(Top Banner Ad)
definitively
C1
Adverb C1 General

definitively

UK: /dɪˈfɪnɪtɪvli/ • US: /dɪˈfɪnɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dứt khoát một cách rõ ràng chắc chắn hoàn toàn không còn nghi ngờ gì nữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is firm, clear, and leaving no doubt.

Vietnamese Meaning

Một cách dứt khoát, rõ ràng và không để lại nghi ngờ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study definitively proves the link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu chứng minh một cách dứt khoát mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The judge ruled definitively in favor of the plaintiff."

    "Thẩm phán đã phán quyết dứt khoát có lợi cho nguyên đơn."

  • "We can now definitively say that the project will be completed on time."

    "Bây giờ chúng ta có thể nói một cách dứt khoát rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Verb define định nghĩa, xác định
Adjective definite rõ ràng, xác định, dứt khoát
Adverb definitely chắc chắn, nhất định rồi
Adjective indefinite không rõ ràng, không xác định
Adverb indefinitely vô thời hạn, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
definitively
English
definitive
Late Latin
definitivus
Latin
definitus
Latin
definire
Latin
de- + finire
Latin
finis

Nguồn gốc từ 'giới hạn'

Từ 'definitively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'xác định'. Nó được xây dựng dựa trên 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Vì vậy, khi làm điều gì đó 'definitively', tức là làm nó đến cùng, đặt ra một ranh giới rõ ràng, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hay bàn cãi thêm.

Usage Note

Từ 'definitively' được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được chứng minh hoặc quyết định một cách chắc chắn và không thể tranh cãi. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. So với các từ như 'certainly' hoặc 'absolutely', 'definitively' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính cuối cùng và không thể thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + definitively
  • state state definitively
    (phát biểu một cách dứt khoát)
  • prove prove definitively
    (chứng minh một cách dứt khoát/rõ ràng)
  • establish establish definitively
    (thiết lập một cách dứt khoát, xác lập rõ ràng)
  • decide decide definitively
    (quyết định một cách dứt khoát)
  • determine determine definitively
    (xác định một cách dứt khoát/rõ ràng)
  • confirm confirm definitively
    (xác nhận một cách dứt khoát)
  • settle settle definitively
    (giải quyết triệt để/dứt khoát)
Adverb + (Past Participle/Adjective)
  • proven definitively proven
    (được chứng minh một cách rõ ràng/dứt khoát)
  • settled definitively settled
    (được giải quyết triệt để/dứt khoát)
  • concluded definitively concluded
    (được kết luận một cách dứt khoát)

Idioms

  • To state something definitively

    Phát biểu/tuyên bố một điều gì đó một cách dứt khoát, không còn nghi ngờ.

    "The report could not state definitively whether the new drug was effective."

    (Báo cáo không thể tuyên bố dứt khoát liệu loại thuốc mới có hiệu quả hay không.)

  • To settle something definitively

    Giải quyết một vấn đề gì đó một cách triệt để, không còn tranh cãi.

    "They hoped to settle the border dispute definitively this time."

    (Họ hy vọng lần này sẽ giải quyết dứt khoát tranh chấp biên giới.)

  • To prove something definitively

    Chứng minh một điều gì đó một cách rõ ràng, không thể chối cãi.

    "Scientists are still working to prove the theory definitively."

    (Các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực để chứng minh lý thuyết này một cách rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definitively

Adverb
Lật mặt

Một cách dứt khoát, rõ ràng và không để lại nghi ngờ nào.

"The study definitively proves the link between smoking and lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully considering all the evidence, the jury definitively concluded his guilt, leading to his immediate sentencing.
Sau khi xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã kết luận dứt khoát về tội của anh ta, dẫn đến việc anh ta bị tuyên án ngay lập tức.
Phủ định
Despite repeated attempts to analyze the data, the scientists definitively could not determine the cause of the anomaly, leaving the mystery unsolved.
Mặc dù đã nhiều lần cố gắng phân tích dữ liệu, các nhà khoa học vẫn không thể xác định một cách dứt khoát nguyên nhân của sự bất thường, khiến bí ẩn vẫn chưa được giải quyết.
Nghi vấn
After reviewing all the testimonials, did the committee definitively decide on the next steps for the project, or were further discussions needed?
Sau khi xem xét tất cả các lời chứng thực, ủy ban đã quyết định dứt khoát về các bước tiếp theo cho dự án hay cần thêm các cuộc thảo luận?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To definitively prove his innocence, he presented irrefutable evidence.
Để chứng minh một cách dứt khoát sự vô tội của mình, anh ấy đã đưa ra bằng chứng không thể chối cãi.
Phủ định
He chose not to definitively answer the question, leaving room for interpretation.
Anh ấy chọn không trả lời câu hỏi một cách dứt khoát, để lại khoảng trống cho sự diễn giải.
Nghi vấn
Why did they decide to definitively reject the proposal?
Tại sao họ quyết định từ chối đề xuất một cách dứt khoát?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has definitively been proving her point through consistent research.
Cô ấy đã chứng minh luận điểm của mình một cách dứt khoát thông qua nghiên cứu nhất quán.
Phủ định
They haven't definitively been addressing the core issues, leading to recurring problems.
Họ đã không giải quyết dứt khoát các vấn đề cốt lõi, dẫn đến các vấn đề tái diễn.
Nghi vấn
Has the team definitively been focusing on the right strategies to achieve their goals?
Có phải nhóm đã tập trung một cách dứt khoát vào các chiến lược đúng đắn để đạt được mục tiêu của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision definitively impacted its profits.
Quyết định của công ty đã tác động một cách dứt khoát đến lợi nhuận của nó.
Phủ định
My brother's statement didn't definitively prove his innocence.
Lời khai của anh trai tôi đã không chứng minh một cách dứt khoát sự vô tội của anh ấy.
Nghi vấn
Did the court's ruling definitively settle the dispute?
Phán quyết của tòa án có giải quyết dứt khoát tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitively".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra câu trả lời hoặc quyết định 'definitively' (dứt khoát, rõ ràng) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và kinh doanh. Nó thể hiện sự tự tin, sự minh bạch và mong muốn đạt được một kết quả cuối cùng, không còn mơ hồ.

Quyết định cuối cùng (Finality in Decisions)

Khái niệm 'definitively' thường gắn liền với ý tưởng về một kết thúc hoặc quyết định cuối cùng. Khi một vấn đề được giải quyết 'definitively', điều đó có nghĩa là không có khả năng thay đổi hoặc tranh cãi thêm. Điều này rất quan trọng trong các hệ thống pháp luật, nơi một phán quyết dứt khoát mang lại sự ổn định và công lý.