(Top Banner Ad)
excess
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học

excess

UK: /ɪkˈses/ • US: /ɪkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

quá mức thừa dư thừa thái quá vượt quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of something that is more than necessary, permitted, or desirable.

Vietnamese Meaning

Số lượng vượt quá mức cần thiết, cho phép hoặc mong muốn; sự thái quá, sự dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is trying to reduce the excess of traffic in the downtown area."

    "Thành phố đang cố gắng giảm lượng giao thông quá mức ở khu vực trung tâm."

  • "An excess of rain caused severe flooding."

    "Lượng mưa quá lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng."

  • "He was fired for his excess drinking."

    "Anh ta bị sa thải vì uống rượu quá độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, phần thừa; sự thái quá
Adjective excessive thái quá, quá mức cho phép
Adverb excessively một cách thái quá, quá mức
Verb exceed vượt quá, làm hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
Late Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
exces
English
excess

Nguồn gốc 'vượt quá giới hạn'

Từ 'excess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excedere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'vượt ra ngoài') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa của hành động 'vượt qua giới hạn' hoặc 'đi ra ngoài phạm vi cho phép'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ sự dư thừa, quá mức hoặc vượt quá một tiêu chuẩn nào đó.

Usage Note

Từ 'excess' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không kiểm soát hoặc lãng phí. Nó khác với 'surplus' ở chỗ 'surplus' chỉ đơn giản là số lượng vượt quá nhu cầu, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. So với 'abundance', 'excess' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, trong khi 'abundance' chỉ đơn giản là sự dồi dào.

Prepositions

of in

'Excess of' được dùng để chỉ sự vượt quá về số lượng của một cái gì đó. Ví dụ: an excess of sugar. 'In excess of' được dùng để chỉ mức độ vượt quá một ngưỡng nào đó. Ví dụ: costs in excess of $1 million.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases với 'excess'
  • in in excess
    (dư thừa, quá nhiều)
  • to to excess
    (quá mức, đến mức thái quá (thường ám chỉ hành vi không lành mạnh))
  • in excess of in excess of [number/amount]
    (vượt quá, hơn (một số lượng/mức độ cụ thể))
Tính từ + excess (như danh từ)
  • great great excess
    (sự dư thừa lớn)
  • undue undue excess
    (sự dư thừa không đáng có, sự thái quá không cần thiết)
Động từ + excess
  • remove remove the excess
    (loại bỏ phần thừa)
  • cut cut the excess
    (cắt giảm phần thừa)
  • produce produce excess
    (sản xuất dư thừa)

Idioms

  • to excess

    quá mức, đến mức thái quá (thường ám chỉ hành vi không lành mạnh như ăn uống, tiệc tùng...)

    "He tends to drink to excess on weekends."

    (Anh ấy có xu hướng uống rượu quá chén vào cuối tuần.)

  • everything in moderation, nothing in excess

    mọi thứ nên chừng mực, không có gì thái quá (châm ngôn khuyến khích sự điều độ)

    "My grandmother always said, 'everything in moderation, nothing in excess,' which is why she lived a long, healthy life."

    (Bà tôi luôn nói, 'mọi thứ nên chừng mực, không có gì thái quá,' đó là lý do bà sống một cuộc đời lâu dài và khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excess

Danh từ
Lật mặt

Số lượng vượt quá mức cần thiết, cho phép hoặc mong muốn; sự thái quá, sự dư thừa.

"The city is trying to reduce the excess of traffic in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess".

Văn hóa tiêu thụ và sự dư thừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, sự dư thừa (excess) thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu thụ. Việc mua sắm, tích trữ đồ đạc hay tiêu thụ thức ăn, năng lượng vượt quá mức cần thiết đã trở thành một vấn đề xã hội, dẫn đến lãng phí và các thách thức môi trường.

Giá trị của sự điều độ

Ngược lại với sự thái quá (excess), khái niệm 'điều độ' (moderation) được đề cao trong nhiều triết lý và truyền thống phương Tây, từ Hy Lạp cổ đại đến các lời dạy tôn giáo. Châm ngôn 'mọi thứ nên chừng mực, không có gì thái quá' (everything in moderation, nothing in excess) phản ánh một giá trị cốt lõi về việc tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống để tránh những hậu quả tiêu cực từ sự thái quá.