(Top Banner Ad)
conclusively
C1
Adverb C1 Logic, Academic Writing

conclusively

UK: /kənˈkluːsɪvli/ • US: /kənˈkluːsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dứt khoát một cách thuyết phục một cách kết luận chứng minh một cách rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that proves something is true and ends any doubt.

Vietnamese Meaning

Một cách chứng minh điều gì đó là đúng và chấm dứt mọi nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence conclusively proves his guilt."

    "Bằng chứng chứng minh một cách thuyết phục sự phạm tội của anh ta."

  • "The study conclusively showed a link between smoking and lung cancer."

    "Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The investigation has conclusively determined that the fire was accidental."

    "Cuộc điều tra đã xác định một cách dứt khoát rằng đám cháy là do tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conclusive Có tính kết luận, dứt khoát, thuyết phục
Noun conclusion Sự kết luận, kết quả cuối cùng
Verb conclude Kết luận, chấm dứt, kết thúc
Noun conclusiveness Tính xác đáng, tính quyết định (của bằng chứng/kết luận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Academic Writing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere (to shut)
Latin
conclūdere (to shut up, conclude)
English (15th C.)
conclusive (adjective)
English (16th C.)
conclusively (adverb)

Nguồn gốc của sự 'Đóng Lại'

Từ 'conclusively' bắt nguồn từ gốc Latin 'claudere', có nghĩa là 'đóng lại'. Khi một điều gì đó được thực hiện 'conclusively', tức là nó đã 'đóng lại' mọi nghi ngờ, tranh cãi, hay câu hỏi, và đưa ra một kết luận cuối cùng, không thể bác bỏ. Nó mang ý nghĩa của sự dứt khoát và hoàn tất.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học, hoặc khi trình bày các bằng chứng pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng một kết luận đã được đưa ra dựa trên những bằng chứng không thể chối cãi và không còn chỗ cho sự tranh cãi. So sánh với 'definitively', 'conclusively' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính cuối cùng của bằng chứng. 'Definitely' có thể chỉ sự chắc chắn trong quan điểm, trong khi 'conclusively' ám chỉ sự chắc chắn đến từ bằng chứng vững chắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conclusively
  • prove prove conclusively
    (chứng minh một cách dứt khoát / có sức thuyết phục)
  • demonstrate demonstrate conclusively
    (chỉ ra/chứng tỏ một cách rõ ràng và thuyết phục)
  • establish establish conclusively
    (xác định chắc chắn / thiết lập một cách quyết định)
Adverb + Participle/Adjective
  • conclusively conclusively proven
    (đã được chứng minh một cách dứt khoát)
  • conclusively conclusively decided
    (đã được quyết định cuối cùng / không thể thay đổi)

Idioms

  • Settle the matter conclusively

    Giải quyết vấn đề một cách dứt khoát/triệt để

    "The DNA test finally settled the matter conclusively."

    (Xét nghiệm DNA cuối cùng đã giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)

  • Be conclusively ruled out

    Bị loại trừ một cách chắc chắn/hoàn toàn

    "Initial theories about the cause of the fire were conclusively ruled out by investigators."

    (Các giả thuyết ban đầu về nguyên nhân vụ cháy đã bị các nhà điều tra loại trừ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conclusively

Adverb
Lật mặt

Một cách chứng minh điều gì đó là đúng và chấm dứt mọi nghi ngờ.

"The evidence conclusively proves his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence proved conclusively that he was at the scene, so the jury found him guilty.
Bằng chứng chứng minh một cách thuyết phục rằng anh ta đã ở hiện trường, vì vậy bồi thẩm đoàn tuyên anh ta có tội.
Phủ định
Although the detective investigated thoroughly, he could not conclusively prove the suspect's involvement in the crime, so the case remained open.
Mặc dù thám tử đã điều tra kỹ lưỡng, nhưng anh ta không thể chứng minh một cách thuyết phục sự liên quan của nghi phạm đến vụ án, vì vậy vụ án vẫn chưa được giải quyết.
Nghi vấn
Since the results are ambiguous, can we conclusively say whether the new drug is effective, or do we need more trials?
Vì kết quả còn mơ hồ, chúng ta có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng loại thuốc mới có hiệu quả hay cần thêm các thử nghiệm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After analyzing the data, concluding the project required significant resources became evident.
Sau khi phân tích dữ liệu, việc kết luận rằng dự án đòi hỏi nguồn lực đáng kể trở nên rõ ràng.
Phủ định
She avoids conclusively stating her opinion on controversial topics to maintain neutrality.
Cô ấy tránh đưa ra ý kiến một cách dứt khoát về các chủ đề gây tranh cãi để duy trì sự trung lập.
Nghi vấn
Does proving the theorem conclusively require advanced mathematical skills?
Việc chứng minh định lý một cách dứt khoát có đòi hỏi các kỹ năng toán học nâng cao không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence will conclusively prove his innocence.
Bằng chứng sẽ chứng minh một cách dứt khoát sự vô tội của anh ấy.
Phủ định
The investigation will not conclusively determine the cause of the accident.
Cuộc điều tra sẽ không thể xác định một cách dứt khoát nguyên nhân của vụ tai nạn.
Nghi vấn
Will the results conclusively show that the drug is effective?
Liệu kết quả có chứng minh một cách dứt khoát rằng thuốc có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conclusively".

Bằng chứng Thuyết phục (Conclusive Evidence)

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong các vụ án khoa học hoặc phức tạp, cụm từ 'conclusive evidence' (bằng chứng thuyết phục) là tiêu chuẩn vàng. Bằng chứng này phải đủ mạnh để không để lại bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào, buộc bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán phải chấp nhận một kết luận cụ thể.

Khoa học và Sự Thật Cuối Cùng

Trong nghiên cứu khoa học, từ 'conclusively' hiếm khi được dùng vì khoa học luôn mở ra những kiểm chứng mới. Tuy nhiên, khi một lý thuyết được 'conclusively proven' (chứng minh dứt khoát) trong một phạm vi hẹp, nó có nghĩa là các thí nghiệm đã được lặp lại nhiều lần và kết quả là không thể chối cãi theo dữ liệu hiện có.