degraded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reduced in quality, value, or intensity.
Vietnamese Meaning
Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The signal became degraded over the long distance."
"Tín hiệu bị suy giảm chất lượng trên một khoảng cách dài."
-
"The degraded environment is a cause for concern."
"Môi trường bị suy thoái là một nguyên nhân đáng lo ngại."
-
"The image quality was degraded during the transfer."
"Chất lượng hình ảnh bị giảm sút trong quá trình truyền tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | degrade | làm suy thoái, làm mất phẩm chất |
| Noun | degradation | sự suy thoái, sự giảm sút |
| Adjective | degradable | có thể phân hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'degraded' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất của một vật, hệ thống hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh sự xuống cấp so với trạng thái ban đầu hoặc tiêu chuẩn mong muốn. Khác với 'damaged' (bị hư hại) vốn chỉ sự tổn thương vật lý, 'degraded' ám chỉ sự suy giảm về mặt chức năng hoặc giá trị sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly degraded (bị suy thoái nghiêm trọng)
-
severely degraded (bị suy giảm nghiêm trọng)
-
environmentally degraded (bị suy thoái về môi trường)
-
become degraded (trở nên suy thoái)
-
feel degraded (cảm thấy bị hạ thấp)
-
leave degraded (khiến ai đó cảm thấy bị hạ thấp)
Idioms
-
degraded environment
môi trường bị suy thoái
"The oil spill caused a severely degraded environment."
(Vụ tràn dầu đã gây ra một môi trường bị suy thoái nghiêm trọng.)
-
degraded performance
hiệu suất làm việc giảm sút
"The old computer showed degraded performance after years of use."
(Chiếc máy tính cũ cho thấy hiệu suất làm việc giảm sút sau nhiều năm sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
degraded
adjectiveBị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.
"The signal became degraded over the long distance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the water was severely degraded, the fish population declined rapidly. |
Bởi vì nước bị ô nhiễm nghiêm trọng, số lượng cá giảm nhanh chóng. |
| Phủ định | Unless the degraded land is revitalized, farming will not be possible in the area. |
Trừ khi vùng đất bị thoái hóa được phục hồi, việc canh tác sẽ không thể thực hiện được trong khu vực. |
| Nghi vấn | If the environment continues to degrade, will future generations suffer the consequences? |
Nếu môi trường tiếp tục suy thoái, liệu các thế hệ tương lai có phải gánh chịu hậu quả không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He admitted degrading the environment by dumping waste. |
Anh ấy thừa nhận đã làm suy thoái môi trường bằng cách đổ chất thải. |
| Phủ định | They avoided degrading the product's quality by using better materials. |
Họ đã tránh làm giảm chất lượng sản phẩm bằng cách sử dụng vật liệu tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind degrading yourself to get a job? |
Bạn có ngại hạ thấp bản thân để có được một công việc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The environment is degrading rapidly due to pollution. |
Môi trường đang bị suy thoái nhanh chóng do ô nhiễm. |
| Phủ định | The quality of the water is not degrading; in fact, it's improving. |
Chất lượng nước không bị suy giảm; trên thực tế, nó đang được cải thiện. |
| Nghi vấn | Is the company degrading its employees with these unreasonable demands? |
Công ty có đang làm suy giảm giá trị nhân viên của mình bằng những yêu cầu vô lý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degraded".
