(Top Banner Ad)
immediate gratification
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

immediate gratification

UK: /ɪˈmiːdiət ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪˈmiːdiət ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn tức thời sự hài lòng ngay lập tức tính thích thời lợi ích trước mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The desire to experience pleasure or fulfillment without delay or deferment.

Vietnamese Meaning

Sự mong muốn trải nghiệm niềm vui sướng hoặc sự thỏa mãn ngay lập tức, không trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appeal of fast food lies in its promise of immediate gratification."

    "Sự hấp dẫn của thức ăn nhanh nằm ở lời hứa về sự thỏa mãn tức thời."

  • "Our society is increasingly driven by the pursuit of immediate gratification."

    "Xã hội của chúng ta ngày càng bị thúc đẩy bởi việc theo đuổi sự thỏa mãn tức thời."

  • "He struggled to resist the temptation of immediate gratification and focus on his long-term goals."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để chống lại sự cám dỗ của sự thỏa mãn tức thời và tập trung vào các mục tiêu dài hạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Noun immediacy sự tức thì, tính cấp bách
Verb gratify làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective gratifying gây hài lòng, thỏa mãn
Adjective grateful biết ơn, cảm kích
Noun gratitude lòng biết ơn, sự biết ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
gratus
Latin
gratificari
Late Latin
immediatus
Latin
gratificatio
Old French
immediat
Old French
gratification
English
immediate
English
gratification

Nguồn gốc của "Immediate"

Từ "immediate" bắt nguồn từ tiếng Latin "immediatus", ghép từ tiền tố "in-" (không) và "mediatus" (có trung gian). Nghĩa đen là "không có trung gian", ám chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức, không qua khâu nào. Nó đi vào tiếng Anh từ giữa thế kỷ 15.

Nguồn gốc của "Gratification"

Từ "gratification" xuất phát từ gốc Latin "gratus" (dễ chịu, biết ơn). Nó phát triển thành "gratificari" (làm hài lòng, ban ân huệ) và "gratificatio" (hành động làm hài lòng). Điều này giải thích tại sao "gratification" mang ý nghĩa sự hài lòng hoặc thỏa mãn sâu sắc. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một xu hướng hoặc hành vi lựa chọn những phần thưởng ngắn hạn, dễ dàng đạt được hơn là những lợi ích lớn hơn nhưng cần thời gian và nỗ lực để đạt được. Nó liên quan đến việc thiếu khả năng trì hoãn sự hài lòng (delayed gratification). Sắc thái tiêu cực thường gắn liền với việc lạm dụng sự thỏa mãn tức thời, vì nó có thể dẫn đến những quyết định tồi tệ trong dài hạn.

Prepositions

for of

Ví dụ: "a desire for immediate gratification" (mong muốn sự thỏa mãn tức thời), "the lure of immediate gratification" (sự cám dỗ của sự thỏa mãn tức thời). Cấu trúc 'of immediate gratification' thường bổ nghĩa cho một hành động hoặc lựa chọn nào đó, ví dụ: 'a choice of immediate gratification'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate gratification
  • quick quick immediate gratification
    (sự thỏa mãn tức thì nhanh chóng)
  • easy easy immediate gratification
    (sự thỏa mãn tức thì dễ dàng)
  • simple simple immediate gratification
    (sự thỏa mãn tức thì đơn giản)
Verb + immediate gratification
  • seek seek immediate gratification
    (tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì)
  • crave crave immediate gratification
    (khao khát sự thỏa mãn tức thì)
  • pursue pursue immediate gratification
    (theo đuổi sự thỏa mãn tức thì)
  • resist resist immediate gratification
    (cưỡng lại sự thỏa mãn tức thì)
  • delay delay immediate gratification
    (trì hoãn sự thỏa mãn tức thì)
Noun + immediate gratification
  • need for a need for immediate gratification
    (nhu cầu thỏa mãn tức thì)
  • pursuit of the pursuit of immediate gratification
    (sự theo đuổi thỏa mãn tức thì)
  • desire for a desire for immediate gratification
    (mong muốn thỏa mãn tức thì)
  • culture of a culture of immediate gratification
    (văn hóa thỏa mãn tức thì)

Idioms

  • The pursuit of immediate gratification

    Việc theo đuổi sự thỏa mãn tức thì

    "Modern society often encourages the pursuit of immediate gratification through consumerism."

