(Top Banner Ad)
dignifying
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dignifying

UK: /ˈdɪɡnɪˌfaɪɪŋ/ • US: /ˈdɪɡnɪˌfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tôn vinh làm cho trang trọng nâng cao phẩm giá tôn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something seem worthy of respect or honor; the action of ennobling.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho điều gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng hoặc tôn vinh; hành động tôn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was dignifying the occasion with her presence."

    "Sự hiện diện của cô ấy đang làm cho dịp này trở nên trang trọng hơn."

  • "The simple act of listening was dignifying their experience."

    "Hành động lắng nghe đơn giản đang tôn trọng trải nghiệm của họ."

  • "He believed he was dignifying his profession through his ethical conduct."

    "Anh ấy tin rằng anh ấy đang làm cho nghề nghiệp của mình trở nên cao quý hơn thông qua hành vi đạo đức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang nghiêm, tư cách
Verb dignify tôn vinh, làm cho có phẩm giá, nâng tầm
Adjective dignified có phẩm giá, trang trọng, cao quý
Adjective undignified thiếu phẩm giá, không trang trọng, thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignus
Latin
dignificare
Old French
dignifier
English
dignify
English
dignifying

Nguồn gốc từ 'Dignus' Latin

Từ 'dignifying' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, từ 'dignus' có nghĩa là 'xứng đáng' hoặc 'có giá trị'. Khi kết hợp với động từ '-ficare' (có nghĩa là 'làm cho'), nó tạo thành 'dignificare' – tức là 'làm cho xứng đáng' hoặc 'tôn vinh'. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Pháp cổ ('dignifier') và duy trì trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh hành động mang lại phẩm giá hoặc sự tôn trọng cho ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Từ 'dignifying' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hành động mà qua đó một điều gì đó (hoặc ai đó) được nâng cao về mặt phẩm giá, giá trị, hoặc vị thế. Nó nhấn mạnh sự trang trọng, kính trọng và sự nâng tầm. Khác với 'honoring' (tôn vinh) thường liên quan đến việc công nhận và trao giải, 'dignifying' tập trung vào việc làm cho đối tượng trở nên cao quý hơn trong mắt người khác hoặc chính bản thân.

Prepositions

with

'Dignifying with' được dùng để chỉ việc thêm một phẩm chất hoặc yếu tố nào đó để làm tăng giá trị hoặc vẻ trang trọng của đối tượng. Ví dụ: 'Dignifying the event with a formal dress code'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs và Cụm từ với 'dignifying'
  • is is dignifying her efforts
    (đang tôn vinh/nâng cao giá trị những nỗ lực của cô ấy)
  • by by dignifying their simple labor
    (bằng cách tôn vinh công việc lao động giản dị của họ)
  • found found the act dignifying
    (thấy hành động đó mang lại phẩm giá/sự tôn trọng)
'Dignifying' như một tính từ
  • work dignifying work
    (công việc mang lại phẩm giá)
  • presence a dignifying presence
    (một sự hiện diện đầy trang nghiêm/phẩm giá)
  • experience a dignifying experience
    (một trải nghiệm làm tăng thêm phẩm giá)

Idioms

  • dignifying the memory of someone

    tôn vinh/ghi nhớ một cách trang trọng ký ức về ai đó

    "The ceremony was held, dignifying the memory of the fallen soldiers."

    (Buổi lễ đã được tổ chức, tôn vinh ký ức về những người lính đã hy sinh.)

  • dignifying an occasion

    làm cho một dịp lễ trở nên trang trọng, có ý nghĩa hơn

    "His speech truly succeeded in dignifying the occasion."

    (Bài phát biểu của anh ấy thực sự đã làm cho dịp lễ trở nên trang trọng hơn.)

  • dignifying one's labor/work

    nâng cao giá trị, phẩm giá cho công việc/lao động của mình

    "He spent his life dignifying the labor of artisans."

    (Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình để nâng cao giá trị lao động của những người thợ thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dignifying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động làm cho điều gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng hoặc tôn vinh; hành động tôn cao.

"She was dignifying the occasion with her presence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the competition, she would dignify the victory with a charitable donation.
Nếu cô ấy đã thắng cuộc thi, cô ấy sẽ tôn vinh chiến thắng bằng một khoản quyên góp từ thiện.
Phủ định
If he were truly sorry, he wouldn't have acted in a way that undignified the company.
Nếu anh ấy thực sự xin lỗi, anh ấy đã không hành động theo cách làm mất phẩm giá của công ty.
Nghi vấn
If they had been more respectful, would their presence dignify the occasion?
Nếu họ tôn trọng hơn, sự hiện diện của họ có tôn vinh dịp này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president dignifies the war veterans with an award every year.
Tổng thống vinh danh các cựu chiến binh bằng một giải thưởng hàng năm.
Phủ định
She does not dignify his rude behavior with a response.
Cô ấy không thèm đáp lại hành vi thô lỗ của anh ta.
Nghi vấn
Does the mayor dignify local artists by showcasing their work?
Thị trưởng có vinh danh các nghệ sĩ địa phương bằng cách trưng bày tác phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignifying".

Phẩm Giá Con Người và Quyền Cơ Bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lý thuyết về nhân quyền, khái niệm 'dignity' (phẩm giá) được coi là một quyền cơ bản và bất khả xâm phạm của mọi con người. Việc 'dignifying' (tôn vinh/nâng cao phẩm giá) có nghĩa là đối xử với người khác bằng sự tôn trọng, công bằng và công nhận giá trị nội tại của họ, bất kể xuất thân, địa vị hay hoàn cảnh.

Lao Động và Phẩm Giá

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của công việc và lao động như một yếu tố quan trọng mang lại phẩm giá cho con người. Một công việc 'dignifying' (có phẩm giá) không chỉ là kiếm sống mà còn là việc đóng góp cho xã hội, tự khẳng định bản thân và duy trì sự tự trọng. Ngược lại, những công việc không được tôn trọng hoặc bị bóc lột có thể làm giảm đi phẩm giá của người lao động.