(Top Banner Ad)
degraded
B2
adjective B2 General

degraded

UK: /dɪˈɡreɪdɪd/ • US: /dɪˈɡreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái xuống cấp suy giảm chất lượng bị hạ thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced in quality, value, or intensity.

Vietnamese Meaning

Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signal became degraded over the long distance."

    "Tín hiệu bị suy giảm chất lượng trên một khoảng cách dài."

  • "The degraded environment is a cause for concern."

    "Môi trường bị suy thoái là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "The image quality was degraded during the transfer."

    "Chất lượng hình ảnh bị giảm sút trong quá trình truyền tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm suy thoái, làm mất phẩm chất
Noun degradation sự suy thoái, sự giảm sút
Adjective degradable có thể phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradare
French
dégrader
English
degrade
English
degraded

Nguồn gốc của 'degraded'

Từ 'degraded' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'degradare', có nghĩa là 'hạ thấp'. Nó trải qua tiếng Pháp 'dégrader' trước khi đến tiếng Anh. Ý nghĩa gốc liên quan đến việc giảm địa vị hoặc phẩm chất của một người hoặc vật.

Usage Note

Tính từ 'degraded' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc hiệu suất của một vật, hệ thống hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh sự xuống cấp so với trạng thái ban đầu hoặc tiêu chuẩn mong muốn. Khác với 'damaged' (bị hư hại) vốn chỉ sự tổn thương vật lý, 'degraded' ám chỉ sự suy giảm về mặt chức năng hoặc giá trị sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degraded
  • highly degraded
    (bị suy thoái nghiêm trọng)
  • severely degraded
    (bị suy giảm nghiêm trọng)
  • environmentally degraded
    (bị suy thoái về môi trường)
Verb + degraded
  • become degraded
    (trở nên suy thoái)
  • feel degraded
    (cảm thấy bị hạ thấp)
  • leave degraded
    (khiến ai đó cảm thấy bị hạ thấp)

Idioms

  • degraded environment

    môi trường bị suy thoái

    "The oil spill caused a severely degraded environment."

    (Vụ tràn dầu đã gây ra một môi trường bị suy thoái nghiêm trọng.)

  • degraded performance

    hiệu suất làm việc giảm sút

    "The old computer showed degraded performance after years of use."

    (Chiếc máy tính cũ cho thấy hiệu suất làm việc giảm sút sau nhiều năm sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degraded

adjective
Lật mặt

Bị giảm sút về chất lượng, giá trị hoặc cường độ.

"The signal became degraded over the long distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the water was severely degraded, the fish population declined rapidly.
Bởi vì nước bị ô nhiễm nghiêm trọng, số lượng cá giảm nhanh chóng.
Phủ định
Unless the degraded land is revitalized, farming will not be possible in the area.
Trừ khi vùng đất bị thoái hóa được phục hồi, việc canh tác sẽ không thể thực hiện được trong khu vực.
Nghi vấn
If the environment continues to degrade, will future generations suffer the consequences?
Nếu môi trường tiếp tục suy thoái, liệu các thế hệ tương lai có phải gánh chịu hậu quả không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted degrading the environment by dumping waste.
Anh ấy thừa nhận đã làm suy thoái môi trường bằng cách đổ chất thải.
Phủ định
They avoided degrading the product's quality by using better materials.
Họ đã tránh làm giảm chất lượng sản phẩm bằng cách sử dụng vật liệu tốt hơn.
Nghi vấn
Do you mind degrading yourself to get a job?
Bạn có ngại hạ thấp bản thân để có được một công việc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environment is degrading rapidly due to pollution.
Môi trường đang bị suy thoái nhanh chóng do ô nhiễm.
Phủ định
The quality of the water is not degrading; in fact, it's improving.
Chất lượng nước không bị suy giảm; trên thực tế, nó đang được cải thiện.
Nghi vấn
Is the company degrading its employees with these unreasonable demands?
Công ty có đang làm suy giảm giá trị nhân viên của mình bằng những yêu cầu vô lý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degraded".

Suy thoái môi trường

Suy thoái môi trường là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học, nguồn nước và chất lượng không khí. Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và khai thác tài nguyên quá mức là nguyên nhân chính.