excess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số lượng vượt quá mức cần thiết, cho phép hoặc mong muốn; sự thái quá, sự dư thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is trying to reduce the excess of traffic in the downtown area."
"Thành phố đang cố gắng giảm lượng giao thông quá mức ở khu vực trung tâm."
-
"An excess of rain caused severe flooding."
"Lượng mưa quá lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng."
-
"He was fired for his excess drinking."
"Anh ta bị sa thải vì uống rượu quá độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | sự dư thừa, phần thừa; sự thái quá |
| Adjective | excessive | thái quá, quá mức cho phép |
| Adverb | excessively | một cách thái quá, quá mức |
| Verb | exceed | vượt quá, làm hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'excess' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không kiểm soát hoặc lãng phí. Nó khác với 'surplus' ở chỗ 'surplus' chỉ đơn giản là số lượng vượt quá nhu cầu, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. So với 'abundance', 'excess' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, trong khi 'abundance' chỉ đơn giản là sự dồi dào.
Prepositions
'Excess of' được dùng để chỉ sự vượt quá về số lượng của một cái gì đó. Ví dụ: an excess of sugar. 'In excess of' được dùng để chỉ mức độ vượt quá một ngưỡng nào đó. Ví dụ: costs in excess of $1 million.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in excess (dư thừa, quá nhiều)
-
to to excess (quá mức, đến mức thái quá (thường ám chỉ hành vi không lành mạnh))
-
in excess of in excess of [number/amount] (vượt quá, hơn (một số lượng/mức độ cụ thể))
-
great great excess (sự dư thừa lớn)
-
undue undue excess (sự dư thừa không đáng có, sự thái quá không cần thiết)
-
remove remove the excess (loại bỏ phần thừa)
-
cut cut the excess (cắt giảm phần thừa)
-
produce produce excess (sản xuất dư thừa)
Idioms
-
to excess
quá mức, đến mức thái quá (thường ám chỉ hành vi không lành mạnh như ăn uống, tiệc tùng...)
"He tends to drink to excess on weekends."
(Anh ấy có xu hướng uống rượu quá chén vào cuối tuần.)
-
everything in moderation, nothing in excess
mọi thứ nên chừng mực, không có gì thái quá (châm ngôn khuyến khích sự điều độ)
"My grandmother always said, 'everything in moderation, nothing in excess,' which is why she lived a long, healthy life."
(Bà tôi luôn nói, 'mọi thứ nên chừng mực, không có gì thái quá,' đó là lý do bà sống một cuộc đời lâu dài và khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excess
Danh từSố lượng vượt quá mức cần thiết, cho phép hoặc mong muốn; sự thái quá, sự dư thừa.
"The city is trying to reduce the excess of traffic in the downtown area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excess".
