(Top Banner Ad)
inconclusively
C1
Trạng từ C1 Chung

inconclusively

UK: /ˌɪnkənˈkluːsɪvli/ • US: /ˌɪnkənˈkluːsɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không kết luận một cách không dứt khoát một cách không thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without producing a definite result; not resolving an issue definitively.

Vietnamese Meaning

Một cách không đi đến kết quả cuối cùng; không giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence presented was inconclusive, and the jury couldn't reach a verdict."

    "Bằng chứng được đưa ra là không thuyết phục, và bồi thẩm đoàn không thể đi đến một phán quyết."

  • "The research yielded inconclusive results, requiring further investigation."

    "Nghiên cứu cho ra kết quả không thuyết phục, đòi hỏi phải điều tra thêm."

  • "The negotiations ended inconclusively, with no agreement reached."

    "Các cuộc đàm phán kết thúc không thành công, không có thỏa thuận nào đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inconclusive không có tính kết luận, không ngã ngũ
Noun inconclusiveness tình trạng không có kết luận, sự không ngã ngũ
Adjective conclusive có tính kết luận, thuyết phục, dứt khoát
Verb conclude kết luận, kết thúc
Noun conclusion sự kết luận, phần kết luận
Adverb conclusively một cách dứt khoát, có tính kết luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere
Latin
conclusivus
English
conclusive
English
inconclusive
English
inconclusively

Nguồn gốc của 'inconclusively'

Từ 'inconclusively' có nghĩa là 'một cách không kết luận được' hoặc 'không ngã ngũ'. Nó được hình thành từ ba phần: tiền tố phủ định 'in-' (nghĩa là 'không'), gốc từ 'conclusive' (có tính kết luận) và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Conclusive' lại có nguồn gốc sâu xa từ động từ tiếng Latin 'concludere', mang ý nghĩa 'kết thúc' hay 'đóng lại'. Vì vậy, khi bạn nói một điều gì đó diễn ra 'inconclusively', bạn đang mô tả việc nó không đạt được một kết thúc rõ ràng, dứt khoát hay một kết quả cuối cùng.

Usage Note

Từ 'inconclusively' diễn tả một hành động hoặc quá trình không dẫn đến kết luận rõ ràng, không có kết quả chắc chắn hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng khi một cuộc tranh luận, thử nghiệm, hoặc điều tra không mang lại bằng chứng thuyết phục hoặc giải pháp cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inconclusively
  • end end inconclusively
    (kết thúc không có kết quả, kết thúc không ngã ngũ)
  • conclude conclude inconclusively
    (kết luận không dứt khoát, kết thúc không có hồi kết)
  • debate debate inconclusively
    (tranh luận không đi đến đâu, tranh luận không có kết quả)
  • resolve resolve inconclusively
    (giải quyết không dứt điểm, không đi đến thống nhất)
  • remain remain inconclusively
    (vẫn chưa có kết quả rõ ràng, vẫn chưa ngã ngũ)
  • point point inconclusively
    (chỉ ra một cách không thuyết phục, không đưa ra bằng chứng rõ ràng (ví dụ: bằng chứng))

Idioms

  • to end inconclusively

    kết thúc mà không có một kết quả rõ ràng hoặc dứt khoát

    "Despite hours of intense discussion, the negotiations ended inconclusively."

    (Mặc dù đã thảo luận căng thẳng hàng giờ, các cuộc đàm phán vẫn kết thúc không đi đến đâu.)

  • to remain inconclusively resolved

    vẫn chưa được giải quyết một cách rõ ràng hoặc dứt điểm

    "Many ancient historical mysteries remain inconclusively resolved to this day."

    (Nhiều bí ẩn lịch sử cổ đại vẫn chưa được giải quyết dứt điểm cho đến ngày nay.)

  • to point inconclusively (to something)

    chỉ ra một cách không thuyết phục, không đưa ra bằng chứng rõ ràng

    "The fragmented evidence pointed inconclusively to either suspect, making an arrest difficult."

    (Bằng chứng rời rạc không đưa ra kết luận rõ ràng về bất kỳ nghi phạm nào, khiến việc bắt giữ trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconclusively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không đi đến kết quả cuối cùng; không giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.

