red tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Official rules and processes that seem unnecessary and delay results.
Vietnamese Meaning
Thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu, gây khó khăn và trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company struggled with the mountain of red tape involved in getting the permit."
"Công ty đã phải vật lộn với đống thủ tục rườm rà để có được giấy phép."
-
"Cutting red tape is essential for economic growth."
"Cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."
-
"Entrepreneurs often complain about the red tape involved in starting a new business."
"Các doanh nhân thường phàn nàn về thủ tục rườm rà liên quan đến việc khởi nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | red tape | thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu |
| Adjective (attributive) | red-tape | liên quan đến thủ tục hành chính phức tạp (ví dụ: red-tape regulations) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "red tape" thường dùng để chỉ những quy định, thủ tục hành chính phức tạp, cứng nhắc, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh sự chậm trễ và thiếu hiệu quả do những quy định này gây ra. Không giống như các từ đồng nghĩa như "bureaucracy" (quan liêu), "red tape" mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn, tập trung vào sự phiền toái và cản trở mà các quy trình này tạo ra. 'Bureaucracy' đơn thuần chỉ hệ thống hành chính, có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí tích cực trong một số ngữ cảnh (ví dụ: sự ổn định, trật tự).
Prepositions
"with red tape": đề cập đến việc đối phó với hoặc giải quyết các thủ tục rườm rà. Ví dụ: "Dealing with the government involves dealing with a lot of red tape." ("of red tape": đề cập đến bản chất của các quy trình. Ví dụ: "There is a lot of red tape involved in starting a business."
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut (through) the red tape (cắt giảm/vượt qua các thủ tục rườm rà)
-
reduce reduce red tape (giảm bớt thủ tục rườm rà)
-
deal with deal with red tape (giải quyết các thủ tục rườm rà)
-
get caught up in get caught up in red tape (bị vướng vào các thủ tục rườm rà)
-
excessive excessive red tape (thủ tục rườm rà quá mức)
-
bureaucratic bureaucratic red tape (thủ tục quan liêu)
-
unnecessary unnecessary red tape (thủ tục rườm rà không cần thiết)
Idioms
-
cut through the red tape
giải quyết nhanh chóng các thủ tục rườm rà; vượt qua khó khăn về giấy tờ
"We need to cut through the red tape to get this project approved quickly."
(Chúng ta cần vượt qua các thủ tục rườm rà để dự án này được duyệt nhanh chóng.)
-
get caught up in red tape
bị vướng vào các thủ tục hành chính phức tạp và chậm chạp
"Our application got caught up in red tape for weeks."
(Đơn đăng ký của chúng tôi đã bị vướng vào các thủ tục hành chính rườm rà trong nhiều tuần.)
-
be tied up in red tape
bị ràng buộc bởi các quy định, thủ tục quan liêu
"The construction project is tied up in red tape."
(Dự án xây dựng bị ràng buộc bởi các thủ tục quan liêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red tape
Danh từThủ tục hành chính rườm rà, quan liêu, gây khó khăn và trì hoãn.
"The company struggled with the mountain of red tape involved in getting the permit."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was delayed by red tape: endless paperwork and bureaucratic procedures. |
Dự án bị trì hoãn bởi thủ tục hành chính rườm rà: giấy tờ vô tận và các quy trình quan liêu. |
| Phủ định | We didn't encounter much red tape: the application process was surprisingly straightforward. |
Chúng tôi không gặp nhiều thủ tục hành chính rườm rà: quy trình đăng ký đáng ngạc nhiên là khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Is there excessive red tape: or is the process genuinely necessary for compliance? |
Có quá nhiều thủ tục hành chính rườm rà không: hay quy trình này thực sự cần thiết để tuân thủ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be cutting through the red tape by implementing a new streamlined process. |
Công ty sẽ cắt giảm thủ tục rườm rà bằng cách triển khai một quy trình hợp lý hóa mới. |
| Phủ định | The project won't be getting bogged down in red tape anymore after the new regulations are approved. |
Dự án sẽ không còn bị sa lầy vào thủ tục rườm rà nữa sau khi các quy định mới được phê duyệt. |
| Nghi vấn | Will the government be reducing red tape for small businesses in the coming months? |
Chính phủ có giảm bớt thủ tục rườm rà cho các doanh nghiệp nhỏ trong những tháng tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's red tape is hindering small businesses. |
Sự quan liêu của chính phủ đang cản trở các doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | The manager's red tape isn't making the process easier. |
Sự quan liêu của người quản lý không làm cho quy trình trở nên dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Is the department's red tape delaying the project? |
Sự quan liêu của bộ phận có đang làm chậm trễ dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red tape".
