(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ delaying tactics
C1

delaying tactics

Danh từ (Cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật trì hoãn kế hoãn binh chính sách trì hoãn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Delaying tactics'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các hành động hoặc chiến lược được sử dụng để trì hoãn hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra.

Definition (English Meaning)

Actions or strategies used to postpone or hinder something from happening.

Ví dụ Thực tế với 'Delaying tactics'

  • "The opposition party accused the government of using delaying tactics to avoid a vote on the controversial bill."

    "Đảng đối lập cáo buộc chính phủ sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh một cuộc bỏ phiếu về dự luật gây tranh cãi."

  • "The lawyer used delaying tactics to buy his client more time."

    "Luật sư đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để mua thêm thời gian cho thân chủ của mình."

  • "The company employed delaying tactics to avoid paying the fine."

    "Công ty đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh phải trả tiền phạt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Delaying tactics'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: delay
  • Adjective: delaying
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stalling tactics(chiến thuật trì trệ)
obstructive tactics(chiến thuật cản trở)

Trái nghĩa (Antonyms)

expediting tactics(chiến thuật thúc đẩy)

Từ liên quan (Related Words)

filibuster(cản trở (trong chính trị))
red tape(thủ tục hành chính rườm rà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Kinh doanh Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Delaying tactics'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'delaying tactics' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình kéo dài thời gian để đạt được một lợi thế nào đó hoặc tránh một tình huống khó khăn. Nó khác với việc trì hoãn đơn thuần vì những lý do chính đáng (ví dụ: do sự cố kỹ thuật). Thường dùng trong các bối cảnh như đàm phán, chính trị, hoặc tố tụng pháp lý. So với 'procrastination' (sự trì hoãn), 'delaying tactics' có tính chiến lược và chủ động hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as

* **in delaying tactics:** Đề cập đến việc sử dụng các chiến thuật trì hoãn. Ví dụ: 'They engaged in delaying tactics to prevent the vote.' (Họ sử dụng các chiến thuật trì hoãn để ngăn chặn cuộc bỏ phiếu.)
* **as delaying tactics:** Diễn tả một hành động được coi là một chiến thuật trì hoãn. Ví dụ: 'The filibuster was used as delaying tactics.' (Việc cản trở là để sử dụng như một chiến thuật trì hoãn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Delaying tactics'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)