(Top Banner Ad)
degradation of skills
Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

degradation of skills

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun degradation Sự suy thoái, sự giảm sút (chất lượng, giá trị)
Verb degrade Làm suy thoái, làm giảm giá trị
Adjective degraded Bị suy thoái, bị giảm sút
Noun skill Kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradatio
English
degradation
English
skill

Nguồn gốc của 'degradation'

Từ 'degradation' xuất phát từ tiếng Latin 'degradatio', có nghĩa là 'hạ thấp' hoặc 'làm giảm giá trị'. Nó phản ánh quá trình mất mát hoặc suy giảm về chất lượng, vị thế, hoặc khả năng. Trong bối cảnh 'degradation of skills', nó ám chỉ sự suy giảm kỹ năng do không sử dụng hoặc do các yếu tố khác.

Nguồn gốc của 'skill'

Từ 'skill' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ 'skil', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'kiến thức'. Nó ám chỉ khả năng thực hiện một công việc một cách thành thạo và hiệu quả. Sự kết hợp của 'degradation' và 'skill' cho thấy sự suy giảm khả năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degradation of skills
  • Gradual degradation of skills
    (Sự suy giảm kỹ năng dần dần)
  • Rapid degradation of skills
    (Sự suy giảm kỹ năng nhanh chóng)
  • Serious degradation of skills
    (Sự suy giảm kỹ năng nghiêm trọng)
Verb + degradation of skills
  • Cause degradation of skills
    (Gây ra sự suy giảm kỹ năng)
  • Prevent degradation of skills
    (Ngăn chặn sự suy giảm kỹ năng)
  • Reverse degradation of skills
    (Đảo ngược sự suy giảm kỹ năng)

Idioms

  • Use it or lose it

    Nếu không sử dụng thì sẽ mất nó (kỹ năng)

    "The 'use it or lose it' principle applies to skills; without practice, degradation of skills is inevitable."

    (Nguyên tắc 'không dùng thì mất' áp dụng cho kỹ năng; nếu không luyện tập, sự suy giảm kỹ năng là không thể tránh khỏi.)

  • Get rusty

    Mai một, trở nên kém đi (do lâu không sử dụng)

    "If you don't practice regularly, your skills will get rusty, leading to degradation of skills."

    (Nếu bạn không luyện tập thường xuyên, kỹ năng của bạn sẽ mai một, dẫn đến sự suy giảm kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degradation of skills

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degradation of skills".

Lifelong Learning

Trong văn hóa phương Tây, học tập suốt đời được nhấn mạnh để ngăn chặn sự 'degradation of skills'. Việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới được xem là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh và phát triển trong sự nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.

Skills Gap

Khái niệm 'skills gap' (khoảng cách kỹ năng) đề cập đến sự khác biệt giữa kỹ năng mà người lao động có và kỹ năng mà nhà tuyển dụng yêu cầu. 'Degradation of skills' có thể góp phần làm tăng khoảng cách này, gây khó khăn cho người lao động trong việc tìm kiếm và duy trì việc làm. Do đó, việc đào tạo và tái đào tạo kỹ năng là rất quan trọng.