(Top Banner Ad)
defying
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

defying

UK: /dɪˈfaɪɪŋ/ • US: /dɪˈfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bất chấp chống đối thách thức không tuân theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Openly resist or refuse to obey.

Vietnamese Meaning

Công khai chống lại hoặc từ chối tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete is defying all expectations with his incredible performance."

    "Vận động viên đang bất chấp mọi kỳ vọng với màn trình diễn đáng kinh ngạc của mình."

  • "She is defying her parents' wishes by dropping out of college."

    "Cô ấy đang chống lại mong muốn của cha mẹ bằng cách bỏ học đại học."

  • "The building's design seems to be defying gravity."

    "Thiết kế của tòa nhà dường như đang thách thức trọng lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defy chống lại, bất chấp
Noun defiance sự chống đối, sự bất chấp
Adjective defiant ngang ngạnh, thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fidere (to trust)
Old French
desfier (to renounce faith in, challenge)
Middle English
defien

Nguồn gốc của 'Defying'

Từ 'defying' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fidere' có nghĩa là 'tin tưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'desfier', nó mang nghĩa 'từ bỏ niềm tin, thách thức'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa mà chúng ta biết ngày nay: chống lại hoặc không tuân theo.

Usage Note

"Defying" thường được dùng để miêu tả hành động thách thức, bất chấp quyền lực, luật lệ, quy định hoặc thậm chí là những điều thông thường. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "disobeying" (không vâng lời) vì nó ám chỉ sự công khai và trực tiếp. Nó khác với "challenging" (thử thách) ở chỗ "defying" nhấn mạnh sự chống đối hơn là chỉ đơn thuần đưa ra một thử thách.

Prepositions

defy + gravity defy + expectations defy + logic

Trong các cụm từ này, "defy" thể hiện việc vượt qua hoặc không tuân theo các quy tắc hoặc giới hạn tự nhiên, mong đợi, hoặc logic thông thường. Ví dụ, "defy gravity" có nghĩa là chống lại lực hấp dẫn; "defy expectations" có nghĩa là làm trái với những gì được mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defying
  • age age-defying
    (trẻ mãi không già)
  • gravity gravity-defying
    (bất chấp trọng lực)
Verb + defying
  • be be defying expectations
    (đi ngược lại với mong đợi)
  • act act defying orders
    (hành động bất chấp mệnh lệnh)

Idioms

  • defy belief

    khó tin, phi thường

    "His skill defies belief."

    (Kỹ năng của anh ấy thật khó tin.)

  • defy description

    khó diễn tả bằng lời

    "The beauty of the sunset defied description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó diễn tả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defying

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Công khai chống lại hoặc từ chối tuân theo.

"The athlete is defying all expectations with his incredible performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters defiantly marched through the city streets.
Những người biểu tình ngang nhiên diễu hành qua các đường phố trong thành phố.
Phủ định
She didn't defiantly refuse the order; she calmly explained her reasoning.
Cô ấy không từ chối mệnh lệnh một cách ngông nghênh; cô ấy bình tĩnh giải thích lý do của mình.
Nghi vấn
Did he defiantly challenge the boss's decision in the meeting?
Anh ta có thách thức quyết định của sếp một cách ngạo mạn trong cuộc họp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He defies the rules, doesn't he?
Anh ta bất chấp các quy tắc, phải không?
Phủ định
They aren't defying the authority, are they?
Họ không chống lại chính quyền, phải không?
Nghi vấn
She is defiant, isn't she?
Cô ấy rất ngỗ nghịch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defying".

Chủ nghĩa Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tinh thần 'defying' thường liên quan đến chủ nghĩa cá nhân, sự tự do và quyền được khác biệt. Điều này thể hiện qua việc mọi người dám thách thức các quy tắc và chuẩn mực xã hội để theo đuổi ước mơ và thể hiện bản thân.