"The evidence presented was inconclusive, and the jury couldn't reach a verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long debate, the committee, unable to reach a consensus, voted inconclusively.
Sau một cuộc tranh luận dài, ủy ban, không thể đạt được sự đồng thuận, đã bỏ phiếu một cách không có kết quả.
Phủ định
His research, though extensive, did not conclusively, or even inconclusively, prove his hypothesis.
Nghiên cứu của anh ấy, mặc dù rất sâu rộng, đã không chứng minh một cách dứt khoát, hoặc thậm chí không có kết quả, giả thuyết của anh ấy.
Nghi vấn
Given the limited evidence, did the jury, despite their best efforts, reach a verdict inconclusively?
Với bằng chứng hạn chế, liệu bồi thẩm đoàn, mặc dù đã cố gắng hết sức, có đạt được phán quyết một cách không có kết quả không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been clearer, the jury would have conclusively decided the case; as it was, they deliberated inconclusively for days.
Nếu bằng chứng rõ ràng hơn, bồi thẩm đoàn đã có thể kết luận vụ án một cách dứt khoát; tuy nhiên, họ đã tranh luận một cách không dứt khoát trong nhiều ngày.
Phủ định
If he hadn't presented his findings so inconclusively, the research team might have accepted his hypothesis.
Nếu anh ấy không trình bày các phát hiện của mình một cách không dứt khoát như vậy, nhóm nghiên cứu có lẽ đã chấp nhận giả thuyết của anh ấy.
Nghi vấn
If you had analyzed the data more thoroughly, would you have arrived at a more conclusive result than you did inconclusively?
Nếu bạn đã phân tích dữ liệu kỹ lưỡng hơn, bạn có lẽ đã đi đến một kết quả mang tính kết luận hơn so với việc bạn đã làm một cách không dứt khoát phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been negotiating the contract inconclusively for weeks before finally giving up.
Họ đã đàm phán hợp đồng một cách không đi đến kết luận trong nhiều tuần trước khi cuối cùng từ bỏ.
Phủ định
She hadn't been researching the topic inconclusively for long when she discovered the key piece of information.
Cô ấy đã không nghiên cứu chủ đề một cách không đi đến kết luận được lâu thì đã phát hiện ra thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Had the committee been debating the issue inconclusively for hours before the vote was called?
Liệu ủy ban đã tranh luận về vấn đề một cách không đi đến kết luận trong nhiều giờ trước khi cuộc bỏ phiếu được kêu gọi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee deliberated for hours, but ultimately decided inconclusively.
Ủy ban đã cân nhắc trong nhiều giờ, nhưng cuối cùng đã quyết định một cách không đi đến kết luận.
Phủ định
The evidence didn't prove the defendant's guilt conclusively, so he was released.
Bằng chứng không chứng minh được tội lỗi của bị cáo một cách dứt khoát, vì vậy anh ta đã được thả.
Nghi vấn
Did the investigation end inconclusively, leaving many unanswered questions?
Cuộc điều tra có kết thúc một cách không có kết quả, để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the committee hadn't acted so inconclusively; a decision would have helped.
Tôi ước gì ủy ban đã không hành động một cách thiếu quyết đoán như vậy; một quyết định sẽ giúp ích.
Phủ định
If only the investigation hadn't ended so inconclusively; we would have found the truth.
Giá mà cuộc điều tra không kết thúc một cách thiếu kết quả như vậy; chúng tôi đã có thể tìm ra sự thật.
Nghi vấn
I wish the negotiations hadn't concluded so inconclusively. Could we have done more to help?
Tôi ước gì các cuộc đàm phán đã không kết thúc một cách không thuyết phục như vậy. Chúng ta có thể đã làm nhiều hơn để giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconclusively".

Nhu cầu về sự kết thúc và sự không ngã ngũ

Trong nhiều nền văn hóa, con người có một nhu cầu tâm lý mạnh mẽ về 'sự kết thúc' (closure) – tức là một lời giải thích hoặc một giải pháp rõ ràng cho các vấn đề. Khi một sự việc kết thúc 'inconclusively' (không ngã ngũ), nó có thể gây ra cảm giác không hài lòng, bối rối hoặc cần phải tiếp tục tìm kiếm câu trả lời. Điều này thường thấy trong các câu chuyện trinh thám, các cuộc tranh luận chính trị hoặc những bí ẩn chưa được giải đáp.

Tính không ngã ngũ trong khoa học và pháp luật

Trong các lĩnh vực như khoa học và pháp luật, 'inconclusive results' (kết quả không kết luận được) không phải lúc nào cũng là thất bại. Trong khoa học, nó có thể chỉ ra rằng cần có thêm nghiên cứu hoặc phương pháp thử nghiệm tốt hơn. Trong pháp luật, một phiên tòa có thể kết thúc 'inconclusively' (ví dụ, bồi thẩm đoàn không đạt được sự đồng thuận), dẫn đến việc phải xét xử lại hoặc vụ án bị đình chỉ, cho thấy sự thận trọng của hệ thống trong việc đưa ra phán quyết khi bằng chứng chưa đủ sức thuyết phục.