(Top Banner Ad)
delict
C1
Danh từ C1 Luật

delict

UK: /ˈdɛlɪkt/ • US: /ˈdɛlɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái vi phạm pháp luật tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation of the law; a fault, crime, or offense.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm pháp luật; một lỗi, tội ác hoặc hành vi phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawsuit alleged that the company committed a delict resulting in environmental damage."

    "Vụ kiện cáo buộc rằng công ty đã thực hiện một hành vi sai trái dẫn đến thiệt hại về môi trường."

  • "The defendant was found liable for the delict."

    "Bị cáo bị kết tội chịu trách nhiệm cho hành vi sai trái."

  • "The investigation focused on identifying the individual responsible for the delict."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định cá nhân chịu trách nhiệm cho hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delict Hành vi phạm pháp, tội lỗi (trong luật dân sự)
Adjective delictual Liên quan đến hành vi phạm pháp, có tính chất tội lỗi (trong luật dân sự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delictum
English
delict

Nguồn gốc của 'delict'

Từ 'delict' xuất phát từ tiếng Latin 'delictum', có nghĩa là 'sự vi phạm', 'lỗi lầm'. Nó liên quan đến động từ 'delinquere', nghĩa là 'thất bại', 'mắc lỗi'. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ một hành vi sai trái.

Usage Note

Trong bối cảnh pháp lý, 'delict' thường được sử dụng để chỉ một hành vi sai trái hoặc vi phạm, đặc biệt là trong hệ thống luật dân sự. Nó có thể bao gồm cả hành vi phạm tội nghiêm trọng và các vi phạm nhỏ hơn. So với các từ như 'crime' (tội phạm) hoặc 'offense' (sự xúc phạm), 'delict' có xu hướng mang tính kỹ thuật và pháp lý hơn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'delict of negligence' (hành vi sai trái do sơ suất), 'delict in contract' (vi phạm hợp đồng). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ loại hành vi sai trái, trong khi 'in' có thể được dùng để chỉ lĩnh vực mà hành vi sai trái xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delict
  • civil civil delict
    (Hành vi phạm pháp dân sự)
  • minor minor delict
    (Vi phạm nhỏ, lỗi nhỏ)
Verb + delict
  • commit commit a delict
    (Phạm tội, thực hiện hành vi phạm pháp)
  • suffer suffer from a delict
    (Chịu thiệt hại từ hành vi phạm pháp)

Idioms

  • Delict of commission

    Hành vi phạm tội do chủ động thực hiện hành động bị cấm.

    "The crime was a delict of commission, involving actively harming the victim."

    (Tội phạm là hành vi phạm tội do cố ý, liên quan đến việc chủ động gây hại cho nạn nhân.)

  • Delict of omission

    Hành vi phạm tội do bỏ qua nghĩa vụ phải thực hiện.

    "His negligence was a delict of omission, as he failed to provide necessary care."

    (Sự cẩu thả của anh ta là một hành vi phạm tội do bỏ qua, vì anh ta đã không cung cấp sự chăm sóc cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delict

Danh từ
Lật mặt

Sự vi phạm pháp luật; một lỗi, tội ác hoặc hành vi phạm tội.

"The lawsuit alleged that the company committed a delict resulting in environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delict".

Delict trong Luật Dân sự

Trong nhiều hệ thống luật pháp dân sự, 'delict' (hoặc 'tort' trong hệ thống common law) là một khái niệm quan trọng liên quan đến trách nhiệm pháp lý đối với những thiệt hại gây ra cho người khác. Điều này khác với luật hình sự, tập trung vào các hành vi phạm tội chống lại nhà nước. Ví dụ, hành vi lái xe ẩu gây tai nạn có thể dẫn đến một vụ kiện dân sự về 'delict'.