dignifying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something seem worthy of respect or honor; the action of ennobling.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho điều gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng hoặc tôn vinh; hành động tôn cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dignifying the occasion with her presence."
"Sự hiện diện của cô ấy đang làm cho dịp này trở nên trang trọng hơn."
-
"The simple act of listening was dignifying their experience."
"Hành động lắng nghe đơn giản đang tôn trọng trải nghiệm của họ."
-
"He believed he was dignifying his profession through his ethical conduct."
"Anh ấy tin rằng anh ấy đang làm cho nghề nghiệp của mình trở nên cao quý hơn thông qua hành vi đạo đức của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dignity | phẩm giá, sự trang nghiêm, tư cách |
| Verb | dignify | tôn vinh, làm cho có phẩm giá, nâng tầm |
| Adjective | dignified | có phẩm giá, trang trọng, cao quý |
| Adjective | undignified | thiếu phẩm giá, không trang trọng, thấp kém |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dignifying' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hành động mà qua đó một điều gì đó (hoặc ai đó) được nâng cao về mặt phẩm giá, giá trị, hoặc vị thế. Nó nhấn mạnh sự trang trọng, kính trọng và sự nâng tầm. Khác với 'honoring' (tôn vinh) thường liên quan đến việc công nhận và trao giải, 'dignifying' tập trung vào việc làm cho đối tượng trở nên cao quý hơn trong mắt người khác hoặc chính bản thân.
Prepositions
'Dignifying with' được dùng để chỉ việc thêm một phẩm chất hoặc yếu tố nào đó để làm tăng giá trị hoặc vẻ trang trọng của đối tượng. Ví dụ: 'Dignifying the event with a formal dress code'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is dignifying her efforts (đang tôn vinh/nâng cao giá trị những nỗ lực của cô ấy)
-
by by dignifying their simple labor (bằng cách tôn vinh công việc lao động giản dị của họ)
-
found found the act dignifying (thấy hành động đó mang lại phẩm giá/sự tôn trọng)
-
work dignifying work (công việc mang lại phẩm giá)
-
presence a dignifying presence (một sự hiện diện đầy trang nghiêm/phẩm giá)
-
experience a dignifying experience (một trải nghiệm làm tăng thêm phẩm giá)
Idioms
-
dignifying the memory of someone
tôn vinh/ghi nhớ một cách trang trọng ký ức về ai đó
"The ceremony was held, dignifying the memory of the fallen soldiers."
(Buổi lễ đã được tổ chức, tôn vinh ký ức về những người lính đã hy sinh.)
-
dignifying an occasion
làm cho một dịp lễ trở nên trang trọng, có ý nghĩa hơn
"His speech truly succeeded in dignifying the occasion."
(Bài phát biểu của anh ấy thực sự đã làm cho dịp lễ trở nên trang trọng hơn.)
-
dignifying one's labor/work
nâng cao giá trị, phẩm giá cho công việc/lao động của mình
"He spent his life dignifying the labor of artisans."
(Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình để nâng cao giá trị lao động của những người thợ thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dignifying
Verb (gerund or present participle)Hành động làm cho điều gì đó có vẻ xứng đáng được tôn trọng hoặc tôn vinh; hành động tôn cao.
"She was dignifying the occasion with her presence."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had won the competition, she would dignify the victory with a charitable donation. |
Nếu cô ấy đã thắng cuộc thi, cô ấy sẽ tôn vinh chiến thắng bằng một khoản quyên góp từ thiện. |
| Phủ định | If he were truly sorry, he wouldn't have acted in a way that undignified the company. |
Nếu anh ấy thực sự xin lỗi, anh ấy đã không hành động theo cách làm mất phẩm giá của công ty. |
| Nghi vấn | If they had been more respectful, would their presence dignify the occasion? |
Nếu họ tôn trọng hơn, sự hiện diện của họ có tôn vinh dịp này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president dignifies the war veterans with an award every year. |
Tổng thống vinh danh các cựu chiến binh bằng một giải thưởng hàng năm. |
| Phủ định | She does not dignify his rude behavior with a response. |
Cô ấy không thèm đáp lại hành vi thô lỗ của anh ta. |
| Nghi vấn | Does the mayor dignify local artists by showcasing their work? |
Thị trưởng có vinh danh các nghệ sĩ địa phương bằng cách trưng bày tác phẩm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dignifying".
