(Top Banner Ad)
cardioversion
C1
Danh từ C1 Y học

cardioversion

UK: /ˌkɑː.di.əʊˈvɜː.ʃən/ • US: /ˌkɑːr.di.oʊˈvɜːr.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển nhịp tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical procedure by which an abnormally fast heart rate (tachycardia) or other cardiac arrhythmia is converted to a normal heart rate using electricity or drugs.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó nhịp tim nhanh bất thường (nhịp tim nhanh) hoặc rối loạn nhịp tim khác được chuyển về nhịp tim bình thường bằng điện hoặc thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent cardioversion to restore a normal heart rhythm."

    "Bệnh nhân đã trải qua chuyển nhịp tim để khôi phục nhịp tim bình thường."

  • "Cardioversion is a common procedure for atrial fibrillation."

    "Chuyển nhịp tim là một thủ thuật phổ biến cho rung nhĩ."

  • "Pharmacological cardioversion can be an alternative to electrical cardioversion."

    "Chuyển nhịp bằng thuốc có thể là một thay thế cho chuyển nhịp bằng điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardioversion sự/thủ thuật chuyển nhịp tim (thường bằng sốc điện hoặc thuốc)
Verb cardiovert thực hiện chuyển nhịp tim
Noun cardioverter máy chuyển nhịp tim

Synonyms

electrical cardioversion (chuyển nhịp bằng điện)chemical cardioversion (chuyển nhịp bằng thuốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardiā (καρδία) - 'heart'
Latin
versio - 'a turning'
Modern English
cardioversion

Trái Tim + Xoay Chuyển = Nhịp Điệu Mới

Từ 'cardioversion' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ: 'cardio-' từ tiếng Hy Lạp 'kardia' (nghĩa là 'tim') và 'version' từ tiếng Latin 'versio' (nghĩa là 'sự xoay chuyển' hoặc 'sự chuyển đổi'). Vì vậy, về mặt ngữ nghĩa, 'cardioversion' có nghĩa đen là 'xoay chuyển trái tim', một cách mô tả chính xác quá trình y tế nhằm đưa nhịp tim bất thường trở lại trạng thái bình thường.

Usage Note

Cardioversion thường được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp tim như rung nhĩ và cuồng nhĩ. Nó có thể được thực hiện bằng cách sử dụng sốc điện (cardioversion điện) hoặc bằng thuốc (cardioversion dược lý). Sự lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và các yếu tố khác.

Prepositions

for in

'for': Dùng để chỉ mục đích của thủ thuật, ví dụ: 'Cardioversion is used for treating atrial fibrillation.' 'in': Dùng để chỉ việc sử dụng cardioversion trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: 'The success rate of cardioversion in this study was high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardioversion
  • perform cardioversion
    (thực hiện thủ thuật chuyển nhịp tim)
  • undergo cardioversion
    (trải qua thủ thuật chuyển nhịp tim)
  • schedule cardioversion
    (lên lịch thực hiện chuyển nhịp tim)
  • require cardioversion
    (cần phải thực hiện chuyển nhịp tim)
Adjective + cardioversion
  • electrical cardioversion
    (chuyển nhịp tim bằng điện)
  • pharmacological cardioversion
    (chuyển nhịp tim bằng thuốc)
  • successful cardioversion
    (thủ thuật chuyển nhịp tim thành công)
  • emergency cardioversion
    (chuyển nhịp tim khẩn cấp)

Idioms

  • Synchronized electrical cardioversion

    Đây là một cụm từ y khoa cố định, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ một thủ thuật y tế cụ thể trong đó một cú sốc điện được tính toán thời gian chính xác để đồng bộ với sóng R của tim, nhằm khôi phục nhịp tim bình thường.

    "The patient with atrial fibrillation was scheduled for synchronized electrical cardioversion."

    (Bệnh nhân bị rung nhĩ đã được lên lịch để thực hiện chuyển nhịp tim bằng điện đồng bộ.)

  • Pharmacological (or chemical) cardioversion

    Đây là một cụm từ y khoa cố định, chỉ việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp để khôi phục nhịp tim bình thường, trái ngược với việc sử dụng sốc điện.

    "For stable patients, pharmacological cardioversion is often the first-line treatment."

    (Đối với những bệnh nhân ổn định, chuyển nhịp tim bằng thuốc thường là phương pháp điều trị hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardioversion

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó nhịp tim nhanh bất thường (nhịp tim nhanh) hoặc rối loạn nhịp tim khác được chuyển về nhịp tim bình thường bằng điện hoặc thuốc.

"The patient underwent cardioversion to restore a normal heart rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardioversion".

Trên Phim ảnh và Ngoài Đời Thực

Trên phim, bạn thường thấy cảnh bác sĩ hét lớn 'Clear!' và sốc điện cho bệnh nhân có đường điện tim thẳng tắp (flatline). Thực tế, đây là sự nhầm lẫn giữa 'defibrillation' (khử rung) và 'cardioversion'. 'Cardioversion' là một thủ thuật có kế hoạch, dùng năng lượng thấp hơn và đồng bộ với nhịp tim của bệnh nhân để điều trị các loại rối loạn nhịp cụ thể, chứ không phải để 'khởi động lại' một trái tim đã ngừng đập.

Bước Ngoặt Y Học của Bác sĩ Lown

Thủ thuật chuyển nhịp tim hiện đại phần lớn nhờ vào công của bác sĩ Bernard Lown. Vào những năm 1960, ông đã phát triển máy khử rung tim bằng dòng điện một chiều (DC), giúp cho việc sốc điện trở nên an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều. Phát minh này không chỉ cải tiến việc khử rung tim khẩn cấp mà còn đặt nền móng cho kỹ thuật chuyển nhịp tim đồng bộ có kế hoạch, cứu sống vô số bệnh nhân.