    (Xã hội hiện đại thường khuyến khích việc theo đuổi sự thỏa mãn tức thì thông qua chủ nghĩa tiêu dùng.)

  • A desire for immediate gratification

    Mong muốn thỏa mãn tức thì

    "Children often exhibit a strong desire for immediate gratification, wanting toys and sweets right away."

    (Trẻ em thường thể hiện mong muốn mạnh mẽ được thỏa mãn tức thì, muốn đồ chơi và đồ ngọt ngay lập tức.)

  • Resisting immediate gratification

    Việc cưỡng lại sự thỏa mãn tức thì

    "Resisting immediate gratification is a key skill for financial planning and long-term success."

    (Việc cưỡng lại sự thỏa mãn tức thì là một kỹ năng quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính và thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate gratification

Noun Phrase
Lật mặt

Sự mong muốn trải nghiệm niềm vui sướng hoặc sự thỏa mãn ngay lập tức, không trì hoãn.

"The appeal of fast food lies in its promise of immediate gratification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child always demands immediate gratification, they often struggle with long-term goals.
Nếu một đứa trẻ luôn đòi hỏi sự thỏa mãn ngay lập tức, chúng thường gặp khó khăn với các mục tiêu dài hạn.
Phủ định
When people prioritize immediate gratification, they don't usually save enough money for retirement.
Khi mọi người ưu tiên sự thỏa mãn tức thời, họ thường không tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
If someone constantly seeks immediate gratification, does that affect their ability to delay reward?
Nếu ai đó liên tục tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức, điều đó có ảnh hưởng đến khả năng trì hoãn phần thưởng của họ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has often pursued immediate gratification, leading to financial instability.
Cô ấy thường xuyên theo đuổi sự hài lòng tức thời, dẫn đến sự bất ổn tài chính.
Phủ định
They have not always prioritized immediate gratification; sometimes, they have considered long-term consequences.
Họ không phải lúc nào cũng ưu tiên sự hài lòng tức thời; đôi khi, họ đã cân nhắc những hậu quả lâu dài.
Nghi vấn
Has he ever regretted the immediate gratification he sought?
Anh ấy đã bao giờ hối hận về sự hài lòng tức thời mà anh ấy đã tìm kiếm chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think that everyone sought immediate gratification.
Tôi đã từng nghĩ rằng mọi người đều tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì.
Phủ định
She didn't use to prioritize immediate gratification over long-term goals.
Cô ấy đã không từng ưu tiên sự thỏa mãn tức thì hơn các mục tiêu dài hạn.
Nghi vấn
Did they use to demand immediate gratification for every small task?
Họ đã từng đòi hỏi sự thỏa mãn tức thì cho mọi nhiệm vụ nhỏ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate gratification".

Thử nghiệm kẹo dẻo (The Marshmallow Test)

Đây là một nghiên cứu tâm lý nổi tiếng về sự trì hoãn thỏa mãn (delayed gratification). Trẻ em được đặt trước một cây kẹo dẻo và được hứa sẽ nhận thêm nếu chúng đợi được một khoảng thời gian mà không ăn cây kẹo đó. Nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ có khả năng trì hoãn tốt hơn thường có kết quả học tập và cuộc sống thành công hơn trong tương lai, đối lập với việc tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì.

Chủ nghĩa tiêu dùng và thời đại số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ và internet, việc thỏa mãn tức thì trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Mua sắm trực tuyến, giao hàng nhanh, xem phim theo yêu cầu và mạng xã hội đều cung cấp những cách dễ dàng để đạt được sự hài lòng ngay lập tức, góp phần hình thành một "văn hóa thỏa mãn tức thì".