

  • play defensive

    ở thế phòng thủ, hành động một cách thận trọng để tránh rủi ro

    "After the scandal, the company started to play defensive."

    (Sau vụ bê bối, công ty bắt đầu ở thế phòng thủ.)

  • on the defensive

    trong trạng thái phòng thủ, cảm thấy cần phải bảo vệ bản thân trước những lời chỉ trích

    "He was immediately on the defensive when I questioned his decision."

    (Anh ấy lập tức ở trong trạng thái phòng thủ khi tôi đặt câu hỏi về quyết định của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defensive strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc một loạt các hành động được thiết kế để bảo vệ bản thân hoặc một cái gì đó khỏi bị tấn công hoặc gây hại.

"The company implemented a defensive strategy to protect its market share from competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defensive strategy".

Phòng thủ trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao, chiến lược phòng thủ rất quan trọng để ngăn đối thủ ghi điểm hoặc giành chiến thắng. Các đội thường xuyên luyện tập các kỹ thuật và chiến thuật phòng thủ để bảo vệ khung thành hoặc khu vực của mình.

Phòng thủ trong kinh doanh

Trong kinh doanh, một chiến lược phòng thủ có thể bao gồm việc bảo vệ thị phần, chống lại sự cạnh tranh và duy trì lợi nhuận. Các công ty có thể sử dụng các chiến lược như giảm giá, tăng cường quảng cáo hoặc phát triển sản phẩm mới để tự bảo vệ mình.