(Top Banner Ad)
debasing
C1
Tính từ C1 Xã hội, Đạo đức

debasing

UK: /dɪˈbeɪsɪŋ/ • US: /dɪˈbeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy đồi làm giảm giá trị làm thoái hóa hạ thấp phẩm giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing (something) in quality or value; corrupting.

Vietnamese Meaning

Làm giảm phẩm chất hoặc giá trị của cái gì đó; làm suy đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant exposure to violent content can have a debasing effect on young minds."

    "Việc tiếp xúc liên tục với nội dung bạo lực có thể có tác động làm suy đồi đến tâm trí của giới trẻ."

  • "The politician's debasing remarks offended many voters."

    "Những lời lẽ làm suy đồi của chính trị gia đã xúc phạm nhiều cử tri."

  • "The company's debasing practices led to a decline in public trust."

    "Các hoạt động làm suy đồi của công ty đã dẫn đến sự suy giảm lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debase hạ thấp giá trị, làm mất phẩm giá
Noun debasement sự hạ thấp; sự làm ô nhục
Adjective debased đã bị hạ thấp (chất lượng, đạo đức)
Noun (Person) debaser người làm giảm giá trị/phẩm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de (prefix: down) + basis (foundation)
Old French
desbaser (to lower)
Middle English
debasen
Modern English
debase / debasing

Nguồn gốc hạ thấp giá trị

Từ 'debasing' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ *desbaser*, là sự kết hợp của tiền tố *de-* (có nghĩa là 'xuống' hoặc 'làm ngược lại') và từ *bas* (nghĩa là 'thấp'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc giảm chất lượng hoặc giá trị của kim loại quý (ví dụ: trộn vàng với kim loại rẻ tiền hơn) – hành động làm giảm giá trị tiền tệ.

Usage Note

Tính từ 'debasing' thường được dùng để mô tả những hành động, lời nói, hoặc môi trường có tác động tiêu cực đến đạo đức, phẩm giá, hoặc giá trị của một cá nhân, một nhóm, hoặc một hệ thống. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng hoặc giá trị, thường mang hàm ý tiêu cực và lên án. Khác với 'degrading' (hạ thấp), 'debasing' tập trung vào sự suy giảm giá trị nội tại hơn là sự sỉ nhục trực tiếp. So với 'corrupting' (làm tha hóa), 'debasing' có thể ám chỉ sự suy giảm giá trị một cách tổng quát hơn, trong khi 'corrupting' tập trung vào sự suy đồi về mặt đạo đức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà hành động 'debasing' tác động đến. Ví dụ: 'debasing to the human spirit' (làm suy đồi tinh thần con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Things being debased)
  • Act a debasing act
    (một hành động làm mất phẩm giá)
  • Experience a debasing experience
    (một trải nghiệm nhục nhã, hạ thấp)
  • Effect a debasing effect
    (tác động làm suy đồi/hạ thấp)
Adverb + Adjective (Intensifiers)
  • Morally morally debasing
    (hạ thấp về mặt đạo đức)
  • Utterly utterly debasing
    (hoàn toàn làm ô nhục)

Idioms

  • A debasing spectacle

    Một cảnh tượng nhục nhã/làm mất thể diện

    "The public humiliation was a truly debasing spectacle."

    (Sự sỉ nhục công khai đó thực sự là một cảnh tượng nhục nhã.)

  • Have a debasing effect on culture

    Có tác động làm suy đồi văn hóa

    "Critics argue that over-commercialization has a debasing effect on artistic culture."

    (Các nhà phê bình cho rằng sự thương mại hóa quá mức có tác động làm suy đồi văn hóa nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debasing

Tính từ
Lật mặt

Làm giảm phẩm chất hoặc giá trị của cái gì đó; làm suy đồi.

"The constant exposure to violent content can have a debasing effect on young minds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His debasing actions: They eroded trust and respect within the team.
Những hành động làm suy đồi của anh ấy: Chúng đã làm xói mòn lòng tin và sự tôn trọng trong nhóm.
Phủ định
The company did not debase its currency: It maintained a stable value to foster investor confidence.
Công ty đã không phá giá đồng tiền của mình: Họ duy trì giá trị ổn định để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is he debasing the artistic value of the painting: Or is he simply modernizing it with new techniques?
Anh ta có đang làm giảm giá trị nghệ thuật của bức tranh không: Hay anh ta chỉ đơn giản là hiện đại hóa nó bằng các kỹ thuật mới?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His debasing behavior towards his employees was unacceptable.
Hành vi hạ thấp người khác của anh ta đối với nhân viên của mình là không thể chấp nhận được.
Phủ định
The company's actions are not debasing the value of the brand.
Các hành động của công ty không làm giảm giá trị của thương hiệu.
Nghi vấn
Is his constant criticism debasing her confidence?
Lời chỉ trích liên tục của anh ấy có đang làm giảm sự tự tin của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debasing".

Sự Hạ Thấp Tiền Tệ (Currency Debasement)

Trong lịch sử kinh tế, 'debasement' (hạ thấp giá trị) là một thuật ngữ quan trọng. Các nhà cai trị thường cố tình làm giảm giá trị tiền tệ bằng cách trộn kim loại cơ bản (như đồng) vào vàng hoặc bạc để đúc được nhiều đồng xu hơn từ cùng một lượng kim loại quý. Hành động này thường dẫn đến lạm phát nghiêm trọng.

Phẩm giá con người trong Triết học

Khái niệm 'debasing' (làm mất phẩm giá) đóng vai trò trung tâm trong triết học đạo đức. Theo triết gia Immanuel Kant, một hành động được coi là làm mất phẩm giá nếu nó đối xử với con người như một công cụ để đạt được mục đích (means to an end) chứ không phải là mục đích tự thân (end in itself), vi phạm nguyên tắc tôn trọng phẩm giá con người.