(Top Banner Ad)
deficiency in innovation
Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

deficiency in innovation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficiency Sự thiếu hụt, sự thiếu sót
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ
Noun innovator Nhà đổi mới, người có sáng kiến
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative Mang tính đổi mới, sáng tạo

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficientia
English
deficiency
Latin
innovatio
English
innovation

Nguồn gốc của 'Deficiency'

Từ 'deficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deficientia', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Trong tiếng Việt, chúng ta hiểu nó là 'sự thiếu sót' hoặc 'khuyết điểm'.

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' đến từ tiếng Latin 'innovatio', chỉ 'sự đổi mới' hoặc 'sự tạo ra cái mới'. Ý tưởng về việc mang lại điều gì đó mới mẻ và cải thiện đã ăn sâu trong từ này từ thời La Mã cổ đại. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sự đổi mới' hoặc 'sáng kiến'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + deficiency in innovation
  • Serious deficiency in innovation
    (Sự thiếu hụt nghiêm trọng về đổi mới)
  • Major deficiency in innovation
    (Sự thiếu hụt lớn về đổi mới)
  • Critical deficiency in innovation
    (Sự thiếu hụt quan trọng về đổi mới)
Động từ + deficiency in innovation
  • Address the deficiency in innovation
    (Giải quyết sự thiếu hụt về đổi mới)
  • Overcome the deficiency in innovation
    (Khắc phục sự thiếu hụt về đổi mới)
  • Highlight the deficiency in innovation
    (Nhấn mạnh sự thiếu hụt về đổi mới)

Idioms

  • Necessity is the mother of innovation

    Cái khó ló cái khôn

    "The company faced bankruptcy, but necessity is the mother of innovation, and they developed a groundbreaking product."

    (Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, nhưng cái khó ló cái khôn, và họ đã phát triển một sản phẩm đột phá.)

  • Innovation is the key to success

    Đổi mới là chìa khóa thành công

    "In today's competitive market, innovation is the key to success."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, đổi mới là chìa khóa thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficiency in innovation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficiency in innovation".

Tầm quan trọng của đổi mới trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đổi mới được coi là yếu tố sống còn để duy trì lợi thế cạnh tranh. Các công ty liên tục tìm kiếm các phương pháp mới để cải thiện sản phẩm, dịch vụ và quy trình của họ.

Học tập suốt đời và đổi mới

Ở nhiều nước phương Tây, việc học tập suốt đời được khuyến khích để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Các cá nhân được khuyến khích liên tục trau dồi kiến thức và kỹ năng của mình để đóng góp vào sự phát triển của xã hội.