(Top Banner Ad)
defibrillation
C1
Danh từ C1 Y học

defibrillation

UK: /diːˌfɪbrɪˈleɪʃən/ • US: /diːˈfɪbrɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khử rung tim phá rung tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The termination of ventricular fibrillation or other tachyarrhythmias and restoration of normal cardiac rhythm by physical or pharmacological means.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt rung thất hoặc các rối loạn nhịp nhanh khác và khôi phục nhịp tim bình thường bằng các biện pháp vật lý hoặc dược lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early defibrillation is crucial for survival in cases of ventricular fibrillation."

    "Việc khử rung tim sớm là rất quan trọng để sống sót trong các trường hợp rung thất."

  • "The patient required defibrillation after collapsing."

    "Bệnh nhân cần được khử rung tim sau khi ngã quỵ."

  • "The AED delivered a defibrillation shock to the patient."

    "Máy AED đã cung cấp một cú sốc khử rung tim cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defibrillate khử rung tim (thực hiện sốc điện để đưa tim về nhịp bình thường)
Noun defibrillator máy khử rung tim (thiết bị dùng để thực hiện khử rung tim)
Noun fibrillation rung thất/rung nhĩ (tình trạng co bóp cơ tim không đều, bất thường)
Verb fibrillate bị rung thất/rung nhĩ (mô tả tim co bóp không đều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
fibra
English
fibrillation
English
defibrillation

Cuộc chiến chống lại loạn nhịp tim

Từ 'defibrillation' là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ tiền tố La-tinh 'de-' có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược', và 'fibrillation' (rung thất/rung nhĩ), mô tả tình trạng tim co bóp không kiểm soát. Ghép lại, 'defibrillation' có nghĩa là 'khử rung tim' – quá trình sử dụng sốc điện để đưa nhịp tim trở lại bình thường, cứu sống người bệnh trong các trường hợp khẩn cấp.

Usage Note

Defibrillation là một quy trình y tế khẩn cấp. Nó liên quan đến việc cung cấp một cú sốc điện để tim để khôi phục nhịp tim bình thường. Thủ thuật này khác với cardioversion, mặc dù cả hai đều sử dụng điện để điều trị rối loạn nhịp tim. Defibrillation thường được sử dụng trong các tình huống đe dọa tính mạng, trong khi cardioversion thường được sử dụng cho các tình trạng ít nghiêm trọng hơn và thường được thực hiện theo kế hoạch.

Prepositions

in for

'In' dùng để chỉ vị trí, tình huống: 'Defibrillation in cardiac arrest.' ('For' dùng để chỉ mục đích: 'Defibrillation for restoring normal heart rhythm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + defibrillation
  • perform perform defibrillation
    (thực hiện khử rung tim)
  • administer administer defibrillation
    (tiến hành khử rung tim)
  • undergo undergo defibrillation
    (trải qua quá trình khử rung tim)
Adjective + defibrillation
  • cardiac cardiac defibrillation
    (khử rung tim)
  • manual manual defibrillation
    (khử rung tim thủ công)
  • electrical electrical defibrillation
    (khử rung tim bằng điện)
  • early early defibrillation
    (khử rung tim sớm)
Noun + of + defibrillation
  • necessity the necessity of defibrillation
    (sự cần thiết của việc khử rung tim)
  • success the success of defibrillation
    (sự thành công của quá trình khử rung tim)
  • rate the rate of successful defibrillation
    (tỷ lệ khử rung tim thành công)

Idioms

  • cardiac defibrillation

    khử rung tim

    "Cardiac defibrillation is often performed during a heart attack."

    (Khử rung tim thường được thực hiện trong cơn đau tim.)

  • automated external defibrillation (AED)

    khử rung tim ngoài tự động (AED)

    "Public places are increasingly equipped with AEDs for emergency use."

    (Các địa điểm công cộng ngày càng được trang bị máy AED để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • manual defibrillation

    khử rung tim thủ công

    "Paramedics are trained in manual defibrillation using specialized equipment."

    (Nhân viên y tế được đào tạo khử rung tim thủ công bằng thiết bị chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defibrillation

Danh từ
Lật mặt

Sự chấm dứt rung thất hoặc các rối loạn nhịp nhanh khác và khôi phục nhịp tim bình thường bằng các biện pháp vật lý hoặc dược lý.

"Early defibrillation is crucial for survival in cases of ventricular fibrillation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the patient collapsed, immediate defibrillation, a critical intervention, saved their life.
Sau khi bệnh nhân gục ngã, việc khử rung tim ngay lập tức, một can thiệp quan trọng, đã cứu sống họ.
Phủ định
The doctor decided against immediate defibrillation, considering the patient's underlying condition, and opted for a less invasive approach.
Bác sĩ đã quyết định không khử rung tim ngay lập tức, xem xét tình trạng bệnh tiềm ẩn của bệnh nhân, và chọn một phương pháp ít xâm lấn hơn.
Nghi vấn
Doctor, is defibrillation, despite its potential risks, the best course of action in this emergency?
Thưa bác sĩ, khử rung tim, mặc dù có những rủi ro tiềm ẩn, có phải là hành động tốt nhất trong trường hợp khẩn cấp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defibrillation".

Vai trò cứu mạng của máy AED

Tại các quốc gia phương Tây, máy khử rung tim ngoài tự động (AED) ngày càng phổ biến ở nơi công cộng như sân bay, trung tâm mua sắm, trường học và phòng tập gym. Sự hiện diện của AED và việc người dân được huấn luyện sử dụng CPR (hồi sức tim phổi) cùng AED là một phần quan trọng của hệ thống ứng phó khẩn cấp, giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót cho những người bị ngưng tim đột ngột.

Biểu tượng y học trên màn ảnh

Trong phim ảnh và truyền hình, cảnh bác sĩ dùng máy sốc điện để 'khởi động lại' trái tim của một bệnh nhân thường là một khoảnh khắc đầy kịch tính. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của cấp cứu y tế, mặc dù trong thực tế, khử rung tim chỉ hiệu quả cho một số loại loạn nhịp tim nhất định và không phải là 'phép màu' cho mọi trường hợp ngưng tim.