(Top Banner Ad)
delayed gratification
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học hành vi

delayed gratification

UK: /dɪˈleɪd ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /dɪˈleɪd ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tính nhẫn nại chờ đợi phần thưởng khả năng kiểm soát xung động để đạt mục tiêu dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to resist the temptation for an immediate reward and wait for a later reward.

Vietnamese Meaning

Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn, từ chối những phần thưởng tức thời để chờ đợi những phần thưởng lớn hơn, giá trị hơn trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that children who demonstrate delayed gratification tend to have better life outcomes."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng trẻ em thể hiện khả năng trì hoãn sự thỏa mãn có xu hướng có kết quả cuộc sống tốt hơn."

  • "The marshmallow test is a famous experiment that demonstrates delayed gratification in children."

    "Bài kiểm tra kẹo marshmallow là một thí nghiệm nổi tiếng minh họa khả năng trì hoãn sự thỏa mãn ở trẻ em."

  • "Investing in stocks requires delayed gratification, as you may not see returns for many years."

    "Đầu tư vào cổ phiếu đòi hỏi sự trì hoãn sự thỏa mãn, vì bạn có thể không thấy lợi nhuận trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay Trì hoãn, hoãn lại
Noun delay Sự trì hoãn
Verb gratify Làm hài lòng, thỏa mãn
Noun gratification Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective gratifying Đem lại sự hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlātus (delayed)
Latin
gratificātiō (gratification)
English
delayed gratification

Nguồn gốc của 'delayed gratification'

Cụm từ 'delayed gratification' (sự trì hoãn hài lòng) bắt nguồn từ những nghiên cứu tâm lý học về khả năng chờ đợi phần thưởng lớn hơn trong tương lai thay vì nhận một phần thưởng nhỏ ngay lập tức. Khả năng này được xem là dấu hiệu của sự tự chủ và thành công trong cuộc sống.

Usage Note

Delayed gratification là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tâm lý học và kinh tế học hành vi. Nó liên quan đến khả năng kiểm soát xung động, trì hoãn các nhu cầu trước mắt để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó thường được liên kết với sự thành công trong cuộc sống, bao gồm thành tích học tập, sự nghiệp và sức khỏe tài chính. Khác với 'immediate gratification' (sự thỏa mãn tức thời), nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu ngay lập tức mà không cần suy nghĩ đến hậu quả lâu dài.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của sự trì hoãn (ví dụ: a study of delayed gratification). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà sự trì hoãn xảy ra (ví dụ: success in delayed gratification).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed gratification
  • high delayed gratification
    (mức độ trì hoãn hài lòng cao)
  • greater delayed gratification
    (sự trì hoãn hài lòng lớn hơn)
Verb + delayed gratification
  • practice delayed gratification
    (thực hành trì hoãn hài lòng)
  • teach delayed gratification
    (dạy cách trì hoãn hài lòng)
  • learn delayed gratification
    (học cách trì hoãn hài lòng)

Idioms

  • patience is a virtue

    kiên nhẫn là một đức tính tốt

    "Learning delayed gratification teaches us that patience is a virtue."

    (Học cách trì hoãn hài lòng dạy chúng ta rằng kiên nhẫn là một đức tính tốt.)

  • good things come to those who wait

    những điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi

    "He practiced delayed gratification, believing that good things come to those who wait."

    (Anh ấy thực hành trì hoãn hài lòng, tin rằng những điều tốt đẹp sẽ đến với những người biết chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed gratification

Danh từ
Lật mặt

Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn, từ chối những phần thưởng tức thời để chờ đợi những phần thưởng lớn hơn, giá trị hơn trong tương lai.

"Studies show that children who demonstrate delayed gratification tend to have better life outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands that delayed gratification is important for long-term success.
Anh ấy hiểu rằng sự trì hoãn hài lòng là quan trọng cho thành công lâu dài.
Phủ định
They don't realize that delayed gratification can lead to greater rewards in the future.
Họ không nhận ra rằng sự trì hoãn hài lòng có thể dẫn đến những phần thưởng lớn hơn trong tương lai.
Nghi vấn
Does she practice delayed gratification to achieve her financial goals?
Cô ấy có thực hành sự trì hoãn hài lòng để đạt được các mục tiêu tài chính của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People who practice delayed gratification often achieve long-term success.
Những người thực hành trì hoãn sự hài lòng thường đạt được thành công lâu dài.
Phủ định
Many individuals don't understand the importance of delayed gratification in financial planning.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của việc trì hoãn sự hài lòng trong kế hoạch tài chính.
Nghi vấn
Why is delayed gratification considered a valuable trait in leadership?
Tại sao trì hoãn sự hài lòng được coi là một đặc điểm có giá trị trong lãnh đạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed gratification".

The Marshmallow Test

Bài kiểm tra Marshmallow là một thí nghiệm nổi tiếng trong tâm lý học, trong đó trẻ em được đưa ra lựa chọn giữa việc ăn một viên kẹo marshmallow ngay lập tức hoặc chờ đợi một khoảng thời gian để nhận được hai viên. Thí nghiệm này nghiên cứu về khả năng trì hoãn hài lòng và sự ảnh hưởng của nó đến thành công sau này trong cuộc sống.